Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ixelles, Bỉ 🇧🇪
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 07:12 ↑ 80.0° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 20:19 ↑ 280.4° Tây
Thời gian ban ngày: 13h 07m
Hướng mặt trời: Nam Đông Nam
Độ cao của mặt trời: 33.51°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.607 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ixelles
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:09
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:27
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 18m | -3m 01s | 03:24 | 00:14 | 04:35 | 23:00 | 05:28 | 22:08 | 13:48 | 151.83 |
| 2 |
06:10
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:26
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | -3m 04s | 03:27 | 00:10 | 04:37 | 22:58 | 05:30 | 22:06 | 13:48 | 151.81 |
| 3 |
06:11
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:24
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 12m | -3m 06s | 03:31 | 00:06 | 04:40 | 22:55 | 05:31 | 22:04 | 13:48 | 151.79 |
| 4 |
06:13
↑
61° Đông Đông Bắc
|
21:22
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | -3m 08s | 03:34 | 23:59 | 04:42 | 22:53 | 05:33 | 22:02 | 13:48 | 151.77 |
| 5 |
06:14
↑
61° Đông Đông Bắc
|
21:21
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 06m | -3m 10s | 03:38 | 23:55 | 04:44 | 22:51 | 05:35 | 22:00 | 13:48 | 151.75 |
| 6 |
06:16
↑
62° Đông Đông Bắc
|
21:19
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 03m | -3m 12s | 03:41 | 23:52 | 04:46 | 22:48 | 05:36 | 21:58 | 13:48 | 151.73 |
| 7 |
06:17
↑
62° Đông Đông Bắc
|
21:17
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 59m | -3m 14s | 03:45 | 23:48 | 04:48 | 22:46 | 05:38 | 21:56 | 13:48 | 151.71 |
| 8 |
06:19
↑
63° Đông Đông Bắc
|
21:15
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 56m | -3m 16s | 03:48 | 23:45 | 04:50 | 22:43 | 05:40 | 21:54 | 13:48 | 151.69 |
| 9 |
06:20
↑
63° Đông Đông Bắc
|
21:14
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 53m | -3m 18s | 03:51 | 23:41 | 04:52 | 22:41 | 05:42 | 21:52 | 13:48 | 151.66 |
| 10 |
06:22
↑
64° Đông Đông Bắc
|
21:12
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 49m | -3m 20s | 03:54 | 23:38 | 04:55 | 22:39 | 05:43 | 21:50 | 13:47 | 151.64 |
| 11 |
06:23
↑
64° Đông Đông Bắc
|
21:10
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 46m | -3m 21s | 03:57 | 23:35 | 04:57 | 22:36 | 05:45 | 21:48 | 13:47 | 151.62 |
| 12 |
06:25
↑
65° Đông Đông Bắc
|
21:08
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 43m | -3m 23s | 04:00 | 23:31 | 04:59 | 22:34 | 05:47 | 21:46 | 13:47 | 151.59 |
| 13 |
06:27
↑
65° Đông Đông Bắc
|
21:06
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 39m | -3m 24s | 04:03 | 23:28 | 05:01 | 22:31 | 05:49 | 21:44 | 13:47 | 151.57 |
| 14 |
06:28
↑
66° Đông Đông Bắc
|
21:04
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | -3m 26s | 04:06 | 23:25 | 05:03 | 22:29 | 05:50 | 21:42 | 13:47 | 151.54 |
| 15 |
06:30
↑
66° Đông Đông Bắc
|
21:02
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | -3m 27s | 04:09 | 23:21 | 05:05 | 22:26 | 05:52 | 21:40 | 13:47 | 151.51 |
| 16 |
06:31
↑
67° Đông Đông Bắc
|
21:00
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 29m | -3m 29s | 04:12 | 23:18 | 05:07 | 22:24 | 05:54 | 21:38 | 13:46 | 151.49 |
| 17 |
06:33
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:58
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 25m | -3m 30s | 04:15 | 23:15 | 05:09 | 22:21 | 05:55 | 21:36 | 13:46 | 151.46 |
| 18 |
06:34
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:56
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 22m | -3m 31s | 04:18 | 23:12 | 05:11 | 22:19 | 05:57 | 21:33 | 13:46 | 151.43 |
| 19 |
06:36
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:54
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 18m | -3m 32s | 04:20 | 23:09 | 05:13 | 22:16 | 05:59 | 21:31 | 13:46 | 151.40 |
| 20 |
06:37
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:52
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 15m | -3m 33s | 04:23 | 23:06 | 05:15 | 22:14 | 06:01 | 21:29 | 13:46 | 151.37 |
| 21 |
06:39
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:50
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 11m | -3m 34s | 04:26 | 23:02 | 05:17 | 22:11 | 06:02 | 21:27 | 13:45 | 151.34 |
| 22 |
06:40
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:48
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 07m | -3m 35s | 04:28 | 22:59 | 05:19 | 22:09 | 06:04 | 21:25 | 13:45 | 151.30 |
| 23 |
06:42
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:46
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 04m | -3m 36s | 04:31 | 22:56 | 05:21 | 22:06 | 06:06 | 21:22 | 13:45 | 151.27 |
| 24 |
06:43
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:44
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | -3m 37s | 04:33 | 22:53 | 05:23 | 22:04 | 06:07 | 21:20 | 13:45 | 151.24 |
| 25 |
06:45
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:42
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 57m | -3m 38s | 04:36 | 22:50 | 05:25 | 22:01 | 06:09 | 21:18 | 13:44 | 151.21 |
| 26 |
06:47
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:40
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | -3m 39s | 04:38 | 22:47 | 05:27 | 21:59 | 06:11 | 21:16 | 13:44 | 151.18 |
| 27 |
06:48
↑
73° Đông Đông Bắc
|
20:38
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 49m | -3m 39s | 04:41 | 22:44 | 05:29 | 21:56 | 06:12 | 21:13 | 13:44 | 151.14 |
| 28 |
06:50
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:36
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 46m | -3m 40s | 04:43 | 22:41 | 05:31 | 21:54 | 06:14 | 21:11 | 13:43 | 151.11 |
| 29 |
06:51
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:34
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 42m | -3m 41s | 04:46 | 22:38 | 05:33 | 21:51 | 06:16 | 21:09 | 13:43 | 151.07 |
| 30 |
06:53
↑
75° Đông Đông Bắc
|
20:32
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 38m | -3m 41s | 04:48 | 22:35 | 05:35 | 21:49 | 06:17 | 21:07 | 13:43 | 151.04 |
| 31 |
06:54
↑
75° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 35m | -3m 42s | 04:50 | 22:32 | 05:37 | 21:46 | 06:19 | 21:04 | 13:43 | 151.01 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Ixelles. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Ixelles, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.