Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ixelles, Bỉ 🇧🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng hàng hải

Mặt trời mọc hôm nay: 05:45 55.7° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:33 304.5° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 47m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -7.94°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.395 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ixelles

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:45
127° SE
16:47
233° SW
8h 01m +1m 04s 06:43 18:48 07:23 18:08 08:05 17:26 12:45 147.10
2
08:45
127° SE
16:48
233° SW
8h 03m +1m 10s 06:43 18:49 07:23 18:09 08:05 17:27 12:46 147.10
3
08:44
127° SE
16:49
233° SW
8h 04m +1m 15s 06:43 18:50 07:23 18:10 08:05 17:29 12:46 147.10
4
08:44
126° SE
16:50
234° SW
8h 05m +1m 21s 06:43 18:51 07:23 18:11 08:05 17:30 12:47 147.10
5
08:44
126° SE
16:51
234° SW
8h 07m +1m 27s 06:43 18:52 07:23 18:12 08:04 17:31 12:47 147.10
6
08:44
126° SE
16:52
234° SW
8h 08m +1m 32s 06:43 18:53 07:23 18:13 08:04 17:32 12:48 147.10
7
08:43
126° SE
16:54
234° SW
8h 10m +1m 38s 06:43 18:54 07:22 18:15 08:04 17:33 12:48 147.11
8
08:43
126° SE
16:55
234° SW
8h 12m +1m 43s 06:42 18:55 07:22 18:16 08:04 17:34 12:49 147.11
9
08:42
125° SE
16:56
235° SW
8h 13m +1m 48s 06:42 18:57 07:22 18:17 08:03 17:35 12:49 147.12
10
08:42
125° SE
16:58
235° SW
8h 15m +1m 53s 06:42 18:58 07:21 18:18 08:03 17:37 12:49 147.12
11
08:41
125° SE
16:59
235° SW
8h 17m +1m 58s 06:41 18:59 07:21 18:19 08:02 17:38 12:50 147.13
12
08:41
124° SE
17:00
236° SW
8h 19m +2m 03s 06:41 19:00 07:21 18:20 08:02 17:39 12:50 147.13
13
08:40
124° SE
17:02
236° SW
8h 21m +2m 08s 06:41 19:01 07:20 18:22 08:01 17:41 12:51 147.14
14
08:39
124° SE
17:03
236° SW
8h 24m +2m 13s 06:40 19:02 07:20 18:23 08:01 17:42 12:51 147.15
15
08:38
124° ESE
17:05
236° WSW
8h 26m +2m 17s 06:40 19:04 07:19 18:24 08:00 17:43 12:51 147.16
16
08:38
123° ESE
17:06
237° WSW
8h 28m +2m 21s 06:39 19:05 07:18 18:26 07:59 17:45 12:52 147.17
17
08:37
123° ESE
17:08
237° WSW
8h 31m +2m 26s 06:38 19:06 07:18 18:27 07:58 17:46 12:52 147.18
18
08:36
123° ESE
17:10
238° WSW
8h 33m +2m 30s 06:38 19:08 07:17 18:28 07:58 17:48 12:52 147.19
19
08:35
122° ESE
17:11
238° WSW
8h 36m +2m 34s 06:37 19:09 07:16 18:30 07:57 17:49 12:53 147.20
20
08:34
122° ESE
17:13
238° WSW
8h 38m +2m 37s 06:36 19:10 07:15 18:31 07:56 17:51 12:53 147.22
21
08:33
121° ESE
17:14
239° WSW
8h 41m +2m 41s 06:36 19:12 07:15 18:33 07:55 17:52 12:53 147.23
22
08:32
121° ESE
17:16
239° WSW
8h 44m +2m 45s 06:35 19:13 07:14 18:34 07:54 17:54 12:53 147.24
23
08:31
121° ESE
17:18
240° WSW
8h 47m +2m 48s 06:34 19:14 07:13 18:35 07:53 17:55 12:54 147.25
24
08:29
120° ESE
17:19
240° WSW
8h 50m +2m 52s 06:33 19:16 07:12 18:37 07:52 17:57 12:54 147.27
25
08:28
120° ESE
17:21
240° WSW
8h 52m +2m 55s 06:32 19:17 07:11 18:38 07:51 17:58 12:54 147.28
26
08:27
119° ESE
17:23
241° WSW
8h 55m +2m 58s 06:31 19:19 07:10 18:40 07:50 18:00 12:54 147.30
27
08:26
119° ESE
17:25
241° WSW
8h 58m +3m 01s 06:30 19:20 07:09 18:41 07:49 18:01 12:55 147.31
28
08:24
118° ESE
17:26
242° WSW
9h 02m +3m 04s 06:29 19:21 07:08 18:43 07:47 18:03 12:55 147.33
29
08:23
118° ESE
17:28
242° WSW
9h 05m +3m 06s 06:28 19:23 07:07 18:44 07:46 18:05 12:55 147.35
30
08:21
118° ESE
17:30
243° WSW
9h 08m +3m 09s 06:27 19:24 07:05 18:46 07:45 18:06 12:55 147.37
31
08:20
117° ESE
17:32
243° WSW
9h 11m +3m 12s 06:26 19:26 07:04 18:47 07:44 18:08 12:55 147.39

Trong Ixelles, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Ixelles

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Ixelles

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Ixelles

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Bỉ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí