Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kariya, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:42 85.0° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:11 275.2° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 28m

Hướng mặt trời: Nam Đông Đông

Độ cao của mặt trời: 55.67°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.380 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kariya

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:22
99° Đông
17:47
261° Tây
11h 24m +2m 09s 04:58 19:11 05:27 18:42 05:56 18:13 12:04 148.21
2
06:21
98° Đông
17:47
262° Tây
11h 26m +2m 09s 04:56 19:12 05:26 18:43 05:55 18:13 12:04 148.25
3
06:19
98° Đông
17:48
262° Tây
11h 29m +2m 10s 04:55 19:13 05:24 18:43 05:53 18:14 12:04 148.29
4
06:18
98° Đông
17:49
263° Tây
11h 31m +2m 10s 04:54 19:14 05:23 18:44 05:52 18:15 12:03 148.32
5
06:17
97° Đông
17:50
263° Tây
11h 33m +2m 10s 04:52 19:14 05:22 18:45 05:51 18:16 12:03 148.36
6
06:15
96° Đông
17:51
264° Tây
11h 35m +2m 10s 04:51 19:15 05:20 18:46 05:50 18:17 12:03 148.40
7
06:14
96° Đông
17:52
264° Tây
11h 37m +2m 11s 04:50 19:16 05:19 18:47 05:48 18:18 12:03 148.44
8
06:13
96° Đông
17:53
265° Tây
11h 40m +2m 11s 04:48 19:17 05:18 18:48 05:47 18:18 12:02 148.48
9
06:11
95° Đông
17:54
265° Tây
11h 42m +2m 11s 04:47 19:18 05:16 18:48 05:46 18:19 12:02 148.52
10
06:10
95° Đông
17:54
266° Tây
11h 44m +2m 11s 04:46 19:19 05:15 18:49 05:44 18:20 12:02 148.56
11
06:09
94° Đông
17:55
266° Tây
11h 46m +2m 12s 04:44 19:20 05:14 18:50 05:43 18:21 12:02 148.60
12
06:07
94° Đông
17:56
267° Tây
11h 48m +2m 12s 04:43 19:20 05:12 18:51 05:42 18:22 12:01 148.64
13
06:06
93° Đông
17:57
267° Tây
11h 51m +2m 12s 04:42 19:21 05:11 18:52 05:40 18:23 12:01 148.68
14
06:05
93° Đông
17:58
268° Tây
11h 53m +2m 12s 04:40 19:22 05:10 18:53 05:39 18:23 12:01 148.72
15
06:03
92° Đông
17:59
268° Tây
11h 55m +2m 12s 04:39 19:23 05:08 18:54 05:37 18:24 12:01 148.76
16
06:02
92° Đông
17:59
268° Tây
11h 57m +2m 12s 04:37 19:24 05:07 18:54 05:36 18:25 12:00 148.80
17
06:00
91° Đông
18:00
269° Tây
11h 59m +2m 12s 04:36 19:25 05:05 18:55 05:35 18:26 12:00 148.84
18
05:59
91° Đông
18:01
270° Tây
12h 02m +2m 12s 04:34 19:26 05:04 18:56 05:33 18:27 12:00 148.88
19
05:58
90° Đông
18:02
270° Tây
12h 04m +2m 12s 04:33 19:27 05:03 18:57 05:32 18:28 11:59 148.93
20
05:56
90° Đông
18:03
270° Tây
12h 06m +2m 12s 04:31 19:28 05:01 18:58 05:30 18:28 11:59 148.97
21
05:55
89° Đông
18:03
271° Tây
12h 08m +2m 12s 04:30 19:28 05:00 18:59 05:29 18:29 11:59 149.01
22
05:53
89° Đông
18:04
271° Tây
12h 10m +2m 12s 04:28 19:29 04:58 18:59 05:28 18:30 11:59 149.05
23
05:52
88° Đông
18:05
272° Tây
12h 13m +2m 12s 04:27 19:30 04:57 19:00 05:26 18:31 11:58 149.09
24
05:51
88° Đông
18:06
272° Tây
12h 15m +2m 12s 04:25 19:31 04:55 19:01 05:25 18:32 11:58 149.13
25
05:49
87° Đông
18:07
273° Tây
12h 17m +2m 12s 04:24 19:32 04:54 19:02 05:23 18:32 11:58 149.17
26
05:48
87° Đông
18:07
273° Tây
12h 19m +2m 12s 04:22 19:33 04:52 19:03 05:22 18:33 11:57 149.22
27
05:46
86° Đông
18:08
274° Tây
12h 21m +2m 12s 04:21 19:34 04:51 19:04 05:21 18:34 11:57 149.26
28
05:45
86° Đông
18:09
274° Tây
12h 24m +2m 11s 04:19 19:35 04:50 19:05 05:19 18:35 11:57 149.30
29
05:44
86° Đông
18:10
275° Tây
12h 26m +2m 11s 04:18 19:36 04:48 19:05 05:18 18:36 11:56 149.34
30
05:42
85° Đông
18:11
275° Tây
12h 28m +2m 11s 04:16 19:37 04:47 19:06 05:16 18:37 11:56 149.38
31
05:41
84° Đông
18:11
276° Tây
12h 30m +2m 11s 04:15 19:38 04:45 19:07 05:15 18:37 11:56 149.42

Trong Kariya, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 30 hoặc tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kariya

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kariya

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kariya

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 30 tháng 3 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí