Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Joensuu, Phần Lan 🇫🇮
Mặt trời: Chạng vạng hàng hải
Mặt trời mọc hôm nay: 06:09 ↑ 75.2° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 19:59 ↑ 285.3° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 50m
Hướng mặt trời: Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -10.38°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.637 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Joensuu
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:22
↑
46° Đông Bắc
|
21:50
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 28m | -5m 44s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:05 | 23:05 | 13:07 | 151.83 |
| 2 |
04:24
↑
46° Đông Bắc
|
21:47
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 22m | -5m 45s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:09 | 23:01 | 13:07 | 151.81 |
| 3 |
04:27
↑
47° Đông Bắc
|
21:44
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
17h 16m | -5m 47s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:14 | 22:56 | 13:07 | 151.79 |
| 4 |
04:30
↑
48° Đông Bắc
|
21:41
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
17h 10m | -5m 49s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:18 | 22:52 | 13:07 | 151.77 |
| 5 |
04:33
↑
48° Đông Bắc
|
21:38
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
17h 05m | -5m 50s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:22 | 22:47 | 13:07 | 151.75 |
| 6 |
04:36
↑
49° Đông Bắc
|
21:35
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 59m | -5m 51s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:26 | 22:43 | 13:06 | 151.73 |
| 7 |
04:39
↑
50° Đông Bắc
|
21:32
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 53m | -5m 53s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:30 | 22:39 | 13:06 | 151.71 |
| 8 |
04:41
↑
51° Đông Bắc
|
21:29
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 47m | -5m 54s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:34 | 22:35 | 13:06 | 151.69 |
| 9 |
04:44
↑
52° Đông Bắc
|
21:26
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 41m | -5m 55s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:38 | 22:31 | 13:06 | 151.67 |
| 10 |
04:47
↑
52° Đông Bắc
|
21:23
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 35m | -5m 56s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:42 | 22:27 | 13:06 | 151.64 |
| 11 |
04:50
↑
53° Đông Bắc
|
21:19
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 29m | -5m 56s | N/A | N/A | 01:21 | N/A | 03:46 | 22:23 | 13:06 | 151.62 |
| 12 |
04:53
↑
54° Đông Bắc
|
21:16
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 23m | -5m 57s | N/A | N/A | 01:42 | 00:30 | 03:50 | 22:18 | 13:06 | 151.59 |
| 13 |
04:56
↑
55° Đông Bắc
|
21:13
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
16h 17m | -5m 58s | N/A | N/A | 01:56 | 00:15 | 03:53 | 22:14 | 13:05 | 151.57 |
| 14 |
04:58
↑
56° Đông Bắc
|
21:10
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
16h 11m | -5m 58s | N/A | N/A | 02:07 | 23:55 | 03:57 | 22:10 | 13:05 | 151.54 |
| 15 |
05:01
↑
56° Đông Đông Bắc
|
21:07
↑
303° Tây Tây Bắc
|
16h 05m | -5m 59s | N/A | N/A | 02:16 | 23:46 | 04:01 | 22:06 | 13:05 | 151.51 |
| 16 |
05:04
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:04
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 59m | -5m 59s | N/A | N/A | 02:24 | 23:38 | 04:04 | 22:03 | 13:05 | 151.49 |
| 17 |
05:07
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:00
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 53m | -6m 00s | N/A | N/A | 02:32 | 23:31 | 04:08 | 21:59 | 13:05 | 151.46 |
| 18 |
05:10
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:57
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 47m | -6m 00s | N/A | N/A | 02:39 | 23:24 | 04:11 | 21:55 | 13:04 | 151.43 |
| 19 |
05:12
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:54
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 41m | -6m 00s | N/A | N/A | 02:45 | 23:17 | 04:15 | 21:51 | 13:04 | 151.40 |
| 20 |
05:15
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:51
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 35m | -6m 00s | N/A | N/A | 02:52 | 23:11 | 04:18 | 21:47 | 13:04 | 151.37 |
| 21 |
05:18
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:47
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 29m | -6m 01s | N/A | N/A | 03:03 | 23:05 | 04:22 | 21:43 | 13:04 | 151.34 |
| 22 |
05:21
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:44
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 23m | -6m 01s | N/A | N/A | 03:03 | 22:59 | 04:25 | 21:39 | 13:03 | 151.31 |
| 23 |
05:23
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:41
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 17m | -6m 01s | N/A | N/A | 03:08 | 22:53 | 04:28 | 21:35 | 13:03 | 151.27 |
| 24 |
05:26
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:38
↑
296° Tây Tây Bắc
|
15h 11m | -6m 01s | N/A | N/A | 03:13 | 22:48 | 04:32 | 21:32 | 13:03 | 151.24 |
| 25 |
05:29
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:34
↑
295° Tây Tây Bắc
|
15h 05m | -6m 01s | N/A | N/A | 03:18 | 22:43 | 04:35 | 21:28 | 13:03 | 151.21 |
| 26 |
05:32
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:31
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 59m | -6m 01s | N/A | N/A | 03:23 | 22:37 | 04:38 | 21:24 | 13:02 | 151.18 |
| 27 |
05:34
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 53m | -6m 01s | N/A | N/A | 03:28 | 22:32 | 04:41 | 21:20 | 13:02 | 151.14 |
| 28 |
05:37
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:25
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 47m | -6m 01s | N/A | N/A | 03:33 | 22:27 | 04:44 | 21:17 | 13:02 | 151.11 |
| 29 |
05:40
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:21
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 41m | -6m 01s | N/A | N/A | 03:37 | 22:22 | 04:48 | 21:13 | 13:02 | 151.08 |
| 30 |
05:43
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:18
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 35m | -6m 01s | 01:36 | N/A | 03:41 | 22:17 | 04:51 | 21:09 | 13:01 | 151.04 |
| 31 |
05:45
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:15
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 29m | -6m 01s | 01:51 | 23:59 | 03:45 | 22:13 | 04:54 | 21:05 | 13:01 | 151.01 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Joensuu. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Joensuu, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.