Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kırıkkale, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 08:07 119.0° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:36 241.1° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 9h 29m

Hướng mặt trời: Nam Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 25.63°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.107 million km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kırıkkale

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:07
120° Đông Đông Nam
17:31
240° Tây Tây Nam
9h 23m +0m 39s 06:30 19:08 07:03 18:36 07:36 18:02 12:49 147.10
2
08:07
120° Đông Đông Nam
17:32
240° Tây Tây Nam
9h 24m +0m 43s 06:30 19:09 07:03 18:36 07:36 18:03 12:49 147.10
3
08:07
120° Đông Đông Nam
17:33
240° Tây Tây Nam
9h 25m +0m 47s 06:30 19:10 07:03 18:37 07:36 18:04 12:50 147.10
4
08:07
119° Đông Đông Nam
17:34
241° Tây Tây Nam
9h 26m +0m 50s 06:30 19:11 07:03 18:38 07:37 18:04 12:50 147.10
5
08:07
119° Đông Đông Nam
17:34
241° Tây Tây Nam
9h 27m +0m 54s 06:30 19:11 07:03 18:39 07:37 18:05 12:51 147.10
6
08:07
119° Đông Đông Nam
17:35
241° Tây Tây Nam
9h 28m +0m 57s 06:30 19:12 07:03 18:40 07:37 18:06 12:51 147.10
7
08:07
119° Đông Đông Nam
17:36
241° Tây Tây Nam
9h 29m +1m 01s 06:30 19:13 07:03 18:41 07:37 18:07 12:52 147.11
8
08:07
119° Đông Đông Nam
17:37
241° Tây Tây Nam
9h 30m +1m 04s 06:30 19:14 07:03 18:41 07:37 18:08 12:52 147.11
9
08:07
119° Đông Đông Nam
17:38
242° Tây Tây Nam
9h 31m +1m 08s 06:30 19:15 07:03 18:42 07:36 18:09 12:52 147.12
10
08:07
118° Đông Đông Nam
17:39
242° Tây Tây Nam
9h 32m +1m 11s 06:30 19:16 07:03 18:43 07:36 18:10 12:53 147.12
11
08:07
118° Đông Đông Nam
17:40
242° Tây Tây Nam
9h 33m +1m 14s 06:30 19:17 07:03 18:44 07:36 18:11 12:53 147.13
12
08:06
118° Đông Đông Nam
17:41
242° Tây Tây Nam
9h 35m +1m 17s 06:30 19:18 07:03 18:45 07:36 18:12 12:54 147.13
13
08:06
118° Đông Đông Nam
17:42
242° Tây Tây Nam
9h 36m +1m 21s 06:30 19:18 07:02 18:46 07:36 18:13 12:54 147.14
14
08:06
118° Đông Đông Nam
17:44
243° Tây Tây Nam
9h 37m +1m 24s 06:30 19:19 07:02 18:47 07:35 18:14 12:54 147.15
15
08:05
117° Đông Đông Nam
17:45
243° Tây Tây Nam
9h 39m +1m 27s 06:30 19:20 07:02 18:48 07:35 18:15 12:55 147.16
16
08:05
117° Đông Đông Nam
17:46
243° Tây Tây Nam
9h 40m +1m 29s 06:29 19:21 07:02 18:49 07:35 18:16 12:55 147.17
17
08:05
117° Đông Đông Nam
17:47
243° Tây Tây Nam
9h 42m +1m 32s 06:29 19:22 07:01 18:50 07:34 18:17 12:55 147.18
18
08:04
116° Đông Đông Nam
17:48
244° Tây Tây Nam
9h 43m +1m 35s 06:29 19:23 07:01 18:51 07:34 18:18 12:56 147.19
19
08:04
116° Đông Đông Nam
17:49
244° Tây Tây Nam
9h 45m +1m 38s 06:28 19:24 07:01 18:52 07:34 18:19 12:56 147.20
20
08:03
116° Đông Đông Nam
17:50
244° Tây Tây Nam
9h 47m +1m 40s 06:28 19:25 07:00 18:53 07:33 18:20 12:56 147.21
21
08:02
116° Đông Đông Nam
17:51
244° Tây Tây Nam
9h 48m +1m 43s 06:28 19:26 07:00 18:54 07:33 18:21 12:57 147.23
22
08:02
115° Đông Đông Nam
17:53
245° Tây Tây Nam
9h 50m +1m 45s 06:27 19:27 06:59 18:55 07:32 18:22 12:57 147.24
23
08:01
115° Đông Đông Nam
17:54
245° Tây Tây Nam
9h 52m +1m 48s 06:27 19:28 06:59 18:56 07:31 18:23 12:57 147.25
24
08:01
115° Đông Đông Nam
17:55
246° Tây Tây Nam
9h 54m +1m 50s 06:26 19:29 06:58 18:57 07:31 18:25 12:57 147.27
25
08:00
114° Đông Đông Nam
17:56
246° Tây Tây Nam
9h 56m +1m 52s 06:26 19:30 06:58 18:58 07:30 18:26 12:58 147.28
26
07:59
114° Đông Đông Nam
17:57
246° Tây Tây Nam
9h 58m +1m 55s 06:25 19:31 06:57 18:59 07:30 18:27 12:58 147.30
27
07:58
114° Đông Đông Nam
17:58
246° Tây Tây Nam
10h 00m +1m 57s 06:25 19:32 06:56 19:00 07:29 18:28 12:58 147.31
28
07:58
113° Đông Đông Nam
18:00
247° Tây Tây Nam
10h 02m +1m 59s 06:24 19:33 06:56 19:01 07:28 18:29 12:58 147.33
29
07:57
113° Đông Đông Nam
18:01
247° Tây Tây Nam
10h 04m +2m 01s 06:23 19:34 06:55 19:03 07:27 18:30 12:58 147.35
30
07:56
113° Đông Đông Nam
18:02
248° Tây Tây Nam
10h 06m +2m 03s 06:23 19:35 06:54 19:04 07:27 18:31 12:59 147.37
31
07:55
112° Đông Đông Nam
18:03
248° Tây Tây Nam
10h 08m +2m 05s 06:22 19:36 06:54 19:05 07:26 18:32 12:59 147.39

In Kırıkkale, the earliest sunrise of January is on tháng 1 31 hoặc the latest sunset of January is on tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kırıkkale

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kırıkkale

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kırıkkale

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 7 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí