Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Huế, Việt Nam 🇻🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:21 111.3° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:38 248.8° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 11h 16m

Hướng mặt trời: Nam Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 33.01°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.187 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Huế

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:45
85° Đông
18:02
275° Tây
12h 17m +0m 55s 04:32 19:14 04:57 18:49 05:22 18:24 11:53 149.47
2
05:44
85° Đông
18:02
276° Tây
12h 18m +0m 55s 04:31 19:15 04:57 18:49 05:22 18:24 11:53 149.51
3
05:43
84° Đông
18:02
276° Tây
12h 19m +0m 55s 04:30 19:15 04:56 18:49 05:21 18:24 11:52 149.56
4
05:42
84° Đông
18:02
276° Tây
12h 19m +0m 55s 04:30 19:15 04:55 18:50 05:20 18:24 11:52 149.60
5
05:42
84° Đông
18:02
277° Tây
12h 20m +0m 54s 04:29 19:15 04:54 18:50 05:19 18:25 11:52 149.64
6
05:41
83° Đông
18:03
277° Tây
12h 21m +0m 54s 04:28 19:16 04:53 18:50 05:19 18:25 11:52 149.69
7
05:40
83° Đông
18:03
278° Tây
12h 22m +0m 54s 04:27 19:16 04:53 18:50 05:18 18:25 11:51 149.73
8
05:39
82° Đông
18:03
278° Tây
12h 23m +0m 54s 04:26 19:16 04:52 18:50 05:17 18:25 11:51 149.77
9
05:39
82° Đông
18:03
278° Tây
12h 24m +0m 54s 04:25 19:16 04:51 18:51 05:16 18:25 11:51 149.82
10
05:38
82° Đông
18:03
279° Tây
12h 25m +0m 54s 04:25 19:17 04:50 18:51 05:16 18:26 11:51 149.86
11
05:37
81° Đông
18:03
279° Tây
12h 26m +0m 53s 04:24 19:17 04:49 18:51 05:15 18:26 11:50 149.90
12
05:36
81° Đông
18:04
279° Tây
12h 27m +0m 53s 04:23 19:17 04:49 18:51 05:14 18:26 11:50 149.95
13
05:36
80° Đông
18:04
280° Tây
12h 28m +0m 53s 04:22 19:18 04:48 18:52 05:13 18:26 11:50 149.99
14
05:35
80° Đông
18:04
280° Tây
12h 29m +0m 53s 04:21 19:18 04:47 18:52 05:13 18:26 11:49 150.03
15
05:34
80° Đông
18:04
280° Tây
12h 29m +0m 53s 04:21 19:18 04:46 18:52 05:12 18:27 11:49 150.07
16
05:34
79° Đông
18:04
281° Tây
12h 30m +0m 52s 04:20 19:18 04:46 18:53 05:11 18:27 11:49 150.12
17
05:33
79° Đông
18:05
281° Tây Tây Bắc
12h 31m +0m 52s 04:19 19:19 04:45 18:53 05:11 18:27 11:49 150.16
18
05:32
79° Đông Đông Bắc
18:05
282° Tây Tây Bắc
12h 32m +0m 52s 04:18 19:19 04:44 18:53 05:10 18:27 11:49 150.20
19
05:32
78° Đông Đông Bắc
18:05
282° Tây Tây Bắc
12h 33m +0m 51s 04:17 19:19 04:43 18:53 05:09 18:28 11:48 150.24
20
05:31
78° Đông Đông Bắc
18:05
282° Tây Tây Bắc
12h 34m +0m 51s 04:17 19:20 04:43 18:54 05:09 18:28 11:48 150.28
21
05:30
78° Đông Đông Bắc
18:06
283° Tây Tây Bắc
12h 35m +0m 51s 04:16 19:20 04:42 18:54 05:08 18:28 11:48 150.32
22
05:30
77° Đông Đông Bắc
18:06
283° Tây Tây Bắc
12h 35m +0m 50s 04:15 19:21 04:41 18:54 05:07 18:28 11:48 150.36
23
05:29
77° Đông Đông Bắc
18:06
283° Tây Tây Bắc
12h 36m +0m 50s 04:14 19:21 04:41 18:55 05:07 18:29 11:48 150.40
24
05:29
76° Đông Đông Bắc
18:06
284° Tây Tây Bắc
12h 37m +0m 50s 04:14 19:21 04:40 18:55 05:06 18:29 11:47 150.44
25
05:28
76° Đông Đông Bắc
18:06
284° Tây Tây Bắc
12h 38m +0m 49s 04:13 19:22 04:39 18:55 05:05 18:29 11:47 150.48
26
05:27
76° Đông Đông Bắc
18:07
284° Tây Tây Bắc
12h 39m +0m 49s 04:12 19:22 04:39 18:56 05:05 18:29 11:47 150.52
27
05:27
75° Đông Đông Bắc
18:07
285° Tây Tây Bắc
12h 40m +0m 49s 04:11 19:22 04:38 18:56 05:04 18:30 11:47 150.56
28
05:26
75° Đông Đông Bắc
18:07
285° Tây Tây Bắc
12h 40m +0m 48s 04:11 19:23 04:37 18:56 05:03 18:30 11:47 150.60
29
05:26
75° Đông Đông Bắc
18:07
285° Tây Tây Bắc
12h 41m +0m 48s 04:10 19:23 04:37 18:57 05:03 18:30 11:47 150.63
30
05:25
74° Đông Đông Bắc
18:08
286° Tây Tây Bắc
12h 42m +0m 47s 04:09 19:24 04:36 18:57 05:02 18:31 11:46 150.67

Trong Huế, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Huế

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Huế

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Huế

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Việt Nam:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 18 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí