Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Joensuu, Phần Lan 🇫🇮

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 03:44 38.5° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 22:13 322.0° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 18h 29m

Hướng mặt trời: Nam

Độ cao của mặt trời: 47.64°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.432 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Joensuu

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
09:31
145° SE
14:37
215° SW
5h 05m +2m 21s 06:24 17:44 07:20 16:48 08:23 15:45 12:04 147.10
2
09:30
145° SE
14:39
215° SW
5h 08m +2m 33s 06:24 17:45 07:20 16:49 08:22 15:47 12:04 147.10
3
09:30
145° SE
14:41
215° SW
5h 11m +2m 45s 06:24 17:46 07:20 16:51 08:22 15:48 12:05 147.10
4
09:29
144° SE
14:43
216° SW
5h 14m +2m 56s 06:23 17:48 07:19 16:52 08:21 15:50 12:05 147.10
5
09:27
144° SE
14:45
216° SW
5h 17m +3m 07s 06:23 17:49 07:19 16:53 08:21 15:51 12:06 147.10
6
09:26
144° SE
14:47
216° SW
5h 20m +3m 18s 06:23 17:50 07:18 16:55 08:20 15:53 12:06 147.10
7
09:25
143° SE
14:49
217° SW
5h 23m +3m 28s 06:22 17:52 07:17 16:56 08:19 15:55 12:07 147.11
8
09:24
143° SE
14:51
217° SW
5h 27m +3m 38s 06:21 17:53 07:17 16:58 08:18 15:57 12:07 147.11
9
09:22
142° SE
14:53
218° SW
5h 31m +3m 48s 06:21 17:55 07:16 17:00 08:17 15:58 12:07 147.12
10
09:20
142° SE
14:56
218° SW
5h 35m +3m 56s 06:20 17:56 07:15 17:01 08:16 16:00 12:08 147.12
11
09:19
141° SE
14:58
219° SW
5h 39m +4m 05s 06:19 17:58 07:14 17:03 08:15 16:02 12:08 147.13
12
09:17
141° SE
15:01
219° SW
5h 43m +4m 13s 06:18 18:00 07:13 17:05 08:14 16:04 12:09 147.13
13
09:15
140° SE
15:03
220° SW
5h 48m +4m 21s 06:17 18:01 07:12 17:07 08:12 16:06 12:09 147.14
14
09:13
140° SE
15:06
220° SW
5h 52m +4m 28s 06:17 18:03 07:11 17:08 08:11 16:09 12:09 147.15
15
09:12
139° SE
15:09
221° SW
5h 57m +4m 35s 06:15 18:05 07:10 17:10 08:10 16:11 12:10 147.16
16
09:10
138° SE
15:11
222° SW
6h 01m +4m 42s 06:14 18:07 07:09 17:12 08:08 16:13 12:10 147.17
17
09:08
138° SE
15:14
222° SW
6h 06m +4m 48s 06:13 18:09 07:07 17:14 08:07 16:15 12:10 147.18
18
09:05
137° SE
15:17
223° SW
6h 11m +4m 54s 06:12 18:10 07:06 17:16 08:05 16:17 12:11 147.19
19
09:03
137° SE
15:20
223° SW
6h 16m +4m 59s 06:11 18:12 07:05 17:18 08:03 16:20 12:11 147.20
20
09:01
136° SE
15:23
224° SW
6h 21m +5m 05s 06:09 18:14 07:03 17:20 08:02 16:22 12:11 147.21
21
08:59
135° SE
15:25
225° SW
6h 26m +5m 09s 06:08 18:16 07:02 17:23 08:00 16:24 12:12 147.23
22
08:56
135° SE
15:28
225° SW
6h 32m +5m 14s 06:07 18:18 07:00 17:25 07:58 16:27 12:12 147.24
23
08:54
134° SE
15:31
226° SW
6h 37m +5m 18s 06:05 18:20 06:59 17:27 07:56 16:29 12:12 147.25
24
08:52
133° SE
15:34
227° SW
6h 42m +5m 22s 06:03 18:23 06:57 17:29 07:54 16:32 12:12 147.27
25
08:49
133° SE
15:37
227° SW
6h 48m +5m 26s 06:02 18:25 06:55 17:31 07:52 16:34 12:13 147.28
26
08:47
132° SE
15:40
228° SW
6h 53m +5m 29s 06:00 18:27 06:53 17:34 07:50 16:37 12:13 147.30
27
08:44
131° SE
15:43
229° SW
6h 59m +5m 33s 05:58 18:29 06:51 17:36 07:48 16:39 12:13 147.31
28
08:41
131° SE
15:46
230° SW
7h 04m +5m 36s 05:57 18:31 06:50 17:38 07:46 16:42 12:13 147.33
29
08:39
130° SE
15:49
230° SW
7h 10m +5m 39s 05:55 18:33 06:48 17:40 07:44 16:44 12:13 147.35
30
08:36
129° SE
15:52
231° SW
7h 16m +5m 41s 05:53 18:36 06:46 17:43 07:41 16:47 12:14 147.37
31
08:33
128° SE
15:55
232° SW
7h 21m +5m 44s 05:51 18:38 06:44 17:45 07:39 16:50 12:14 147.39

Trong Joensuu, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Joensuu

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Joensuu

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Joensuu

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Phần Lan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí