Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hengelo, Hà Lan 🇳🇱
Mặt trời: Chạng vạng dân sự
Mặt trời mọc hôm nay: 05:11 ↑ 48.6° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:54 ↑ 311.5° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 16h 43m
Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: -4.3°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.930 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hengelo
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:53
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:23
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 29m | -3m 13s | 02:49 | 00:29 | 04:14 | 23:01 | 05:11 | 22:05 | 13:39 | 151.83 |
| 2 |
05:55
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:21
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 26m | -3m 16s | 02:54 | 00:23 | 04:16 | 22:59 | 05:13 | 22:03 | 13:39 | 151.81 |
| 3 |
05:56
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:20
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 23m | -3m 18s | 02:59 | 00:18 | 04:19 | 22:56 | 05:14 | 22:01 | 13:39 | 151.78 |
| 4 |
05:58
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:18
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 19m | -3m 20s | 03:04 | 00:14 | 04:21 | 22:54 | 05:16 | 21:59 | 13:39 | 151.77 |
| 5 |
06:00
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:16
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 16m | -3m 22s | 03:08 | 00:09 | 04:24 | 22:51 | 05:18 | 21:57 | 13:38 | 151.75 |
| 6 |
06:01
↑
61° Đông Đông Bắc
|
21:14
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 13m | -3m 25s | 03:13 | 00:04 | 04:26 | 22:49 | 05:20 | 21:55 | 13:38 | 151.74 |
| 7 |
06:03
↑
61° Đông Đông Bắc
|
21:12
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | -3m 27s | 03:17 | 23:56 | 04:28 | 22:46 | 05:22 | 21:53 | 13:38 | 151.72 |
| 8 |
06:04
↑
62° Đông Đông Bắc
|
21:11
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 06m | -3m 28s | 03:21 | 23:52 | 04:31 | 22:43 | 05:24 | 21:51 | 13:38 | 151.69 |
| 9 |
06:06
↑
62° Đông Đông Bắc
|
21:09
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | -3m 30s | 03:25 | 23:48 | 04:33 | 22:41 | 05:25 | 21:49 | 13:38 | 151.66 |
| 10 |
06:08
↑
63° Đông Đông Bắc
|
21:07
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 59m | -3m 32s | 03:28 | 23:44 | 04:36 | 22:38 | 05:27 | 21:47 | 13:38 | 151.65 |
| 11 |
06:09
↑
63° Đông Đông Bắc
|
21:05
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 55m | -3m 34s | 03:32 | 23:40 | 04:38 | 22:35 | 05:29 | 21:45 | 13:38 | 151.62 |
| 12 |
06:11
↑
64° Đông Đông Bắc
|
21:03
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 51m | -3m 35s | 03:36 | 23:36 | 04:40 | 22:33 | 05:31 | 21:42 | 13:37 | 151.59 |
| 13 |
06:12
↑
64° Đông Đông Bắc
|
21:01
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 48m | -3m 37s | 03:39 | 23:32 | 04:43 | 22:30 | 05:33 | 21:40 | 13:37 | 151.57 |
| 14 |
06:14
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:59
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 44m | -3m 38s | 03:43 | 23:28 | 04:45 | 22:27 | 05:35 | 21:38 | 13:37 | 151.54 |
| 15 |
06:16
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:57
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 41m | -3m 40s | 03:46 | 23:25 | 04:47 | 22:25 | 05:37 | 21:36 | 13:37 | 151.51 |
| 16 |
06:17
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:55
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 37m | -3m 41s | 03:49 | 23:21 | 04:49 | 22:22 | 05:38 | 21:34 | 13:37 | 151.48 |
| 17 |
06:19
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:53
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 33m | -3m 42s | 03:53 | 23:18 | 04:52 | 22:19 | 05:40 | 21:31 | 13:37 | 151.47 |
| 18 |
06:21
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:51
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 29m | -3m 43s | 03:56 | 23:14 | 04:54 | 22:17 | 05:42 | 21:29 | 13:36 | 151.43 |
| 19 |
06:22
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:48
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 26m | -3m 45s | 03:59 | 23:10 | 04:56 | 22:14 | 05:44 | 21:27 | 13:36 | 151.40 |
| 20 |
06:24
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:46
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 22m | -3m 46s | 04:02 | 23:07 | 04:58 | 22:11 | 05:46 | 21:24 | 13:36 | 151.37 |
| 21 |
06:26
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:44
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 18m | -3m 47s | 04:05 | 23:04 | 05:01 | 22:09 | 05:48 | 21:22 | 13:36 | 151.34 |
| 22 |
06:27
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:42
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 14m | -3m 48s | 04:08 | 23:00 | 05:03 | 22:06 | 05:49 | 21:20 | 13:35 | 151.31 |
| 23 |
06:29
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:40
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 10m | -3m 49s | 04:11 | 22:57 | 05:05 | 22:03 | 05:51 | 21:17 | 13:35 | 151.28 |
| 24 |
06:31
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:38
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 07m | -3m 49s | 04:14 | 22:53 | 05:07 | 22:01 | 05:53 | 21:15 | 13:35 | 151.25 |
| 25 |
06:32
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:36
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | -3m 50s | 04:16 | 22:50 | 05:09 | 21:58 | 05:55 | 21:13 | 13:35 | 151.21 |
| 26 |
06:34
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 59m | -3m 51s | 04:19 | 22:47 | 05:11 | 21:55 | 05:57 | 21:10 | 13:34 | 151.19 |
| 27 |
06:36
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:31
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 55m | -3m 52s | 04:22 | 22:44 | 05:13 | 21:53 | 05:59 | 21:08 | 13:34 | 151.14 |
| 28 |
06:37
↑
73° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | -3m 53s | 04:25 | 22:40 | 05:16 | 21:50 | 06:00 | 21:06 | 13:34 | 151.11 |
| 29 |
06:39
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:27
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | -3m 53s | 04:27 | 22:37 | 05:18 | 21:47 | 06:02 | 21:03 | 13:33 | 151.08 |
| 30 |
06:40
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | -3m 54s | 04:30 | 22:34 | 05:20 | 21:45 | 06:04 | 21:01 | 13:33 | 151.04 |
| 31 |
06:42
↑
75° Đông Đông Bắc
|
20:22
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 39m | -3m 54s | 04:32 | 22:31 | 05:22 | 21:42 | 06:06 | 20:58 | 13:33 | 151.02 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Hengelo. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Hengelo, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Hengelo
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Hengelo
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hà Lan:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Hengelo
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Hengelo.