Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ankara, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:29 62.8° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:01 297.3° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 31m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: 41.93°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.370 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ankara

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:49
70° ENE
19:42
291° VNV
13h 53m +2m 15s 04:05 21:26 04:44 20:48 05:19 20:12 12:45 150.72
2
05:48
69° ENE
19:43
291° VNV
13h 55m +2m 14s 04:04 21:28 04:42 20:49 05:18 20:13 12:45 150.76
3
05:46
69° ENE
19:44
292° VNV
13h 57m +2m 13s 04:02 21:29 04:41 20:50 05:16 20:14 12:45 150.79
4
05:45
68° ENE
19:45
292° VNV
14h 00m +2m 11s 04:00 21:31 04:39 20:51 05:15 20:15 12:45 150.83
5
05:44
68° ENE
19:46
292° VNV
14h 02m +2m 10s 03:59 21:32 04:38 20:53 05:14 20:17 12:45 150.87
6
05:43
68° ENE
19:47
293° VNV
14h 04m +2m 08s 03:57 21:34 04:36 20:54 05:13 20:18 12:45 150.91
7
05:42
67° ENE
19:48
293° VNV
14h 06m +2m 07s 03:55 21:35 04:35 20:55 05:11 20:19 12:45 150.94
8
05:41
67° ENE
19:49
293° VNV
14h 08m +2m 05s 03:54 21:37 04:34 20:56 05:10 20:20 12:45 150.98
9
05:39
66° ENE
19:50
294° VNV
14h 10m +2m 04s 03:52 21:38 04:32 20:58 05:09 20:21 12:45 151.01
10
05:38
66° ENE
19:51
294° VNV
14h 12m +2m 02s 03:51 21:40 04:31 20:59 05:08 20:22 12:44 151.05
11
05:37
66° ENE
19:52
294° VNV
14h 14m +2m 00s 03:49 21:41 04:30 21:00 05:07 20:23 12:44 151.09
12
05:36
65° ENE
19:53
295° VNV
14h 16m +1m 58s 03:47 21:43 04:28 21:01 05:05 20:24 12:44 151.12
13
05:35
65° ENE
19:54
295° VNV
14h 18m +1m 56s 03:46 21:44 04:27 21:03 05:04 20:25 12:44 151.15
14
05:34
65° ENE
19:55
296° VNV
14h 20m +1m 54s 03:44 21:46 04:26 21:04 05:03 20:26 12:44 151.19
15
05:33
64° ENE
19:56
296° VNV
14h 22m +1m 52s 03:43 21:47 04:25 21:05 05:02 20:27 12:44 151.22
16
05:33
64° ENE
19:57
296° VNV
14h 24m +1m 50s 03:42 21:48 04:24 21:06 05:01 20:28 12:44 151.25
17
05:32
64° ENE
19:58
296° VNV
14h 26m +1m 48s 03:40 21:50 04:22 21:07 05:00 20:29 12:44 151.28
18
05:31
63° ENE
19:59
297° VNV
14h 27m +1m 46s 03:39 21:51 04:21 21:09 04:59 20:30 12:44 151.31
19
05:30
63° ENE
20:00
297° VNV
14h 29m +1m 44s 03:37 21:53 04:20 21:10 04:58 20:31 12:45 151.34
20
05:29
63° ENE
20:01
297° VNV
14h 31m +1m 42s 03:36 21:54 04:19 21:11 04:58 20:32 12:45 151.38
21
05:28
62° ENE
20:01
298° VNV
14h 33m +1m 39s 03:35 21:56 04:18 21:12 04:57 20:33 12:45 151.40
22
05:28
62° ENE
20:02
298° VNV
14h 34m +1m 37s 03:34 21:57 04:17 21:13 04:56 20:34 12:45 151.43
23
05:27
62° ENE
20:03
298° VNV
14h 36m +1m 34s 03:32 21:58 04:16 21:14 04:55 20:35 12:45 151.46
24
05:26
62° ENE
20:04
298° VNV
14h 37m +1m 32s 03:31 22:00 04:15 21:15 04:54 20:36 12:45 151.49
25
05:26
62° ENE
20:05
299° VNV
14h 39m +1m 29s 03:30 22:01 04:14 21:16 04:54 20:37 12:45 151.51
26
05:25
61° ENE
20:06
299° VNV
14h 40m +1m 26s 03:29 22:02 04:13 21:17 04:53 20:38 12:45 151.54
27
05:24
61° ENE
20:06
299° VNV
14h 42m +1m 24s 03:28 22:04 04:13 21:18 04:52 20:39 12:45 151.56
28
05:24
61° ENE
20:07
299° VNV
14h 43m +1m 21s 03:27 22:05 04:12 21:19 04:51 20:40 12:45 151.59
29
05:23
60° ENE
20:08
300° VNV
14h 44m +1m 18s 03:26 22:06 04:11 21:20 04:51 20:41 12:45 151.61
30
05:23
60° ENE
20:09
300° VNV
14h 46m +1m 15s 03:25 22:07 04:10 21:21 04:50 20:41 12:46 151.64
31
05:22
60° ENE
20:10
300° VNV
14h 47m +1m 12s 03:24 22:08 04:10 21:22 04:50 20:42 12:46 151.66

Trong Ankara, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Ankara

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Ankara

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Ankara

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí