Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Joensuu, Phần Lan 🇫🇮

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 03:44 38.5° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 22:13 322.0° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 18h 29m

Hướng mặt trời: Nam Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 46.11°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.433 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Joensuu

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:08
95° E
18:31
264° W
11h 23m -6m 00s 04:32 21:06 05:29 20:09 06:22 19:17 12:50 149.78
2
07:11
96° E
18:28
263° W
11h 17m -6m 00s 04:35 21:02 05:32 20:06 06:25 19:13 12:50 149.74
3
07:13
97° E
18:24
262° W
11h 11m -6m 00s 04:38 20:58 05:35 20:03 06:27 19:10 12:50 149.70
4
07:16
98° E
18:21
262° W
11h 05m -6m 00s 04:42 20:55 05:37 19:59 06:30 19:07 12:49 149.65
5
07:19
99° E
18:18
261° W
10h 58m -6m 00s 04:45 20:51 05:40 19:56 06:33 19:04 12:49 149.61
6
07:21
100° E
18:14
260° W
10h 52m -6m 00s 04:48 20:47 05:43 19:52 06:35 19:00 12:49 149.57
7
07:24
100° E
18:11
259° W
10h 46m -6m 01s 04:51 20:44 05:46 19:49 06:38 18:57 12:48 149.53
8
07:27
101° ESE
18:08
258° WSW
10h 40m -6m 01s 04:54 20:40 05:48 19:46 06:41 18:54 12:48 149.49
9
07:30
102° ESE
18:05
258° WSW
10h 34m -6m 01s 04:57 20:37 05:51 19:43 06:43 18:51 12:48 149.44
10
07:32
103° ESE
18:01
257° WSW
10h 28m -6m 01s 05:00 20:33 05:54 19:39 06:46 18:47 12:48 149.40
11
07:35
104° ESE
17:58
256° WSW
10h 22m -6m 01s 05:03 20:30 05:57 19:36 06:49 18:44 12:47 149.36
12
07:38
105° ESE
17:55
255° WSW
10h 16m -6m 01s 05:05 20:26 05:59 19:33 06:51 18:41 12:47 149.31
13
07:41
106° ESE
17:51
254° WSW
10h 10m -6m 01s 05:08 20:23 06:02 19:30 06:54 18:38 12:47 149.27
14
07:43
106° ESE
17:48
253° WSW
10h 04m -6m 01s 05:11 20:20 06:05 19:27 06:57 18:35 12:47 149.23
15
07:46
107° ESE
17:45
252° WSW
9h 58m -6m 01s 05:14 20:17 06:07 19:24 06:59 18:32 12:46 149.19
16
07:49
108° ESE
17:42
252° WSW
9h 52m -6m 01s 05:17 20:13 06:10 19:21 07:02 18:29 12:46 149.14
17
07:52
109° ESE
17:39
251° WSW
9h 46m -6m 01s 05:19 20:10 06:12 19:18 07:05 18:26 12:46 149.10
18
07:55
110° ESE
17:35
250° WSW
9h 40m -6m 01s 05:22 20:07 06:15 19:15 07:07 18:23 12:46 149.06
19
07:57
110° ESE
17:32
249° WSW
9h 34m -6m 01s 05:25 20:04 06:18 19:12 07:10 18:20 12:45 149.01
20
08:00
111° ESE
17:29
248° WSW
9h 28m -6m 01s 05:28 20:01 06:20 19:09 07:13 18:17 12:45 148.97
21
08:03
112° ESE
17:26
248° WSW
9h 22m -6m 00s 05:30 19:58 06:23 19:06 07:15 18:14 12:45 148.93
22
08:06
113° ESE
17:23
247° WSW
9h 16m -6m 00s 05:33 19:55 06:25 19:03 07:18 18:11 12:45 148.89
23
08:09
114° ESE
17:20
246° WSW
9h 10m -6m 00s 05:36 19:52 06:28 19:00 07:20 18:08 12:45 148.84
24
08:12
115° ESE
17:16
245° WSW
9h 04m -6m 00s 05:38 19:50 06:30 18:57 07:23 18:05 12:45 148.80
25
07:15
115° ESE
16:13
244° WSW
8h 58m -5m 59s 04:41 18:47 05:33 17:55 06:26 17:02 11:45 148.76
26
07:18
116° ESE
16:10
244° WSW
8h 52m -5m 59s 04:43 18:44 05:36 17:52 06:28 16:59 11:44 148.72
27
07:20
117° ESE
16:07
243° WSW
8h 46m -5m 58s 04:46 18:41 05:38 17:49 06:31 16:56 11:44 148.68
28
07:23
118° ESE
16:04
242° WSW
8h 40m -5m 58s 04:48 18:39 05:41 17:47 06:34 16:54 11:44 148.64
29
07:26
119° ESE
16:01
241° WSW
8h 34m -5m 57s 04:51 18:36 05:43 17:44 06:36 16:51 11:44 148.60
30
07:29
119° ESE
15:58
240° WSW
8h 28m -5m 57s 04:53 18:33 05:46 17:41 06:39 16:48 11:44 148.56
31
07:32
120° ESE
15:55
240° WSW
8h 22m -5m 56s 04:56 18:31 05:48 17:39 06:42 16:45 11:44 148.53

Trong Joensuu, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Joensuu

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Joensuu

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Joensuu

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Phần Lan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí