Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hoofddorp, Hà Lan 🇳🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:39 54.8° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:37 305.5° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 57m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 39.03°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.381 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hoofddorp

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:11
64° ENE
21:06
297° WNW
14h 55m +3m 38s 03:35 23:43 04:40 22:38 05:31 21:46 13:38 150.72
2
06:09
63° ENE
21:08
297° WNW
14h 59m +3m 37s 03:32 23:47 04:37 22:40 05:29 21:48 13:38 150.76
3
06:07
63° ENE
21:10
298° WNW
15h 02m +3m 35s 03:28 23:51 04:35 22:42 05:26 21:50 13:38 150.80
4
06:05
62° ENE
21:11
298° WNW
15h 06m +3m 33s 03:23 23:55 04:32 22:45 05:24 21:52 13:38 150.83
5
06:03
62° ENE
21:13
299° WNW
15h 09m +3m 31s 03:19 23:59 04:29 22:47 05:22 21:54 13:37 150.87
6
06:01
61° ENE
21:15
299° WNW
15h 13m +3m 29s 03:15 N/A 04:27 22:50 05:20 21:56 13:37 150.91
7
05:59
61° ENE
21:16
300° WNW
15h 16m +3m 27s 03:11 00:03 04:24 22:52 05:18 21:58 13:37 150.94
8
05:58
60° ENE
21:18
300° WNW
15h 20m +3m 25s 03:06 00:08 04:22 22:55 05:16 22:00 13:37 150.98
9
05:56
60° ENE
21:20
301° WNW
15h 23m +3m 22s 03:01 00:12 04:19 22:57 05:14 22:02 13:37 151.02
10
05:54
59° ENE
21:21
301° WNW
15h 27m +3m 20s 02:57 00:17 04:17 23:00 05:12 22:04 13:37 151.05
11
05:52
59° ENE
21:23
302° WNW
15h 30m +3m 18s 02:52 00:22 04:14 23:02 05:10 22:05 13:37 151.09
12
05:51
58° ENE
21:24
302° WNW
15h 33m +3m 15s 02:46 00:27 04:11 23:05 05:08 22:07 13:37 151.12
13
05:49
58° ENE
21:26
302° WNW
15h 36m +3m 12s 02:41 00:33 04:09 23:07 05:06 22:09 13:37 151.16
14
05:48
57° ENE
21:28
303° WNW
15h 39m +3m 10s 02:35 00:39 04:06 23:10 05:04 22:11 13:37 151.19
15
05:46
57° ENE
21:29
303° WNW
15h 43m +3m 07s 02:28 00:46 04:04 23:12 05:03 22:13 13:37 151.22
16
05:45
56° ENE
21:31
304° NW
15h 46m +3m 04s 02:21 00:53 04:02 23:15 05:01 22:15 13:37 151.26
17
05:43
56° NE
21:32
304° NW
15h 49m +3m 00s 02:12 01:02 03:59 23:17 04:59 22:16 13:37 151.29
18
05:42
56° NE
21:34
305° NW
15h 52m +2m 57s 02:00 N/A 03:57 23:20 04:57 22:18 13:37 151.32
19
05:40
55° NE
21:35
305° NW
15h 55m +2m 54s N/A N/A 03:54 23:22 04:56 22:20 13:37 151.35
20
05:39
55° NE
21:37
306° NW
15h 57m +2m 50s N/A N/A 03:52 23:25 04:54 22:22 13:37 151.38
21
05:37
54° NE
21:38
306° NW
16h 00m +2m 47s N/A N/A 03:50 23:27 04:52 22:23 13:37 151.41
22
05:36
54° NE
21:40
306° NW
16h 03m +2m 43s N/A N/A 03:47 23:29 04:51 22:25 13:37 151.43
23
05:35
54° NE
21:41
307° NW
16h 06m +2m 39s N/A N/A 03:45 23:32 04:49 22:27 13:37 151.46
24
05:34
53° NE
21:42
307° NW
16h 08m +2m 35s N/A N/A 03:43 23:34 04:48 22:29 13:38 151.49
25
05:33
53° NE
21:44
307° NW
16h 11m +2m 31s N/A N/A 03:41 23:37 04:46 22:30 13:38 151.51
26
05:31
53° NE
21:45
308° NW
16h 13m +2m 27s N/A N/A 03:38 23:39 04:45 22:32 13:38 151.54
27
05:30
52° NE
21:46
308° NW
16h 16m +2m 22s N/A N/A 03:36 23:41 04:44 22:33 13:38 151.56
28
05:29
52° NE
21:48
308° NW
16h 18m +2m 18s N/A N/A 03:34 23:44 04:42 22:35 13:38 151.59
29
05:28
52° NE
21:49
308° NW
16h 20m +2m 13s N/A N/A 03:32 23:46 04:41 22:36 13:38 151.62
30
05:27
51° NE
21:50
309° NW
16h 22m +2m 09s N/A N/A 03:30 23:48 04:40 22:38 13:38 151.64
31
05:26
51° NE
21:51
309° NW
16h 24m +2m 04s N/A N/A 03:28 23:50 04:39 22:39 13:38 151.66

Trong Hoofddorp, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Hoofddorp

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Hoofddorp

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Hoofddorp

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hà Lan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí