Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Jyväskylä, Phần Lan 🇫🇮
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:23 ↑ 74.5° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:17 ↑ 285.9° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 54m
Hướng mặt trời: Nam Đông Đông
Độ cao của mặt trời: 32.93°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.694 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Jyväskylä
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:39
↑
79° Đông Đông Bắc
|
20:04
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 24m | +6m 00s | 03:42 | 23:03 | 04:54 | 21:50 | 05:52 | 20:51 | 13:21 | 149.48 |
| 2 |
06:36
↑
78° Đông Đông Bắc
|
20:06
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 30m | +6m 00s | 03:37 | 23:08 | 04:50 | 21:53 | 05:48 | 20:54 | 13:20 | 149.52 |
| 3 |
06:33
↑
77° Đông Đông Bắc
|
20:09
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 36m | +6m 00s | 03:31 | 23:13 | 04:45 | 21:57 | 05:45 | 20:57 | 13:20 | 149.57 |
| 4 |
06:29
↑
76° Đông Đông Bắc
|
20:12
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 42m | +6m 00s | 03:25 | 23:19 | 04:41 | 22:01 | 05:41 | 21:00 | 13:20 | 149.61 |
| 5 |
06:26
↑
75° Đông Đông Bắc
|
20:14
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 48m | +6m 00s | 03:19 | 23:25 | 04:37 | 22:04 | 05:38 | 21:03 | 13:19 | 149.65 |
| 6 |
06:23
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:17
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 54m | +6m 00s | 03:12 | 23:31 | 04:33 | 22:08 | 05:34 | 21:06 | 13:19 | 149.70 |
| 7 |
06:19
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:20
↑
287° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | +6m 00s | 03:05 | 23:38 | 04:29 | 22:12 | 05:31 | 21:09 | 13:19 | 149.74 |
| 8 |
06:16
↑
73° Đông Đông Bắc
|
20:23
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 06m | +6m 00s | 02:59 | 23:45 | 04:24 | 22:16 | 05:27 | 21:12 | 13:19 | 149.78 |
| 9 |
06:13
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:25
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 12m | +6m 00s | 02:51 | 23:53 | 04:20 | 22:20 | 05:24 | 21:15 | 13:18 | 149.83 |
| 10 |
06:10
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 18m | +6m 00s | 02:42 | N/A | 04:15 | 22:24 | 05:20 | 21:18 | 13:18 | 149.87 |
| 11 |
06:06
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:31
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 24m | +6m 00s | 02:33 | 00:01 | 04:11 | 22:28 | 05:16 | 21:21 | 13:18 | 149.91 |
| 12 |
06:03
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:34
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 30m | +6m 00s | 02:23 | 00:11 | 04:06 | 22:32 | 05:13 | 21:24 | 13:18 | 149.96 |
| 13 |
06:00
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:36
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | +6m 00s | 02:12 | 00:22 | 04:02 | 22:36 | 05:09 | 21:28 | 13:17 | 150.00 |
| 14 |
05:57
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:39
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 42m | +6m 00s | 01:57 | 00:36 | 03:57 | 22:40 | 05:05 | 21:31 | 13:17 | 150.04 |
| 15 |
05:53
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:42
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 48m | +6m 00s | 01:35 | N/A | 03:52 | 22:45 | 05:02 | 21:34 | 13:17 | 150.09 |
| 16 |
05:50
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:45
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 54m | +6m 00s | N/A | N/A | 03:47 | 22:49 | 04:58 | 21:37 | 13:17 | 150.13 |
| 17 |
05:47
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:47
↑
295° Tây Tây Bắc
|
15h 00m | +6m 00s | N/A | N/A | 03:42 | 22:54 | 04:54 | 21:40 | 13:16 | 150.17 |
| 18 |
05:44
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:50
↑
296° Tây Tây Bắc
|
15h 06m | +6m 00s | N/A | N/A | 03:37 | 22:59 | 04:51 | 21:44 | 13:16 | 150.21 |
| 19 |
05:40
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:53
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 12m | +5m 59s | N/A | N/A | 03:32 | 23:04 | 04:47 | 21:47 | 13:16 | 150.25 |
| 20 |
05:37
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:56
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 18m | +5m 59s | N/A | N/A | 03:26 | 23:09 | 04:43 | 21:50 | 13:16 | 150.29 |
| 21 |
05:34
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:59
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 24m | +5m 59s | N/A | N/A | 03:21 | 23:14 | 04:40 | 21:54 | 13:15 | 150.33 |
| 22 |
05:31
↑
61° Đông Đông Bắc
|
21:01
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 30m | +5m 59s | N/A | N/A | 03:15 | 23:20 | 04:36 | 21:57 | 13:15 | 150.37 |
| 23 |
05:28
↑
61° Đông Đông Bắc
|
21:04
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 36m | +5m 58s | N/A | N/A | 03:09 | 23:26 | 04:32 | 22:00 | 13:15 | 150.41 |
| 24 |
05:24
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:07
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 42m | +5m 58s | N/A | N/A | 03:03 | 23:32 | 04:28 | 22:04 | 13:15 | 150.45 |
| 25 |
05:21
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:10
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 48m | +5m 58s | N/A | N/A | 02:57 | 23:38 | 04:24 | 22:07 | 13:15 | 150.49 |
| 26 |
05:18
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:13
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 54m | +5m 57s | N/A | N/A | 02:50 | 23:45 | 04:21 | 22:11 | 13:15 | 150.53 |
| 27 |
05:15
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:15
↑
303° Tây Tây Bắc
|
16h 00m | +5m 57s | N/A | N/A | 02:43 | 23:52 | 04:17 | 22:15 | 13:14 | 150.57 |
| 28 |
05:12
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:18
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
16h 06m | +5m 56s | N/A | N/A | 02:35 | 23:59 | 04:13 | 22:18 | 13:14 | 150.60 |
| 29 |
05:09
↑
56° Đông Bắc
|
21:21
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
16h 12m | +5m 55s | N/A | N/A | 02:27 | 00:00 | 04:09 | 22:22 | 13:14 | 150.64 |
| 30 |
05:06
↑
55° Đông Bắc
|
21:24
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
16h 18m | +5m 55s | N/A | N/A | 02:18 | 00:09 | 04:05 | 22:25 | 13:14 | 150.68 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Jyväskylä. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Jyväskylä, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.