Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Huế, Việt Nam 🇻🇳
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 05:40 ↑ 82.7° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 18:03 ↑ 277.5° Tây
Thời gian ban ngày: 12h 22m
Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -22.26°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.715 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Huế
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:16
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:18
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 02m | +0m 23s | 03:55 | 19:39 | 04:24 | 19:10 | 04:52 | 18:42 | 11:47 | 151.68 |
| 2 |
05:16
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:18
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 02m | +0m 22s | 03:55 | 19:39 | 04:24 | 19:10 | 04:52 | 18:43 | 11:47 | 151.70 |
| 3 |
05:16
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:19
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 02m | +0m 21s | 03:55 | 19:39 | 04:24 | 19:11 | 04:52 | 18:43 | 11:47 | 151.72 |
| 4 |
05:16
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:19
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 03m | +0m 20s | 03:55 | 19:40 | 04:24 | 19:11 | 04:52 | 18:43 | 11:47 | 151.75 |
| 5 |
05:16
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:19
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 03m | +0m 19s | 03:55 | 19:40 | 04:24 | 19:12 | 04:52 | 18:44 | 11:48 | 151.77 |
| 6 |
05:16
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:20
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 03m | +0m 18s | 03:55 | 19:41 | 04:24 | 19:12 | 04:52 | 18:44 | 11:48 | 151.79 |
| 7 |
05:16
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:20
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 04m | +0m 17s | 03:55 | 19:41 | 04:24 | 19:12 | 04:52 | 18:44 | 11:48 | 151.81 |
| 8 |
05:16
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:20
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 04m | +0m 16s | 03:55 | 19:42 | 04:24 | 19:13 | 04:52 | 18:45 | 11:48 | 151.83 |
| 9 |
05:16
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:21
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 04m | +0m 15s | 03:55 | 19:42 | 04:24 | 19:13 | 04:52 | 18:45 | 11:48 | 151.85 |
| 10 |
05:16
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:21
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 04m | +0m 13s | 03:55 | 19:42 | 04:24 | 19:13 | 04:52 | 18:45 | 11:48 | 151.87 |
| 11 |
05:16
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:21
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 05m | +0m 12s | 03:55 | 19:43 | 04:24 | 19:14 | 04:52 | 18:46 | 11:49 | 151.89 |
| 12 |
05:16
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:22
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 05m | +0m 11s | 03:55 | 19:43 | 04:24 | 19:14 | 04:52 | 18:46 | 11:49 | 151.90 |
| 13 |
05:16
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:22
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 05m | +0m 10s | 03:55 | 19:43 | 04:24 | 19:14 | 04:52 | 18:46 | 11:49 | 151.92 |
| 14 |
05:17
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:22
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 05m | +0m 09s | 03:55 | 19:44 | 04:24 | 19:15 | 04:52 | 18:47 | 11:49 | 151.94 |
| 15 |
05:17
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:23
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 05m | +0m 07s | 03:55 | 19:44 | 04:24 | 19:15 | 04:52 | 18:47 | 11:50 | 151.95 |
| 16 |
05:17
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:23
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 05m | +0m 06s | 03:55 | 19:44 | 04:24 | 19:15 | 04:52 | 18:47 | 11:50 | 151.96 |
| 17 |
05:17
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:23
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 06m | +0m 05s | 03:55 | 19:45 | 04:24 | 19:16 | 04:53 | 18:47 | 11:50 | 151.98 |
| 18 |
05:17
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:23
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 06m | +0m 04s | 03:56 | 19:45 | 04:25 | 19:16 | 04:53 | 18:48 | 11:50 | 151.99 |
| 19 |
05:17
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 06m | +0m 03s | 03:56 | 19:45 | 04:25 | 19:16 | 04:53 | 18:48 | 11:50 | 152.00 |
| 20 |
05:18
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 06m | +0m 01s | 03:56 | 19:45 | 04:25 | 19:16 | 04:53 | 18:48 | 11:51 | 152.01 |
| 21 |
05:18
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 06m | +0m 00s | 03:56 | 19:46 | 04:25 | 19:17 | 04:53 | 18:48 | 11:51 | 152.02 |
| 22 |
05:18
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 06m | -0m 00s | 03:56 | 19:46 | 04:25 | 19:17 | 04:54 | 18:49 | 11:51 | 152.03 |
| 23 |
05:18
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 06m | -0m 01s | 03:57 | 19:46 | 04:26 | 19:17 | 04:54 | 18:49 | 11:51 | 152.04 |
| 24 |
05:18
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 06m | -0m 02s | 03:57 | 19:46 | 04:26 | 19:17 | 04:54 | 18:49 | 11:51 | 152.04 |
| 25 |
05:19
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 06m | -0m 04s | 03:57 | 19:46 | 04:26 | 19:17 | 04:54 | 18:49 | 11:52 | 152.05 |
| 26 |
05:19
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 05m | -0m 05s | 03:57 | 19:46 | 04:26 | 19:17 | 04:55 | 18:49 | 11:52 | 152.06 |
| 27 |
05:19
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 05m | -0m 06s | 03:58 | 19:47 | 04:27 | 19:18 | 04:55 | 18:49 | 11:52 | 152.06 |
| 28 |
05:19
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 05m | -0m 07s | 03:58 | 19:47 | 04:27 | 19:18 | 04:55 | 18:50 | 11:52 | 152.07 |
| 29 |
05:20
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 05m | -0m 08s | 03:58 | 19:47 | 04:27 | 19:18 | 04:55 | 18:50 | 11:53 | 152.07 |
| 30 |
05:20
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 05m | -0m 10s | 03:59 | 19:47 | 04:28 | 19:18 | 04:56 | 18:50 | 11:53 | 152.07 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Huế. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Huế, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 01 đến 13 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 24 đến 30.