Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Innsbruck, Áo 🇦🇹
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 05:21 ↑ 55.0° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:04 ↑ 305.2° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 15h 42m
Hướng mặt trời: Đông
Độ cao của mặt trời: 29.18°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.727 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Innsbruck
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:22
↑
55° Đông Bắc
|
21:02
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 39m | +1m 34s | 02:38 | 23:47 | 03:51 | 22:34 | 04:43 | 21:42 | 13:12 | 151.68 |
| 2 |
05:22
↑
55° Đông Bắc
|
21:03
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 41m | +1m 30s | 02:36 | 23:49 | 03:50 | 22:35 | 04:42 | 21:43 | 13:12 | 151.71 |
| 3 |
05:21
↑
55° Đông Bắc
|
21:04
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 42m | +1m 26s | 02:34 | 23:52 | 03:49 | 22:36 | 04:41 | 21:44 | 13:12 | 151.73 |
| 4 |
05:20
↑
55° Đông Bắc
|
21:05
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 44m | +1m 21s | 02:32 | 23:54 | 03:48 | 22:38 | 04:41 | 21:45 | 13:12 | 151.75 |
| 5 |
05:20
↑
55° Đông Bắc
|
21:05
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 45m | +1m 17s | 02:31 | 23:56 | 03:47 | 22:39 | 04:40 | 21:46 | 13:12 | 151.78 |
| 6 |
05:20
↑
54° Đông Bắc
|
21:06
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 46m | +1m 13s | 02:29 | 23:58 | 03:46 | 22:40 | 04:39 | 21:46 | 13:13 | 151.80 |
| 7 |
05:19
↑
54° Đông Bắc
|
21:07
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 47m | +1m 08s | 02:27 | N/A | 03:45 | 22:41 | 04:39 | 21:47 | 13:13 | 151.82 |
| 8 |
05:19
↑
54° Đông Bắc
|
21:08
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 48m | +1m 04s | 02:26 | 00:00 | 03:45 | 22:42 | 04:38 | 21:48 | 13:13 | 151.84 |
| 9 |
05:18
↑
54° Đông Bắc
|
21:08
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 49m | +0m 59s | 02:24 | 00:02 | 03:44 | 22:43 | 04:38 | 21:49 | 13:13 | 151.85 |
| 10 |
05:18
↑
54° Đông Bắc
|
21:09
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 50m | +0m 55s | 02:23 | 00:04 | 03:43 | 22:44 | 04:38 | 21:50 | 13:13 | 151.87 |
| 11 |
05:18
↑
54° Đông Bắc
|
21:10
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 51m | +0m 50s | 02:22 | 00:05 | 03:43 | 22:45 | 04:37 | 21:50 | 13:14 | 151.89 |
| 12 |
05:18
↑
54° Đông Bắc
|
21:10
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 52m | +0m 45s | 02:20 | 00:07 | 03:43 | 22:46 | 04:37 | 21:51 | 13:14 | 151.91 |
| 13 |
05:18
↑
53° Đông Bắc
|
21:11
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
15h 52m | +0m 40s | 02:19 | 00:08 | 03:42 | 22:46 | 04:37 | 21:51 | 13:14 | 151.92 |
| 14 |
05:18
↑
53° Đông Bắc
|
21:11
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
15h 53m | +0m 36s | 02:18 | 00:10 | 03:42 | 22:47 | 04:37 | 21:52 | 13:14 | 151.94 |
| 15 |
05:17
↑
53° Đông Bắc
|
21:12
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
15h 54m | +0m 31s | 02:18 | 00:11 | 03:42 | 22:48 | 04:37 | 21:53 | 13:14 | 151.95 |
| 16 |
05:17
↑
53° Đông Bắc
|
21:12
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
15h 54m | +0m 26s | 02:17 | 00:12 | 03:42 | 22:48 | 04:37 | 21:53 | 13:15 | 151.97 |
| 17 |
05:17
↑
53° Đông Bắc
|
21:12
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
15h 54m | +0m 21s | 02:16 | 00:13 | 03:41 | 22:49 | 04:37 | 21:53 | 13:15 | 151.98 |
| 18 |
05:18
↑
53° Đông Bắc
|
21:13
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
15h 55m | +0m 16s | 02:16 | 00:14 | 03:41 | 22:49 | 04:37 | 21:54 | 13:15 | 152.00 |
| 19 |
05:18
↑
53° Đông Bắc
|
21:13
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
15h 55m | +0m 11s | 02:16 | 00:15 | 03:41 | 22:49 | 04:37 | 21:54 | 13:15 | 152.00 |
| 20 |
05:18
↑
53° Đông Bắc
|
21:13
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
15h 55m | +0m 06s | 02:16 | 00:15 | 03:42 | 22:50 | 04:37 | 21:54 | 13:15 | 152.01 |
| 21 |
05:18
↑
53° Đông Bắc
|
21:14
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
15h 55m | +0m 01s | 02:16 | 00:16 | 03:42 | 22:50 | 04:37 | 21:55 | 13:16 | 152.02 |
| 22 |
05:18
↑
53° Đông Bắc
|
21:14
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
15h 55m | -0m 03s | 02:16 | 00:16 | 03:42 | 22:50 | 04:37 | 21:55 | 13:16 | 152.03 |
| 23 |
05:18
↑
53° Đông Bắc
|
21:14
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
15h 55m | -0m 08s | 02:16 | 00:16 | 03:42 | 22:50 | 04:37 | 21:55 | 13:16 | 152.04 |
| 24 |
05:19
↑
53° Đông Bắc
|
21:14
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
15h 55m | -0m 12s | 02:17 | 00:16 | 03:43 | 22:50 | 04:38 | 21:55 | 13:16 | 152.04 |
| 25 |
05:19
↑
53° Đông Bắc
|
21:14
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
15h 54m | -0m 17s | 02:18 | 00:15 | 03:43 | 22:50 | 04:38 | 21:55 | 13:17 | 152.05 |
| 26 |
05:20
↑
53° Đông Bắc
|
21:14
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
15h 54m | -0m 22s | 02:18 | 00:15 | 03:44 | 22:50 | 04:39 | 21:55 | 13:17 | 152.06 |
| 27 |
05:20
↑
53° Đông Bắc
|
21:14
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
15h 53m | -0m 27s | 02:19 | 00:14 | 03:44 | 22:50 | 04:39 | 21:55 | 13:17 | 152.06 |
| 28 |
05:20
↑
53° Đông Bắc
|
21:14
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
15h 53m | -0m 32s | 02:21 | 00:14 | 03:45 | 22:49 | 04:40 | 21:55 | 13:17 | 152.07 |
| 29 |
05:21
↑
53° Đông Bắc
|
21:14
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 52m | -0m 37s | 02:22 | 00:13 | 03:45 | 22:49 | 04:40 | 21:55 | 13:17 | 152.07 |
| 30 |
05:21
↑
54° Đông Bắc
|
21:14
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 52m | -0m 41s | 02:23 | 00:12 | 03:46 | 22:49 | 04:41 | 21:54 | 13:18 | 152.07 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Innsbruck. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Innsbruck, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 15 đến 17 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 21 đến 30.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Innsbruck
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Innsbruck
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Áo:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Innsbruck
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Innsbruck.