Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Jyväskylä, Phần Lan 🇫🇮
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 03:50 ↑ 33.9° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 22:53 ↑ 325.7° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 19h 02m
Hướng mặt trời: Tây Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 32.97°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.075 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Jyväskylä
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
07:24
↑
95° Đông
|
18:47
↑
264° Tây
|
11h 23m | -5m 55s | 04:50 | 21:20 | 05:46 | 20:25 | 06:38 | 19:33 | 13:06 | 149.78 |
| 2 |
07:26
↑
96° Đông
|
18:44
↑
263° Tây
|
11h 17m | -5m 55s | 04:53 | 21:17 | 05:49 | 20:21 | 06:41 | 19:29 | 13:06 | 149.73 |
| 3 |
07:29
↑
97° Đông
|
18:41
↑
263° Tây
|
11h 11m | -5m 55s | 04:56 | 21:13 | 05:52 | 20:18 | 06:44 | 19:26 | 13:06 | 149.69 |
| 4 |
07:32
↑
98° Đông
|
18:38
↑
262° Tây
|
11h 05m | -5m 55s | 04:59 | 21:09 | 05:54 | 20:15 | 06:46 | 19:23 | 13:05 | 149.66 |
| 5 |
07:34
↑
99° Đông
|
18:34
↑
261° Tây
|
10h 59m | -5m 55s | 05:02 | 21:06 | 05:57 | 20:11 | 06:49 | 19:20 | 13:05 | 149.61 |
| 6 |
07:37
↑
100° Đông
|
18:31
↑
260° Tây
|
10h 53m | -5m 55s | 05:05 | 21:02 | 06:00 | 20:08 | 06:52 | 19:16 | 13:05 | 149.57 |
| 7 |
07:40
↑
100° Đông
|
18:28
↑
259° Tây
|
10h 48m | -5m 55s | 05:08 | 20:58 | 06:03 | 20:05 | 06:54 | 19:13 | 13:05 | 149.53 |
| 8 |
07:42
↑
101° Đông
|
18:25
↑
258° Tây Tây Nam
|
10h 42m | -5m 55s | 05:11 | 20:55 | 06:05 | 20:01 | 06:57 | 19:10 | 13:04 | 149.49 |
| 9 |
07:45
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:21
↑
258° Tây Tây Nam
|
10h 36m | -5m 55s | 05:14 | 20:52 | 06:08 | 19:58 | 06:59 | 19:07 | 13:04 | 149.45 |
| 10 |
07:48
↑
103° Đông Đông Nam
|
18:18
↑
257° Tây Tây Nam
|
10h 30m | -5m 55s | 05:17 | 20:48 | 06:11 | 19:55 | 07:02 | 19:04 | 13:04 | 149.39 |
| 11 |
07:51
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:15
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 24m | -5m 55s | 05:20 | 20:45 | 06:13 | 19:52 | 07:05 | 19:01 | 13:03 | 149.37 |
| 12 |
07:53
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:12
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 18m | -5m 55s | 05:23 | 20:41 | 06:16 | 19:49 | 07:07 | 18:58 | 13:03 | 149.32 |
| 13 |
07:56
↑
105° Đông Đông Nam
|
18:08
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 12m | -5m 55s | 05:26 | 20:38 | 06:18 | 19:46 | 07:10 | 18:54 | 13:03 | 149.27 |
| 14 |
07:59
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:05
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 06m | -5m 55s | 05:28 | 20:35 | 06:21 | 19:43 | 07:12 | 18:51 | 13:03 | 149.23 |
| 15 |
08:01
↑
107° Đông Đông Nam
|
18:02
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 00m | -5m 55s | 05:31 | 20:32 | 06:24 | 19:40 | 07:15 | 18:48 | 13:02 | 149.18 |
| 16 |
08:04
↑
108° Đông Đông Nam
|
17:59
↑
252° Tây Tây Nam
|
9h 54m | -5m 55s | 05:34 | 20:29 | 06:26 | 19:37 | 07:18 | 18:45 | 13:02 | 149.14 |
| 17 |
08:07
↑
109° Đông Đông Nam
|
17:56
↑
251° Tây Tây Nam
|
9h 48m | -5m 55s | 05:37 | 20:26 | 06:29 | 19:34 | 07:20 | 18:42 | 13:02 | 149.11 |
| 18 |
08:10
↑
109° Đông Đông Nam
|
17:53
↑
250° Tây Tây Nam
|
9h 42m | -5m 55s | 05:39 | 20:23 | 06:31 | 19:31 | 07:23 | 18:39 | 13:02 | 149.05 |
| 19 |
08:12
↑
110° Đông Đông Nam
|
17:49
↑
249° Tây Tây Nam
|
9h 36m | -5m 55s | 05:42 | 20:20 | 06:34 | 19:28 | 07:26 | 18:36 | 13:02 | 149.01 |
| 20 |
08:15
↑
111° Đông Đông Nam
|
17:46
↑
249° Tây Tây Nam
|
9h 31m | -5m 54s | 05:44 | 20:17 | 06:36 | 19:25 | 07:28 | 18:33 | 13:01 | 148.96 |
| 21 |
08:18
↑
112° Đông Đông Nam
|
17:43
↑
248° Tây Tây Nam
|
9h 25m | -5m 54s | 05:47 | 20:14 | 06:39 | 19:22 | 07:31 | 18:30 | 13:01 | 148.94 |
| 22 |
08:21
↑
113° Đông Đông Nam
|
17:40
↑
247° Tây Tây Nam
|
9h 19m | -5m 54s | 05:50 | 20:11 | 06:42 | 19:19 | 07:33 | 18:28 | 13:01 | 148.89 |
| 23 |
08:24
↑
114° Đông Đông Nam
|
17:37
↑
246° Tây Tây Nam
|
9h 13m | -5m 54s | 05:52 | 20:08 | 06:44 | 19:16 | 07:36 | 18:25 | 13:01 | 148.84 |
| 24 |
08:27
↑
114° Đông Đông Nam
|
17:34
↑
245° Tây Tây Nam
|
9h 07m | -5m 53s | 05:55 | 20:05 | 06:47 | 19:14 | 07:39 | 18:22 | 13:01 | 148.81 |
| 25 |
07:29
↑
115° Đông Đông Nam
|
16:31
↑
245° Tây Tây Nam
|
9h 01m | -5m 53s | 04:57 | 19:02 | 05:49 | 18:11 | 06:41 | 17:19 | 12:01 | 148.77 |
| 26 |
07:32
↑
116° Đông Đông Nam
|
16:28
↑
244° Tây Tây Nam
|
8h 55m | -5m 52s | 05:00 | 19:00 | 05:52 | 18:08 | 06:44 | 17:16 | 12:01 | 148.73 |
| 27 |
07:35
↑
117° Đông Đông Nam
|
16:25
↑
243° Tây Tây Nam
|
8h 49m | -5m 52s | 05:02 | 18:57 | 05:54 | 18:06 | 06:46 | 17:13 | 12:00 | 148.68 |
| 28 |
07:38
↑
118° Đông Đông Nam
|
16:22
↑
242° Tây Tây Nam
|
8h 43m | -5m 51s | 05:05 | 18:54 | 05:56 | 18:03 | 06:49 | 17:11 | 12:00 | 148.64 |
| 29 |
07:41
↑
118° Đông Đông Nam
|
16:19
↑
241° Tây Tây Nam
|
8h 38m | -5m 51s | 05:07 | 18:52 | 05:59 | 18:00 | 06:51 | 17:08 | 12:00 | 148.61 |
| 30 |
07:44
↑
119° Đông Đông Nam
|
16:16
↑
241° Tây Tây Nam
|
8h 32m | -5m 50s | 05:10 | 18:49 | 06:01 | 17:58 | 06:54 | 17:05 | 12:00 | 148.55 |
| 31 |
07:46
↑
120° Đông Đông Nam
|
16:13
↑
240° Tây Tây Nam
|
8h 26m | -5m 49s | 05:12 | 18:47 | 06:04 | 17:55 | 06:57 | 17:03 | 12:00 | 148.51 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Jyväskylä. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Jyväskylä, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Jyväskylä
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Jyväskylä
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Phần Lan:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Jyväskylä
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Jyväskylä.