Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ottakring, Áo 🇦🇹

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:09 58.1° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:33 302.1° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 23m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 13.82°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.383 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ottakring

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:36
66° ENE
20:08
294° WNW
14h 31m +3m 05s 03:26 22:19 04:17 21:27 05:01 20:43 12:51 150.72
2
05:35
66° ENE
20:09
295° WNW
14h 34m +3m 04s 03:23 22:21 04:15 21:29 04:59 20:45 12:51 150.76
3
05:33
65° ENE
20:10
295° WNW
14h 37m +3m 02s 03:21 22:24 04:13 21:31 04:57 20:46 12:51 150.79
4
05:31
65° ENE
20:12
296° WNW
14h 40m +3m 00s 03:18 22:26 04:11 21:33 04:55 20:48 12:51 150.83
5
05:30
64° ENE
20:13
296° WNW
14h 43m +2m 59s 03:15 22:29 04:08 21:35 04:53 20:50 12:51 150.87
6
05:28
64° ENE
20:15
296° WNW
14h 46m +2m 57s 03:12 22:32 04:06 21:37 04:52 20:51 12:51 150.91
7
05:27
63° ENE
20:16
297° WNW
14h 49m +2m 55s 03:10 22:34 04:04 21:39 04:50 20:53 12:51 150.94
8
05:25
63° ENE
20:17
297° WNW
14h 52m +2m 53s 03:07 22:37 04:02 21:41 04:48 20:54 12:51 150.98
9
05:24
62° ENE
20:19
298° WNW
14h 55m +2m 51s 03:04 22:40 04:00 21:43 04:47 20:56 12:51 151.02
10
05:22
62° ENE
20:20
298° WNW
14h 57m +2m 48s 03:01 22:42 03:58 21:44 04:45 20:57 12:51 151.05
11
05:21
62° ENE
20:21
299° WNW
15h 00m +2m 46s 02:59 22:45 03:56 21:46 04:43 20:59 12:51 151.09
12
05:19
61° ENE
20:23
299° WNW
15h 03m +2m 44s 02:56 22:48 03:55 21:48 04:42 21:00 12:51 151.12
13
05:18
61° ENE
20:24
300° WNW
15h 06m +2m 41s 02:53 22:50 03:53 21:50 04:40 21:02 12:51 151.16
14
05:17
60° ENE
20:25
300° WNW
15h 08m +2m 39s 02:51 22:53 03:51 21:52 04:39 21:03 12:51 151.19
15
05:15
60° ENE
20:27
300° WNW
15h 11m +2m 36s 02:48 22:56 03:49 21:54 04:37 21:05 12:51 151.22
16
05:14
60° ENE
20:28
301° WNW
15h 14m +2m 34s 02:45 22:59 03:47 21:56 04:36 21:06 12:51 151.25
17
05:13
59° ENE
20:29
301° WNW
15h 16m +2m 31s 02:42 23:01 03:45 21:57 04:35 21:08 12:51 151.29
18
05:12
59° ENE
20:31
301° WNW
15h 19m +2m 28s 02:40 23:04 03:44 21:59 04:33 21:09 12:51 151.32
19
05:10
58° ENE
20:32
302° WNW
15h 21m +2m 25s 02:37 23:07 03:42 22:01 04:32 21:11 12:51 151.35
20
05:09
58° ENE
20:33
302° WNW
15h 23m +2m 22s 02:34 23:10 03:40 22:03 04:30 21:12 12:51 151.38
21
05:08
58° ENE
20:34
302° WNW
15h 26m +2m 19s 02:31 23:13 03:39 22:05 04:29 21:14 12:51 151.41
22
05:07
58° ENE
20:36
303° WNW
15h 28m +2m 16s 02:29 23:16 03:37 22:06 04:28 21:15 12:51 151.43
23
05:06
57° ENE
20:37
303° WNW
15h 30m +2m 12s 02:26 23:18 03:35 22:08 04:27 21:16 12:51 151.46
24
05:05
57° ENE
20:38
303° WNW
15h 32m +2m 09s 02:23 23:21 03:34 22:10 04:26 21:18 12:51 151.49
25
05:04
56° ENE
20:39
304° WNW
15h 34m +2m 05s 02:21 23:24 03:32 22:11 04:24 21:19 12:51 151.51
26
05:03
56° NE
20:40
304° NW
15h 36m +2m 02s 02:18 23:27 03:31 22:13 04:23 21:20 12:51 151.54
27
05:02
56° NE
20:41
304° NW
15h 38m +1m 58s 02:15 23:30 03:30 22:15 04:22 21:21 12:51 151.56
28
05:02
56° NE
20:42
304° NW
15h 40m +1m 54s 02:13 23:33 03:28 22:16 04:21 21:23 12:52 151.59
29
05:01
55° NE
20:43
305° NW
15h 42m +1m 50s 02:10 23:36 03:27 22:18 04:20 21:24 12:52 151.61
30
05:00
55° NE
20:44
305° NW
15h 44m +1m 46s 02:07 23:39 03:26 22:19 04:19 21:25 12:52 151.64
31
04:59
55° NE
20:45
305° NW
15h 46m +1m 42s 02:05 23:42 03:24 22:21 04:19 21:26 12:52 151.66

Trong Ottakring, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Ottakring

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Ottakring

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Ottakring

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Áo:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí