Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Helsinki, Phần Lan 🇫🇮
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 04:13 ↑ 38.2° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 22:36 ↑ 321.5° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 18h 23m
Hướng mặt trời: Nam Đông Nam
Độ cao của mặt trời: 48.28°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.083 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Helsinki
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:59
↑
50° Đông Bắc
|
21:51
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 51m | -4m 51s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:57 | 22:53 | 13:26 | 151.83 |
| 2 |
05:02
↑
50° Đông Bắc
|
21:49
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 46m | -4m 53s | N/A | N/A | 01:32 | N/A | 04:00 | 22:49 | 13:26 | 151.81 |
| 3 |
05:04
↑
51° Đông Bắc
|
21:46
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 41m | -4m 56s | N/A | N/A | 01:58 | N/A | 04:03 | 22:46 | 13:26 | 151.79 |
| 4 |
05:07
↑
52° Đông Bắc
|
21:43
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 36m | -4m 58s | N/A | N/A | 02:10 | 00:43 | 04:06 | 22:43 | 13:26 | 151.76 |
| 5 |
05:09
↑
52° Đông Bắc
|
21:41
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 31m | -5m 00s | N/A | N/A | 02:20 | 00:32 | 04:10 | 22:39 | 13:26 | 151.75 |
| 6 |
05:11
↑
53° Đông Bắc
|
21:38
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 26m | -5m 02s | N/A | N/A | 02:29 | 00:23 | 04:13 | 22:36 | 13:26 | 151.73 |
| 7 |
05:14
↑
54° Đông Bắc
|
21:35
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 21m | -5m 04s | N/A | N/A | 02:36 | 00:15 | 04:16 | 22:33 | 13:26 | 151.71 |
| 8 |
05:16
↑
54° Đông Bắc
|
21:33
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
16h 16m | -5m 05s | N/A | N/A | 02:43 | 00:08 | 04:19 | 22:29 | 13:25 | 151.69 |
| 9 |
05:19
↑
55° Đông Bắc
|
21:30
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
16h 11m | -5m 07s | N/A | N/A | 02:50 | 23:55 | 04:22 | 22:26 | 13:25 | 151.66 |
| 10 |
05:21
↑
56° Đông Bắc
|
21:27
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
16h 06m | -5m 08s | N/A | N/A | 03:02 | 23:49 | 04:25 | 22:23 | 13:25 | 151.65 |
| 11 |
05:24
↑
56° Đông Đông Bắc
|
21:25
↑
303° Tây Tây Bắc
|
16h 01m | -5m 10s | N/A | N/A | 03:02 | 23:43 | 04:28 | 22:19 | 13:25 | 151.62 |
| 12 |
05:26
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:22
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 55m | -5m 11s | N/A | N/A | 03:07 | 23:38 | 04:31 | 22:16 | 13:25 | 151.60 |
| 13 |
05:28
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:19
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 50m | -5m 12s | N/A | N/A | 03:13 | 23:32 | 04:34 | 22:13 | 13:25 | 151.56 |
| 14 |
05:31
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:16
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 45m | -5m 13s | N/A | N/A | 03:18 | 23:27 | 04:37 | 22:09 | 13:25 | 151.53 |
| 15 |
05:33
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:14
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 40m | -5m 14s | N/A | N/A | 03:22 | 23:22 | 04:40 | 22:06 | 13:24 | 151.51 |
| 16 |
05:36
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:11
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 34m | -5m 15s | N/A | N/A | 03:27 | 23:17 | 04:43 | 22:03 | 13:24 | 151.49 |
| 17 |
05:38
↑
61° Đông Đông Bắc
|
21:08
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 29m | -5m 16s | N/A | N/A | 03:32 | 23:12 | 04:46 | 21:59 | 13:24 | 151.47 |
| 18 |
05:41
↑
61° Đông Đông Bắc
|
21:05
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 24m | -5m 17s | N/A | N/A | 03:36 | 23:07 | 04:49 | 21:56 | 13:24 | 151.44 |
| 19 |
05:43
↑
62° Đông Đông Bắc
|
21:02
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 19m | -5m 18s | N/A | N/A | 03:40 | 23:03 | 04:52 | 21:53 | 13:23 | 151.40 |
| 20 |
05:45
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:59
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 13m | -5m 18s | N/A | N/A | 03:45 | 22:58 | 04:55 | 21:49 | 13:23 | 151.37 |
| 21 |
05:48
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:56
↑
296° Tây Tây Bắc
|
15h 08m | -5m 19s | N/A | N/A | 03:49 | 22:54 | 04:58 | 21:46 | 13:23 | 151.34 |
| 22 |
05:50
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:53
↑
295° Tây Tây Bắc
|
15h 03m | -5m 19s | N/A | N/A | 03:53 | 22:49 | 05:01 | 21:43 | 13:23 | 151.31 |
| 23 |
05:53
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:50
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 57m | -5m 20s | 01:56 | N/A | 03:57 | 22:45 | 05:03 | 21:39 | 13:23 | 151.26 |
| 24 |
05:55
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:48
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 52m | -5m 21s | 02:10 | 00:35 | 04:01 | 22:41 | 05:06 | 21:36 | 13:22 | 151.24 |
| 25 |
05:57
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:45
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 47m | -5m 21s | 02:21 | 00:24 | 04:04 | 22:36 | 05:09 | 21:33 | 13:22 | 151.21 |
| 26 |
06:00
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:42
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 41m | -5m 21s | 02:31 | 00:14 | 04:08 | 22:32 | 05:12 | 21:29 | 13:22 | 151.19 |
| 27 |
06:02
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:39
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | -5m 22s | 02:39 | 23:57 | 04:12 | 22:28 | 05:14 | 21:26 | 13:21 | 151.14 |
| 28 |
06:05
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:36
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 30m | -5m 22s | 02:46 | 23:49 | 04:15 | 22:24 | 05:17 | 21:23 | 13:21 | 151.11 |
| 29 |
06:07
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 25m | -5m 22s | 03:00 | 23:42 | 04:19 | 22:20 | 05:20 | 21:19 | 13:21 | 151.07 |
| 30 |
06:09
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:30
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 20m | -5m 23s | 03:00 | 23:36 | 04:22 | 22:16 | 05:23 | 21:16 | 13:21 | 151.04 |
| 31 |
06:12
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:27
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 14m | -5m 23s | 03:06 | 23:29 | 04:26 | 22:12 | 05:25 | 21:13 | 13:20 | 151.00 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Helsinki. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Helsinki, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Helsinki
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Helsinki
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Phần Lan:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Helsinki
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Helsinki.