Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Joensuu, Phần Lan 🇫🇮
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 03:05 ↑ 28.6° Bắc Bắc Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 22:56 ↑ 331.7° Bắc Bắc Tây
Thời gian ban ngày: 19h 50m
Hướng mặt trời: Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 41.48°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.893 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Joensuu
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:44
↑
54° Đông Bắc
|
21:13
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 28m | +6m 02s | N/A | N/A | 01:36 | 00:18 | 03:41 | 22:17 | 12:58 | 150.72 |
| 2 |
04:41
↑
53° Đông Bắc
|
21:16
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 34m | +6m 01s | N/A | N/A | 01:18 | N/A | 03:37 | 22:21 | 12:58 | 150.76 |
| 3 |
04:38
↑
52° Đông Bắc
|
21:19
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 40m | +6m 00s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:33 | 22:25 | 12:57 | 150.81 |
| 4 |
04:35
↑
52° Đông Bắc
|
21:22
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 46m | +5m 59s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:29 | 22:29 | 12:57 | 150.84 |
| 5 |
04:32
↑
51° Đông Bắc
|
21:24
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 52m | +5m 58s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:25 | 22:33 | 12:57 | 150.86 |
| 6 |
04:29
↑
50° Đông Bắc
|
21:27
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 58m | +5m 57s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:21 | 22:37 | 12:57 | 150.90 |
| 7 |
04:26
↑
49° Đông Bắc
|
21:30
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
17h 04m | +5m 55s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:17 | 22:41 | 12:57 | 150.96 |
| 8 |
04:23
↑
48° Đông Bắc
|
21:33
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
17h 10m | +5m 54s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:12 | 22:45 | 12:57 | 150.98 |
| 9 |
04:20
↑
48° Đông Bắc
|
21:36
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 16m | +5m 52s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:08 | 22:50 | 12:57 | 151.03 |
| 10 |
04:17
↑
47° Đông Bắc
|
21:39
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 22m | +5m 51s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:03 | 22:54 | 12:57 | 151.04 |
| 11 |
04:14
↑
46° Đông Bắc
|
21:42
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 27m | +5m 49s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:57 | 22:58 | 12:57 | 151.09 |
| 12 |
04:11
↑
45° Đông Bắc
|
21:45
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 33m | +5m 47s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:54 | 23:03 | 12:57 | 151.13 |
| 13 |
04:08
↑
45° Đông Bắc
|
21:48
↑
316° Bắc Tây Bắc
|
17h 39m | +5m 45s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:50 | 23:08 | 12:57 | 151.15 |
| 14 |
04:05
↑
44° Đông Bắc
|
21:50
↑
316° Bắc Tây Bắc
|
17h 45m | +5m 43s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:45 | 23:13 | 12:57 | 151.20 |
| 15 |
04:02
↑
43° Đông Bắc
|
21:53
↑
317° Bắc Tây Bắc
|
17h 50m | +5m 40s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:40 | 23:17 | 12:57 | 151.21 |
| 16 |
04:00
↑
43° Đông Bắc
|
21:56
↑
318° Bắc Tây Bắc
|
17h 56m | +5m 37s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:36 | 23:23 | 12:57 | 151.25 |
| 17 |
03:57
↑
42° Đông Bắc
|
21:59
↑
319° Bắc Tây Bắc
|
18h 02m | +5m 34s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:31 | 23:28 | 12:57 | 151.29 |
| 18 |
03:54
↑
41° Đông Bắc
|
22:02
↑
319° Bắc Tây Bắc
|
18h 07m | +5m 31s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:25 | 23:33 | 12:57 | 151.31 |
| 19 |
03:51
↑
40° Đông Bắc
|
22:05
↑
320° Bắc Tây Bắc
|
18h 13m | +5m 28s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:20 | 23:39 | 12:57 | 151.34 |
| 20 |
03:49
↑
40° Đông Bắc
|
22:07
↑
321° Bắc Tây Bắc
|
18h 18m | +5m 24s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:14 | 23:45 | 12:57 | 151.38 |
| 21 |
03:46
↑
39° Đông Bắc
|
22:10
↑
321° Bắc Tây Bắc
|
18h 23m | +5m 20s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:09 | 23:51 | 12:57 | 151.41 |
| 22 |
03:44
↑
38° Đông Bắc
|
22:13
↑
322° Bắc Tây Bắc
|
18h 29m | +5m 16s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:02 | 23:58 | 12:57 | 151.44 |
| 23 |
03:41
↑
38° Đông Bắc
|
22:15
↑
323° Bắc Tây Bắc
|
18h 34m | +5m 12s | N/A | N/A | N/A | N/A | 01:56 | N/A | 12:57 | 151.46 |
| 24 |
03:39
↑
37° Đông Bắc
|
22:18
↑
323° Bắc Tây Bắc
|
18h 39m | +5m 07s | N/A | N/A | N/A | N/A | 01:49 | 00:05 | 12:57 | 151.50 |
| 25 |
03:36
↑
37° Đông Bắc
|
22:21
↑
324° Bắc Tây Bắc
|
18h 44m | +5m 02s | N/A | N/A | N/A | N/A | 01:41 | 00:14 | 12:57 | 151.51 |
| 26 |
03:34
↑
36° Đông Bắc
|
22:23
↑
324° Bắc Tây Bắc
|
18h 49m | +4m 56s | N/A | N/A | N/A | N/A | 01:31 | 00:23 | 12:57 | 151.53 |
| 27 |
03:31
↑
35° Đông Bắc
|
22:26
↑
325° Bắc Tây Bắc
|
18h 54m | +4m 50s | N/A | N/A | N/A | N/A | 01:03 | N/A | 12:58 | 151.57 |
| 28 |
03:29
↑
35° Đông Bắc
|
22:28
↑
326° Bắc Tây Bắc
|
18h 59m | +4m 44s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 12:58 | 151.60 |
| 29 |
03:27
↑
34° Đông Bắc
|
22:31
↑
326° Bắc Tây Bắc
|
19h 03m | +4m 38s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 12:58 | 151.62 |
| 30 |
03:25
↑
34° Bắc Bắc Đông Bắc
|
22:33
↑
327° Bắc Bắc Tây
|
19h 08m | +4m 31s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 12:58 | 151.63 |
| 31 |
03:23
↑
33° Bắc Bắc Đông Bắc
|
22:35
↑
327° Bắc Bắc Tây
|
19h 12m | +4m 23s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 12:58 | 151.67 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Joensuu. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Joensuu, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Joensuu
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Joensuu
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Phần Lan:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Joensuu
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Joensuu.