Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hengelo, Hà Lan 🇳🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:31 54.8° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:28 305.4° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 57m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây

Độ cao của mặt trời: -14.71°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.389 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hengelo

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:28
113° ESE
17:03
247° WSW
9h 34m -3m 41s 05:32 18:59 06:12 18:19 06:51 17:39 12:16 148.49
2
07:30
114° ESE
17:01
246° WSW
9h 31m -3m 40s 05:34 18:57 06:13 18:18 06:53 17:38 12:16 148.45
3
07:32
114° ESE
16:59
246° WSW
9h 27m -3m 38s 05:35 18:55 06:15 18:16 06:55 17:36 12:16 148.41
4
07:34
115° ESE
16:57
245° WSW
9h 23m -3m 37s 05:37 18:54 06:16 18:15 06:57 17:34 12:16 148.37
5
07:35
115° ESE
16:56
245° WSW
9h 20m -3m 35s 05:38 18:52 06:18 18:13 06:58 17:33 12:16 148.34
6
07:37
116° ESE
16:54
244° WSW
9h 16m -3m 33s 05:40 18:51 06:20 18:11 07:00 17:31 12:16 148.30
7
07:39
116° ESE
16:52
244° WSW
9h 13m -3m 31s 05:42 18:50 06:21 18:10 07:02 17:30 12:16 148.26
8
07:41
117° ESE
16:51
243° WSW
9h 09m -3m 29s 05:43 18:48 06:23 18:09 07:03 17:28 12:16 148.23
9
07:43
117° ESE
16:49
243° WSW
9h 06m -3m 27s 05:45 18:47 06:24 18:07 07:05 17:27 12:16 148.19
10
07:44
118° ESE
16:47
242° WSW
9h 02m -3m 25s 05:46 18:45 06:26 18:06 07:07 17:25 12:16 148.16
11
07:46
118° ESE
16:46
242° WSW
8h 59m -3m 22s 05:48 18:44 06:27 18:04 07:08 17:24 12:16 148.12
12
07:48
119° ESE
16:44
241° WSW
8h 56m -3m 20s 05:49 18:43 06:29 18:03 07:10 17:22 12:16 148.09
13
07:50
119° ESE
16:43
241° WSW
8h 52m -3m 17s 05:51 18:42 06:31 18:02 07:12 17:21 12:17 148.05
14
07:52
120° ESE
16:41
240° WSW
8h 49m -3m 14s 05:52 18:41 06:32 18:01 07:13 17:20 12:17 148.02
15
07:53
120° ESE
16:40
240° WSW
8h 46m -3m 12s 05:54 18:39 06:34 18:00 07:15 17:18 12:17 147.98
16
07:55
120° ESE
16:38
239° WSW
8h 43m -3m 09s 05:55 18:38 06:35 17:58 07:17 17:17 12:17 147.95
17
07:57
121° ESE
16:37
239° WSW
8h 40m -3m 06s 05:57 18:37 06:37 17:57 07:18 17:16 12:17 147.92
18
07:59
121° ESE
16:36
238° WSW
8h 37m -3m 02s 05:58 18:36 06:38 17:56 07:20 17:15 12:17 147.88
19
08:00
122° ESE
16:35
238° WSW
8h 34m -2m 59s 05:59 18:35 06:40 17:55 07:21 17:14 12:18 147.85
20
08:02
122° ESE
16:33
238° WSW
8h 31m -2m 56s 06:01 18:34 06:41 17:54 07:23 17:12 12:18 147.82
21
08:04
123° ESE
16:32
237° WSW
8h 28m -2m 52s 06:02 18:34 06:42 17:53 07:24 17:11 12:18 147.79
22
08:05
123° ESE
16:31
237° WSW
8h 25m -2m 48s 06:04 18:33 06:44 17:52 07:26 17:10 12:18 147.76
23
08:07
123° ESE
16:30
236° WSW
8h 22m -2m 44s 06:05 18:32 06:45 17:52 07:27 17:10 12:19 147.73
24
08:09
124° SE
16:29
236° SW
8h 20m -2m 40s 06:06 18:31 06:47 17:51 07:29 17:09 12:19 147.70
25
08:10
124° SE
16:28
236° SW
8h 17m -2m 36s 06:08 18:31 06:48 17:50 07:30 17:08 12:19 147.67
26
08:12
124° SE
16:27
235° SW
8h 14m -2m 32s 06:09 18:30 06:49 17:49 07:32 17:07 12:19 147.65
27
08:13
125° SE
16:26
235° SW
8h 12m -2m 27s 06:10 18:29 06:51 17:49 07:33 17:06 12:20 147.62
28
08:15
125° SE
16:25
235° SW
8h 10m -2m 23s 06:11 18:29 06:52 17:48 07:35 17:05 12:20 147.59
29
08:17
126° SE
16:24
234° SW
8h 07m -2m 18s 06:13 18:28 06:53 17:47 07:36 17:05 12:20 147.57
30
08:18
126° SE
16:24
234° SW
8h 05m -2m 13s 06:14 18:28 06:55 17:47 07:37 17:04 12:21 147.54

Trong Hengelo, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Hengelo

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Hengelo

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Hengelo

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hà Lan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí