Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Inezgane, Ma-rốc 🇲🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:40 65.7° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:29 294.5° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 48m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -19.21°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.425 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Inezgane

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:15
80° E
20:00
280° W
12h 45m -1m 45s 05:51 21:23 06:21 20:54 06:50 20:25 13:38 150.97
2
07:15
80° E
19:59
279° W
12h 44m -1m 45s 05:52 21:22 06:22 20:53 06:50 20:24 13:38 150.94
3
07:16
81° E
19:58
279° W
12h 42m -1m 45s 05:53 21:20 06:22 20:51 06:51 20:23 13:37 150.90
4
07:16
81° E
19:57
278° W
12h 40m -1m 46s 05:54 21:19 06:23 20:50 06:51 20:21 13:37 150.87
5
07:17
82° E
19:55
278° W
12h 38m -1m 46s 05:54 21:18 06:23 20:49 06:52 20:20 13:37 150.83
6
07:17
82° E
19:54
278° W
12h 36m -1m 46s 05:55 21:16 06:24 20:47 06:53 20:19 13:36 150.79
7
07:18
82° E
19:53
277° W
12h 35m -1m 47s 05:56 21:15 06:25 20:46 06:53 20:18 13:36 150.76
8
07:18
83° E
19:52
277° W
12h 33m -1m 47s 05:56 21:14 06:25 20:45 06:54 20:16 13:36 150.72
9
07:19
83° E
19:51
276° W
12h 31m -1m 47s 05:57 21:12 06:26 20:43 06:54 20:15 13:35 150.68
10
07:20
84° E
19:49
276° W
12h 29m -1m 47s 05:58 21:11 06:27 20:42 06:55 20:14 13:35 150.64
11
07:20
84° E
19:48
276° W
12h 27m -1m 47s 05:59 21:09 06:27 20:41 06:55 20:13 13:34 150.60
12
07:21
85° E
19:47
275° W
12h 26m -1m 48s 05:59 21:08 06:28 20:39 06:56 20:11 13:34 150.57
13
07:21
85° E
19:46
275° W
12h 24m -1m 48s 06:00 21:07 06:28 20:38 06:57 20:10 13:34 150.53
14
07:22
86° E
19:44
274° W
12h 22m -1m 48s 06:01 21:05 06:29 20:37 06:57 20:09 13:33 150.49
15
07:22
86° E
19:43
274° W
12h 20m -1m 48s 06:01 21:04 06:30 20:36 06:58 20:08 13:33 150.44
16
07:23
86° E
19:42
273° W
12h 18m -1m 48s 06:02 21:03 06:30 20:34 06:58 20:06 13:33 150.40
17
07:23
87° E
19:40
273° W
12h 17m -1m 48s 06:03 21:01 06:31 20:33 06:59 20:05 13:32 150.36
18
07:24
87° E
19:39
272° W
12h 15m -1m 49s 06:03 21:00 06:31 20:32 06:59 20:04 13:32 150.32
19
07:24
88° E
19:38
272° W
12h 13m -1m 49s 06:04 20:58 06:32 20:30 07:00 20:02 13:32 150.28
20
07:25
88° E
19:37
272° W
12h 11m -1m 49s 06:04 20:57 06:33 20:29 07:01 20:01 13:31 150.24
21
07:26
89° E
19:35
271° W
12h 09m -1m 49s 06:05 20:56 06:33 20:28 07:01 20:00 13:31 150.20
22
07:26
89° E
19:34
271° W
12h 08m -1m 49s 06:06 20:54 06:34 20:26 07:02 19:59 13:31 150.15
23
07:27
90° E
19:33
270° W
12h 06m -1m 49s 06:06 20:53 06:34 20:25 07:02 19:57 13:30 150.11
24
07:27
90° E
19:32
270° W
12h 04m -1m 49s 06:07 20:52 06:35 20:24 07:03 19:56 13:30 150.07
25
07:28
91° E
19:30
269° W
12h 02m -1m 49s 06:08 20:51 06:36 20:23 07:03 19:55 13:30 150.03
26
07:28
91° E
19:29
269° W
12h 00m -1m 49s 06:08 20:49 06:36 20:21 07:04 19:54 13:29 149.98
27
07:29
92° E
19:28
268° W
11h 58m -1m 49s 06:09 20:48 06:37 20:20 07:05 19:52 13:29 149.94
28
07:30
92° E
19:27
268° W
11h 57m -1m 49s 06:09 20:47 06:37 20:19 07:05 19:51 13:28 149.90
29
07:30
92° E
19:25
267° W
11h 55m -1m 49s 06:10 20:45 06:38 20:17 07:06 19:50 13:28 149.86
30
07:31
93° E
19:24
267° W
11h 53m -1m 49s 06:11 20:44 06:39 20:16 07:06 19:49 13:28 149.82

Trong Inezgane, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc tháng 9 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Inezgane

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Inezgane

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Inezgane

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ma-rốc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí