Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Inezgane, Ma-rốc 🇲🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:40 65.7° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:29 294.5° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 48m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -19.23°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.425 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Inezgane

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:31
93° E
19:23
266° W
11h 51m -1m 49s 06:11 20:43 06:39 20:15 07:07 19:47 13:27 149.78
2
07:32
94° E
19:22
266° W
11h 49m -1m 48s 06:12 20:42 06:40 20:14 07:07 19:46 13:27 149.73
3
07:32
94° E
19:20
266° W
11h 48m -1m 48s 06:12 20:40 06:40 20:13 07:08 19:45 13:27 149.69
4
07:33
95° E
19:19
265° W
11h 46m -1m 48s 06:13 20:39 06:41 20:11 07:09 19:44 13:27 149.65
5
07:34
95° E
19:18
265° W
11h 44m -1m 48s 06:14 20:38 06:41 20:10 07:09 19:42 13:26 149.61
6
07:34
96° E
19:17
264° W
11h 42m -1m 48s 06:14 20:37 06:42 20:09 07:10 19:41 13:26 149.56
7
07:35
96° E
19:16
264° W
11h 40m -1m 48s 06:15 20:36 06:43 20:08 07:10 19:40 13:26 149.52
8
07:35
96° E
19:14
263° W
11h 38m -1m 47s 06:15 20:34 06:43 20:07 07:11 19:39 13:25 149.48
9
07:36
97° E
19:13
263° W
11h 37m -1m 47s 06:16 20:33 06:44 20:05 07:12 19:38 13:25 149.44
10
07:37
97° E
19:12
262° W
11h 35m -1m 47s 06:17 20:32 06:44 20:04 07:12 19:37 13:25 149.40
11
07:37
98° E
19:11
262° W
11h 33m -1m 47s 06:17 20:31 06:45 20:03 07:13 19:36 13:25 149.35
12
07:38
98° E
19:10
262° W
11h 31m -1m 46s 06:18 20:30 06:46 20:02 07:13 19:34 13:24 149.31
13
07:39
99° E
19:09
261° W
11h 30m -1m 46s 06:18 20:29 06:46 20:01 07:14 19:33 13:24 149.27
14
07:39
99° E
19:08
261° W
11h 28m -1m 46s 06:19 20:28 06:47 20:00 07:15 19:32 13:24 149.22
15
07:40
99° E
19:06
260° W
11h 26m -1m 45s 06:20 20:27 06:47 19:59 07:15 19:31 13:24 149.18
16
07:41
100° E
19:05
260° W
11h 24m -1m 45s 06:20 20:26 06:48 19:58 07:16 19:30 13:23 149.14
17
07:41
100° E
19:04
260° W
11h 22m -1m 45s 06:21 20:25 06:49 19:57 07:17 19:29 13:23 149.09
18
07:42
101° E
19:03
259° W
11h 21m -1m 44s 06:22 20:24 06:49 19:56 07:17 19:28 13:23 149.05
19
07:43
101° E
19:02
259° WSW
11h 19m -1m 44s 06:22 20:23 06:50 19:55 07:18 19:27 13:23 149.01
20
07:43
102° ESE
19:01
258° WSW
11h 17m -1m 43s 06:23 20:22 06:51 19:54 07:19 19:26 13:23 148.97
21
07:44
102° ESE
19:00
258° WSW
11h 16m -1m 43s 06:23 20:21 06:51 19:53 07:19 19:25 13:22 148.92
22
07:45
102° ESE
18:59
257° WSW
11h 14m -1m 42s 06:24 20:20 06:52 19:52 07:20 19:24 13:22 148.88
23
07:45
103° ESE
18:58
257° WSW
11h 12m -1m 42s 06:25 20:19 06:53 19:51 07:21 19:23 13:22 148.84
24
07:46
103° ESE
18:57
257° WSW
11h 10m -1m 41s 06:25 20:18 06:53 19:50 07:21 19:22 13:22 148.80
25
07:47
104° ESE
18:56
256° WSW
11h 09m -1m 41s 06:26 20:17 06:54 19:49 07:22 19:21 13:22 148.76
26
07:48
104° ESE
18:55
256° WSW
11h 07m -1m 40s 06:27 20:16 06:55 19:48 07:23 19:20 13:22 148.72
27
07:48
104° ESE
18:54
255° WSW
11h 05m -1m 39s 06:27 20:15 06:55 19:47 07:23 19:19 13:22 148.68
28
07:49
105° ESE
18:53
255° WSW
11h 04m -1m 39s 06:28 20:15 06:56 19:47 07:24 19:18 13:21 148.64
29
07:50
105° ESE
18:52
255° WSW
11h 02m -1m 38s 06:29 20:14 06:57 19:46 07:25 19:18 13:21 148.60
30
07:51
106° ESE
18:52
254° WSW
11h 01m -1m 37s 06:29 20:13 06:57 19:45 07:25 19:17 13:21 148.56
31
07:51
106° ESE
18:51
254° WSW
10h 59m -1m 36s 06:30 20:12 06:58 19:44 07:26 19:16 13:21 148.52

Trong Inezgane, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Inezgane

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Inezgane

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Inezgane

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ma-rốc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí