Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Joensuu, Phần Lan 🇫🇮
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 03:23 ↑ 31.4° Bắc Bắc Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 22:47 ↑ 328.3° Bắc Bắc Tây
Thời gian ban ngày: 19h 24m
Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -0.98°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.086 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Joensuu
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:22
↑
79° Đông Đông Bắc
|
19:48
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 25m | +6m 06s | 03:22 | 22:51 | 04:35 | 21:36 | 05:35 | 20:36 | 13:04 | 149.47 |
| 2 |
06:19
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:51
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 31m | +6m 06s | 03:16 | 22:56 | 04:31 | 21:40 | 05:31 | 20:39 | 13:04 | 149.51 |
| 3 |
06:16
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 37m | +6m 06s | 03:10 | 23:02 | 04:27 | 21:43 | 05:27 | 20:42 | 13:04 | 149.56 |
| 4 |
06:12
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | +6m 06s | 03:04 | 23:08 | 04:23 | 21:47 | 05:24 | 20:45 | 13:04 | 149.62 |
| 5 |
06:09
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 50m | +6m 06s | 02:58 | 23:14 | 04:18 | 21:51 | 05:20 | 20:48 | 13:03 | 149.66 |
| 6 |
06:06
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:02
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 56m | +6m 06s | 02:51 | 23:21 | 04:14 | 21:55 | 05:17 | 20:51 | 13:03 | 149.71 |
| 7 |
06:02
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:05
↑
287° Tây Tây Bắc
|
14h 02m | +6m 06s | 02:43 | 23:28 | 04:10 | 21:59 | 05:13 | 20:54 | 13:03 | 149.75 |
| 8 |
05:59
↑
73° Đông Đông Bắc
|
20:07
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 08m | +6m 06s | 02:36 | 23:36 | 04:05 | 22:03 | 05:09 | 20:57 | 13:02 | 149.78 |
| 9 |
05:56
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:10
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 14m | +6m 06s | 02:27 | 23:44 | 04:01 | 22:07 | 05:06 | 21:01 | 13:02 | 149.83 |
| 10 |
05:52
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:13
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 20m | +6m 06s | 02:18 | 23:54 | 03:56 | 22:11 | 05:02 | 21:04 | 13:02 | 149.88 |
| 11 |
05:49
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:16
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 26m | +6m 06s | 02:08 | N/A | 03:52 | 22:15 | 04:58 | 21:07 | 13:02 | 149.90 |
| 12 |
05:46
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:19
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | +6m 06s | 01:56 | 00:05 | 03:47 | 22:19 | 04:55 | 21:10 | 13:01 | 149.96 |
| 13 |
05:42
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:21
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 38m | +6m 06s | 01:41 | 00:19 | 03:42 | 22:24 | 04:51 | 21:13 | 13:01 | 149.99 |
| 14 |
05:39
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 45m | +6m 06s | 01:20 | N/A | 03:37 | 22:28 | 04:47 | 21:17 | 13:01 | 150.03 |
| 15 |
05:36
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:27
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 51m | +6m 06s | N/A | N/A | 03:32 | 22:33 | 04:44 | 21:20 | 13:01 | 150.08 |
| 16 |
05:33
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:30
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 57m | +6m 06s | N/A | N/A | 03:27 | 22:37 | 04:40 | 21:23 | 13:00 | 150.11 |
| 17 |
05:29
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
295° Tây Tây Bắc
|
15h 03m | +6m 06s | N/A | N/A | 03:22 | 22:42 | 04:36 | 21:27 | 13:00 | 150.16 |
| 18 |
05:26
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:36
↑
296° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | +6m 06s | N/A | N/A | 03:17 | 22:47 | 04:32 | 21:30 | 13:00 | 150.21 |
| 19 |
05:23
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:38
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | +6m 06s | N/A | N/A | 03:11 | 22:53 | 04:28 | 21:33 | 13:00 | 150.27 |
| 20 |
05:19
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:41
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 21m | +6m 06s | N/A | N/A | 03:05 | 22:58 | 04:25 | 21:37 | 12:59 | 150.28 |
| 21 |
05:16
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:44
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 27m | +6m 06s | N/A | N/A | 03:00 | 23:04 | 04:21 | 21:40 | 12:59 | 150.32 |
| 22 |
05:13
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:47
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 33m | +6m 06s | N/A | N/A | 02:54 | 23:09 | 04:17 | 21:44 | 12:59 | 150.38 |
| 23 |
05:10
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:50
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 40m | +6m 05s | N/A | N/A | 02:47 | 23:16 | 04:13 | 21:47 | 12:59 | 150.42 |
| 24 |
05:07
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:53
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 46m | +6m 05s | N/A | N/A | 02:41 | 23:22 | 04:09 | 21:51 | 12:59 | 150.44 |
| 25 |
05:03
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:56
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 52m | +6m 05s | N/A | N/A | 02:34 | 23:29 | 04:05 | 21:54 | 12:59 | 150.48 |
| 26 |
05:00
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:58
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 58m | +6m 04s | N/A | N/A | 02:27 | 23:37 | 04:01 | 21:58 | 12:58 | 150.54 |
| 27 |
04:57
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:01
↑
304° Tây Tây Bắc
|
16h 04m | +6m 04s | N/A | N/A | 02:19 | 23:45 | 03:57 | 22:02 | 12:58 | 150.56 |
| 28 |
04:54
↑
56° Đông Bắc
|
21:04
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
16h 10m | +6m 03s | N/A | N/A | 02:10 | 23:54 | 03:53 | 22:05 | 12:58 | 150.60 |
| 29 |
04:51
↑
55° Đông Bắc
|
21:07
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
16h 16m | +6m 03s | N/A | N/A | 02:01 | N/A | 03:49 | 22:09 | 12:58 | 150.65 |
| 30 |
04:47
↑
55° Đông Bắc
|
21:10
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 22m | +6m 02s | N/A | N/A | 01:50 | 00:05 | 03:45 | 22:13 | 12:58 | 150.67 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Joensuu. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Joensuu, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Joensuu
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Joensuu
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Phần Lan:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Joensuu
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Joensuu.