Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Joensuu, Phần Lan 🇫🇮

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 03:44 38.5° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 22:13 322.0° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 18h 29m

Hướng mặt trời: Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 39.85°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.434 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Joensuu

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:48
70° ENE
20:11
289° WNW
14h 23m -6m 01s 02:03 23:48 03:50 22:08 04:57 21:02 13:01 150.97
2
05:51
71° ENE
20:08
289° WNW
14h 17m -6m 01s 02:13 23:39 03:54 22:03 05:00 20:58 13:00 150.94
3
05:53
72° ENE
20:05
288° WNW
14h 11m -6m 01s 02:22 23:30 03:58 21:59 05:03 20:54 13:00 150.91
4
05:56
73° ENE
20:01
287° WNW
14h 05m -6m 01s 02:30 23:22 04:02 21:54 05:06 20:51 13:00 150.87
5
05:59
73° ENE
19:58
286° WNW
13h 59m -6m 01s 02:37 23:15 04:05 21:50 05:09 20:47 12:59 150.83
6
06:01
74° ENE
19:55
285° WNW
13h 53m -6m 01s 02:44 23:08 04:09 21:46 05:12 20:44 12:59 150.80
7
06:04
75° ENE
19:51
284° WNW
13h 47m -6m 01s 02:50 23:01 04:13 21:41 05:15 20:40 12:59 150.76
8
06:07
76° ENE
19:48
284° WNW
13h 41m -6m 00s 03:02 22:55 04:16 21:37 05:18 20:36 12:58 150.72
9
06:09
77° ENE
19:45
283° WNW
13h 35m -6m 00s 03:02 22:49 04:20 21:33 05:21 20:33 12:58 150.69
10
06:12
78° ENE
19:41
282° WNW
13h 29m -6m 00s 03:07 22:43 04:24 21:29 05:24 20:29 12:58 150.65
11
06:15
78° ENE
19:38
281° W
13h 23m -6m 00s 03:13 22:37 04:27 21:25 05:27 20:26 12:57 150.61
12
06:17
79° E
19:35
280° W
13h 17m -6m 00s 03:18 22:32 04:30 21:21 05:30 20:22 12:57 150.57
13
06:20
80° E
19:31
279° W
13h 11m -6m 00s 03:23 22:26 04:34 21:16 05:32 20:18 12:57 150.53
14
06:23
81° E
19:28
278° W
13h 05m -6m 00s 03:27 22:21 04:37 21:12 05:35 20:15 12:56 150.49
15
06:25
82° E
19:24
278° W
12h 59m -6m 00s 03:32 22:16 04:40 21:09 05:38 20:11 12:56 150.45
16
06:28
83° E
19:21
277° W
12h 53m -6m 00s 03:36 22:11 04:44 21:05 05:41 20:08 12:56 150.41
17
06:31
84° E
19:18
276° W
12h 47m -6m 00s 03:41 22:06 04:47 21:01 05:44 20:04 12:55 150.37
18
06:33
84° E
19:14
275° W
12h 41m -6m 00s 03:45 22:01 04:50 20:57 05:47 20:01 12:55 150.33
19
06:36
85° E
19:11
274° W
12h 35m -6m 00s 03:49 21:57 04:53 20:53 05:49 19:57 12:54 150.28
20
06:39
86° E
19:08
274° W
12h 29m -6m 00s 03:53 21:52 04:56 20:49 05:52 19:54 12:54 150.24
21
06:41
87° E
19:04
273° W
12h 23m -6m 00s 03:57 21:47 04:59 20:45 05:55 19:51 12:54 150.20
22
06:44
88° E
19:01
272° W
12h 17m -6m 00s 04:00 21:43 05:03 20:42 05:58 19:47 12:53 150.16
23
06:47
89° E
18:58
271° W
12h 11m -6m 00s 04:04 21:39 05:06 20:38 06:00 19:44 12:53 150.12
24
06:49
90° E
18:54
270° W
12h 05m -6m 00s 04:08 21:34 05:09 20:34 06:03 19:40 12:53 150.07
25
06:52
90° E
18:51
269° W
11h 59m -6m 00s 04:12 21:30 05:12 20:31 06:06 19:37 12:52 150.03
26
06:55
91° E
18:48
268° W
11h 53m -6m 00s 04:15 21:26 05:15 20:27 06:09 19:33 12:52 149.99
27
06:57
92° E
18:44
268° W
11h 47m -6m 00s 04:19 21:22 05:17 20:23 06:11 19:30 12:52 149.95
28
07:00
93° E
18:41
267° W
11h 41m -6m 00s 04:22 21:18 05:20 20:20 06:14 19:27 12:51 149.91
29
07:03
94° E
18:38
266° W
11h 35m -6m 00s 04:25 21:14 05:23 20:16 06:17 19:23 12:51 149.86
30
07:05
94° E
18:34
265° W
11h 29m -6m 00s 04:29 21:10 05:26 20:13 06:19 19:20 12:51 149.82

Trong Joensuu, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Joensuu

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Joensuu

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Joensuu

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Phần Lan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí