Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Huế, Việt Nam 🇻🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:40 82.7° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:03 277.5° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 22m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -20.74°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.716 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Huế

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:47
105° Đông Đông Nam
17:19
255° Tây Tây Nam
11h 31m -0m 47s 04:33 18:32 04:58 18:07 05:24 17:41 11:33 148.50
2
05:47
105° Đông Đông Nam
17:18
255° Tây Tây Nam
11h 31m -0m 47s 04:33 18:32 04:59 18:06 05:24 17:41 11:33 148.46
3
05:47
105° Đông Đông Nam
17:18
254° Tây Tây Nam
11h 30m -0m 46s 04:34 18:32 04:59 18:06 05:25 17:40 11:33 148.42
4
05:48
106° Đông Đông Nam
17:17
254° Tây Tây Nam
11h 29m -0m 46s 04:34 18:31 04:59 18:06 05:25 17:40 11:33 148.38
5
05:48
106° Đông Đông Nam
17:17
254° Tây Tây Nam
11h 28m -0m 45s 04:34 18:31 05:00 18:05 05:25 17:40 11:33 148.35
6
05:49
106° Đông Đông Nam
17:17
254° Tây Tây Nam
11h 28m -0m 45s 04:34 18:31 05:00 18:05 05:26 17:39 11:33 148.31
7
05:49
107° Đông Đông Nam
17:16
253° Tây Tây Nam
11h 27m -0m 44s 04:35 18:31 05:00 18:05 05:26 17:39 11:33 148.28
8
05:49
107° Đông Đông Nam
17:16
253° Tây Tây Nam
11h 26m -0m 44s 04:35 18:30 05:01 18:05 05:27 17:39 11:33 148.24
9
05:50
107° Đông Đông Nam
17:16
253° Tây Tây Nam
11h 25m -0m 43s 04:35 18:30 05:01 18:04 05:27 17:39 11:33 148.20
10
05:50
108° Đông Đông Nam
17:15
252° Tây Tây Nam
11h 25m -0m 43s 04:36 18:30 05:02 18:04 05:27 17:38 11:33 148.17
11
05:51
108° Đông Đông Nam
17:15
252° Tây Tây Nam
11h 24m -0m 42s 04:36 18:30 05:02 18:04 05:28 17:38 11:33 148.13
12
05:51
108° Đông Đông Nam
17:15
252° Tây Tây Nam
11h 23m -0m 41s 04:36 18:30 05:02 18:04 05:28 17:38 11:33 148.10
13
05:52
108° Đông Đông Nam
17:15
251° Tây Tây Nam
11h 23m -0m 41s 04:37 18:30 05:03 18:04 05:29 17:38 11:33 148.06
14
05:52
109° Đông Đông Nam
17:15
251° Tây Tây Nam
11h 22m -0m 40s 04:37 18:30 05:03 18:04 05:29 17:38 11:33 148.03
15
05:53
109° Đông Đông Nam
17:14
251° Tây Tây Nam
11h 21m -0m 39s 04:38 18:29 05:04 18:04 05:30 17:38 11:34 147.99
16
05:53
109° Đông Đông Nam
17:14
251° Tây Tây Nam
11h 21m -0m 38s 04:38 18:29 05:04 18:03 05:30 17:37 11:34 147.96
17
05:54
110° Đông Đông Nam
17:14
250° Tây Tây Nam
11h 20m -0m 38s 04:38 18:29 05:04 18:03 05:30 17:37 11:34 147.93
18
05:54
110° Đông Đông Nam
17:14
250° Tây Tây Nam
11h 19m -0m 37s 04:39 18:29 05:05 18:03 05:31 17:37 11:34 147.89
19
05:55
110° Đông Đông Nam
17:14
250° Tây Tây Nam
11h 19m -0m 36s 04:39 18:29 05:05 18:03 05:31 17:37 11:34 147.86
20
05:55
110° Đông Đông Nam
17:14
250° Tây Tây Nam
11h 18m -0m 35s 04:40 18:29 05:06 18:03 05:32 17:37 11:35 147.83
21
05:56
110° Đông Đông Nam
17:14
249° Tây Tây Nam
11h 18m -0m 35s 04:40 18:29 05:06 18:03 05:32 17:37 11:35 147.80
22
05:56
111° Đông Đông Nam
17:14
249° Tây Tây Nam
11h 17m -0m 34s 04:41 18:30 05:07 18:03 05:33 17:37 11:35 147.77
23
05:57
111° Đông Đông Nam
17:14
249° Tây Tây Nam
11h 16m -0m 33s 04:41 18:30 05:07 18:03 05:33 17:37 11:35 147.74
24
05:57
111° Đông Đông Nam
17:14
249° Tây Tây Nam
11h 16m -0m 32s 04:41 18:30 05:08 18:04 05:34 17:37 11:36 147.71
25
05:58
111° Đông Đông Nam
17:14
248° Tây Tây Nam
11h 15m -0m 31s 04:42 18:30 05:08 18:04 05:35 17:37 11:36 147.68
26
05:59
112° Đông Đông Nam
17:14
248° Tây Tây Nam
11h 15m -0m 30s 04:42 18:30 05:09 18:04 05:35 17:37 11:36 147.65
27
05:59
112° Đông Đông Nam
17:14
248° Tây Tây Nam
11h 14m -0m 29s 04:43 18:30 05:09 18:04 05:36 17:38 11:37 147.63
28
06:00
112° Đông Đông Nam
17:14
248° Tây Tây Nam
11h 14m -0m 28s 04:43 18:30 05:10 18:04 05:36 17:38 11:37 147.60
29
06:00
112° Đông Đông Nam
17:14
248° Tây Tây Nam
11h 13m -0m 27s 04:44 18:31 05:10 18:04 05:37 17:38 11:37 147.57
30
06:01
112° Đông Đông Nam
17:14
248° Tây Tây Nam
11h 13m -0m 26s 04:44 18:31 05:11 18:04 05:37 17:38 11:38 147.55

Trong Huế, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 đến 03 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Huế

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Huế

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Huế

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Việt Nam:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 7 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí