Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Jyväskylä, Phần Lan 🇫🇮
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:19 ↑ 73.7° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:20 ↑ 286.8° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 14h 00m
Hướng mặt trời: Tây
Độ cao của mặt trời: 7.25°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.750 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Jyväskylä
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:41
↑
46° Đông Bắc
|
22:03
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 22m | -5m 34s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:27 | 23:16 | 13:23 | 151.83 |
| 2 |
04:44
↑
47° Đông Bắc
|
22:00
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
17h 16m | -5m 36s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:31 | 23:11 | 13:23 | 151.81 |
| 3 |
04:46
↑
48° Đông Bắc
|
21:57
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
17h 10m | -5m 38s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:35 | 23:07 | 13:23 | 151.79 |
| 4 |
04:49
↑
48° Đông Bắc
|
21:54
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
17h 05m | -5m 40s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:39 | 23:03 | 13:23 | 151.77 |
| 5 |
04:52
↑
49° Đông Bắc
|
21:51
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 59m | -5m 42s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:43 | 22:59 | 13:23 | 151.75 |
| 6 |
04:55
↑
50° Đông Bắc
|
21:48
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 53m | -5m 43s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:47 | 22:55 | 13:23 | 151.73 |
| 7 |
04:57
↑
51° Đông Bắc
|
21:45
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 48m | -5m 44s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:51 | 22:51 | 13:22 | 151.71 |
| 8 |
05:00
↑
51° Đông Bắc
|
21:42
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 42m | -5m 46s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:55 | 22:47 | 13:22 | 151.69 |
| 9 |
05:03
↑
52° Đông Bắc
|
21:39
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 36m | -5m 47s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:58 | 22:43 | 13:22 | 151.67 |
| 10 |
05:06
↑
53° Đông Bắc
|
21:36
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 30m | -5m 48s | N/A | N/A | 01:45 | N/A | 04:02 | 22:39 | 13:22 | 151.64 |
| 11 |
05:08
↑
54° Đông Bắc
|
21:33
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 24m | -5m 49s | N/A | N/A | 02:02 | 00:43 | 04:06 | 22:35 | 13:22 | 151.62 |
| 12 |
05:11
↑
54° Đông Bắc
|
21:30
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
16h 19m | -5m 49s | N/A | N/A | 02:15 | 00:30 | 04:10 | 22:31 | 13:22 | 151.59 |
| 13 |
05:14
↑
55° Đông Bắc
|
21:27
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
16h 13m | -5m 50s | N/A | N/A | 02:25 | 00:19 | 04:13 | 22:27 | 13:22 | 151.57 |
| 14 |
05:17
↑
56° Đông Bắc
|
21:24
↑
304° Tây Tây Bắc
|
16h 07m | -5m 51s | N/A | N/A | 02:34 | 00:10 | 04:17 | 22:23 | 13:21 | 151.54 |
| 15 |
05:19
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:21
↑
303° Tây Tây Bắc
|
16h 01m | -5m 51s | N/A | N/A | 02:42 | 23:54 | 04:20 | 22:19 | 13:21 | 151.51 |
| 16 |
05:22
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:18
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 55m | -5m 52s | N/A | N/A | 02:49 | 23:47 | 04:24 | 22:16 | 13:21 | 151.49 |
| 17 |
05:25
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:15
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 49m | -5m 52s | N/A | N/A | 03:02 | 23:40 | 04:27 | 22:12 | 13:21 | 151.46 |
| 18 |
05:28
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:11
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 43m | -5m 53s | N/A | N/A | 03:02 | 23:34 | 04:30 | 22:08 | 13:21 | 151.43 |
| 19 |
05:30
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:08
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 38m | -5m 53s | N/A | N/A | 03:08 | 23:27 | 04:34 | 22:04 | 13:20 | 151.40 |
| 20 |
05:33
↑
61° Đông Đông Bắc
|
21:05
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 32m | -5m 54s | N/A | N/A | 03:14 | 23:21 | 04:37 | 22:00 | 13:20 | 151.37 |
| 21 |
05:36
↑
62° Đông Đông Bắc
|
21:02
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 26m | -5m 54s | N/A | N/A | 03:19 | 23:16 | 04:40 | 21:57 | 13:20 | 151.34 |
| 22 |
05:38
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:59
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 20m | -5m 54s | N/A | N/A | 03:24 | 23:10 | 04:44 | 21:53 | 13:20 | 151.31 |
| 23 |
05:41
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:56
↑
296° Tây Tây Bắc
|
15h 14m | -5m 54s | N/A | N/A | 03:30 | 23:05 | 04:47 | 21:49 | 13:19 | 151.27 |
| 24 |
05:44
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:52
↑
296° Tây Tây Bắc
|
15h 08m | -5m 54s | N/A | N/A | 03:34 | 23:00 | 04:50 | 21:45 | 13:19 | 151.24 |
| 25 |
05:47
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:49
↑
295° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | -5m 55s | N/A | N/A | 03:39 | 22:54 | 04:53 | 21:42 | 13:19 | 151.21 |
| 26 |
05:49
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:46
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 56m | -5m 55s | N/A | N/A | 03:44 | 22:49 | 04:57 | 21:38 | 13:19 | 151.18 |
| 27 |
05:52
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:43
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 50m | -5m 55s | N/A | N/A | 03:48 | 22:44 | 05:00 | 21:34 | 13:18 | 151.14 |
| 28 |
05:55
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:39
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 44m | -5m 55s | N/A | N/A | 03:53 | 22:40 | 05:03 | 21:31 | 13:18 | 151.11 |
| 29 |
05:57
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:36
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 38m | -5m 55s | 01:53 | N/A | 03:57 | 22:35 | 05:06 | 21:27 | 13:18 | 151.08 |
| 30 |
06:00
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | -5m 55s | 02:07 | 00:28 | 04:01 | 22:30 | 05:09 | 21:23 | 13:17 | 151.04 |
| 31 |
06:03
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:30
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | -5m 55s | 02:19 | 00:16 | 04:05 | 22:26 | 05:12 | 21:20 | 13:17 | 151.01 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Jyväskylä. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Jyväskylä, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.