Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Jyväskylä, Phần Lan 🇫🇮
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:13 ↑ 72.0° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:25 ↑ 288.5° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 14h 12m
Hướng mặt trời: Nam
Độ cao của mặt trời: 35.06°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.828 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Jyväskylä
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:03
↑
54° Đông Bắc
|
21:27
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 24m | +5m 54s | N/A | N/A | 02:08 | 00:19 | 04:01 | 22:29 | 13:14 | 150.72 |
| 2 |
05:00
↑
54° Đông Bắc
|
21:30
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 29m | +5m 53s | N/A | N/A | 01:55 | 00:31 | 03:57 | 22:33 | 13:14 | 150.76 |
| 3 |
04:57
↑
53° Đông Bắc
|
21:32
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 35m | +5m 52s | N/A | N/A | 01:39 | N/A | 03:53 | 22:37 | 13:14 | 150.79 |
| 4 |
04:54
↑
52° Đông Bắc
|
21:35
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 41m | +5m 51s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:49 | 22:41 | 13:13 | 150.83 |
| 5 |
04:51
↑
51° Đông Bắc
|
21:38
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 47m | +5m 50s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:45 | 22:44 | 13:13 | 150.87 |
| 6 |
04:48
↑
50° Đông Bắc
|
21:41
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 53m | +5m 48s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:41 | 22:48 | 13:13 | 150.91 |
| 7 |
04:45
↑
50° Đông Bắc
|
21:44
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 59m | +5m 47s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:37 | 22:52 | 13:13 | 150.94 |
| 8 |
04:42
↑
49° Đông Bắc
|
21:47
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
17h 04m | +5m 45s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:33 | 22:56 | 13:13 | 150.98 |
| 9 |
04:39
↑
48° Đông Bắc
|
21:49
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
17h 10m | +5m 44s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:29 | 23:01 | 13:13 | 151.01 |
| 10 |
04:36
↑
48° Đông Bắc
|
21:52
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 16m | +5m 42s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:25 | 23:05 | 13:13 | 151.05 |
| 11 |
04:33
↑
47° Đông Bắc
|
21:55
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 22m | +5m 40s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:21 | 23:09 | 13:13 | 151.09 |
| 12 |
04:30
↑
46° Đông Bắc
|
21:58
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 27m | +5m 38s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:16 | 23:13 | 13:13 | 151.12 |
| 13 |
04:27
↑
45° Đông Bắc
|
22:01
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 33m | +5m 36s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:12 | 23:18 | 13:13 | 151.16 |
| 14 |
04:25
↑
45° Đông Bắc
|
22:03
↑
316° Bắc Tây Bắc
|
17h 38m | +5m 33s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:08 | 23:22 | 13:13 | 151.19 |
| 15 |
04:22
↑
44° Đông Bắc
|
22:06
↑
316° Bắc Tây Bắc
|
17h 44m | +5m 30s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:03 | 23:27 | 13:13 | 151.22 |
| 16 |
04:19
↑
43° Đông Bắc
|
22:09
↑
317° Bắc Tây Bắc
|
17h 49m | +5m 28s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:57 | 23:31 | 13:13 | 151.25 |
| 17 |
04:16
↑
43° Đông Bắc
|
22:12
↑
318° Bắc Tây Bắc
|
17h 55m | +5m 25s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:54 | 23:36 | 13:13 | 151.28 |
| 18 |
04:14
↑
42° Đông Bắc
|
22:14
↑
318° Bắc Tây Bắc
|
18h 00m | +5m 21s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:49 | 23:41 | 13:13 | 151.32 |
| 19 |
04:11
↑
41° Đông Bắc
|
22:17
↑
319° Bắc Tây Bắc
|
18h 05m | +5m 18s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:44 | 23:46 | 13:13 | 151.35 |
| 20 |
04:09
↑
41° Đông Bắc
|
22:20
↑
320° Bắc Tây Bắc
|
18h 11m | +5m 14s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:39 | 23:51 | 13:13 | 151.38 |
| 21 |
04:06
↑
40° Đông Bắc
|
22:22
↑
320° Bắc Tây Bắc
|
18h 16m | +5m 10s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:34 | 23:57 | 13:13 | 151.40 |
| 22 |
04:04
↑
39° Đông Bắc
|
22:25
↑
321° Bắc Tây Bắc
|
18h 21m | +5m 06s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:29 | N/A | 13:13 | 151.43 |
| 23 |
04:01
↑
39° Đông Bắc
|
22:28
↑
322° Bắc Tây Bắc
|
18h 26m | +5m 01s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:23 | 00:03 | 13:13 | 151.46 |
| 24 |
03:59
↑
38° Đông Bắc
|
22:30
↑
322° Bắc Tây Bắc
|
18h 31m | +4m 56s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:18 | 00:09 | 13:13 | 151.49 |
| 25 |
03:56
↑
38° Đông Bắc
|
22:33
↑
323° Bắc Tây Bắc
|
18h 36m | +4m 51s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:11 | 00:15 | 13:14 | 151.51 |
| 26 |
03:54
↑
37° Đông Bắc
|
22:35
↑
324° Bắc Tây Bắc
|
18h 40m | +4m 45s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:05 | 00:22 | 13:14 | 151.54 |
| 27 |
03:52
↑
36° Đông Bắc
|
22:38
↑
324° Bắc Tây Bắc
|
18h 45m | +4m 39s | N/A | N/A | N/A | N/A | 01:57 | 00:30 | 13:14 | 151.56 |
| 28 |
03:50
↑
36° Đông Bắc
|
22:40
↑
325° Bắc Tây Bắc
|
18h 50m | +4m 33s | N/A | N/A | N/A | N/A | 01:48 | 00:39 | 13:14 | 151.59 |
| 29 |
03:48
↑
35° Đông Bắc
|
22:42
↑
325° Bắc Tây Bắc
|
18h 54m | +4m 27s | N/A | N/A | N/A | N/A | 01:27 | N/A | 13:14 | 151.61 |
| 30 |
03:46
↑
35° Đông Bắc
|
22:45
↑
326° Bắc Tây Bắc
|
18h 59m | +4m 20s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 13:14 | 151.64 |
| 31 |
03:44
↑
34° Đông Bắc
|
22:47
↑
326° Bắc Tây Bắc
|
19h 03m | +4m 12s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 13:14 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Jyväskylä. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Jyväskylä, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.