Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Katowice, Ba Lan 🇵🇱
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:16 ↑ 80.7° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 19:18 ↑ 279.6° Tây
Thời gian ban ngày: 13h 02m
Hướng mặt trời: Nam Đông Nam
Độ cao của mặt trời: 31.63°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.561 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Katowice
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:20
↑
82° Đông
|
19:15
↑
278° Tây
|
12h 54m | +3m 46s | 04:26 | 21:11 | 05:08 | 20:28 | 05:47 | 19:49 | 12:47 | 149.48 |
| 2 |
06:18
↑
81° Đông
|
19:17
↑
279° Tây
|
12h 58m | +3m 45s | 04:23 | 21:13 | 05:05 | 20:30 | 05:45 | 19:50 | 12:47 | 149.52 |
| 3 |
06:16
↑
81° Đông
|
19:18
↑
280° Tây
|
13h 02m | +3m 45s | 04:20 | 21:15 | 05:03 | 20:32 | 05:42 | 19:52 | 12:47 | 149.57 |
| 4 |
06:14
↑
80° Đông
|
19:20
↑
280° Tây
|
13h 05m | +3m 45s | 04:17 | 21:17 | 05:00 | 20:34 | 05:40 | 19:54 | 12:46 | 149.61 |
| 5 |
06:12
↑
80° Đông
|
19:21
↑
281° Tây
|
13h 09m | +3m 44s | 04:15 | 21:19 | 04:58 | 20:36 | 05:38 | 19:55 | 12:46 | 149.65 |
| 6 |
06:10
↑
79° Đông
|
19:23
↑
281° Tây Tây Bắc
|
13h 13m | +3m 44s | 04:12 | 21:21 | 04:55 | 20:38 | 05:36 | 19:57 | 12:46 | 149.70 |
| 7 |
06:07
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:25
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 17m | +3m 43s | 04:09 | 21:23 | 04:53 | 20:39 | 05:33 | 19:59 | 12:46 | 149.74 |
| 8 |
06:05
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:26
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 20m | +3m 43s | 04:07 | 21:26 | 04:51 | 20:41 | 05:31 | 20:00 | 12:45 | 149.78 |
| 9 |
06:03
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:28
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 24m | +3m 42s | 04:04 | 21:28 | 04:48 | 20:43 | 05:29 | 20:02 | 12:45 | 149.83 |
| 10 |
06:01
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:29
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 28m | +3m 42s | 04:01 | 21:30 | 04:46 | 20:45 | 05:27 | 20:04 | 12:45 | 149.87 |
| 11 |
05:59
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:31
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 31m | +3m 41s | 03:58 | 21:33 | 04:43 | 20:47 | 05:24 | 20:06 | 12:45 | 149.91 |
| 12 |
05:57
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:32
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 35m | +3m 41s | 03:55 | 21:35 | 04:41 | 20:49 | 05:22 | 20:07 | 12:44 | 149.96 |
| 13 |
05:55
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:34
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 39m | +3m 40s | 03:52 | 21:37 | 04:38 | 20:51 | 05:20 | 20:09 | 12:44 | 150.00 |
| 14 |
05:53
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:36
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 42m | +3m 39s | 03:50 | 21:40 | 04:36 | 20:53 | 05:18 | 20:11 | 12:44 | 150.04 |
| 15 |
05:51
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:37
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 46m | +3m 39s | 03:47 | 21:42 | 04:34 | 20:55 | 05:16 | 20:12 | 12:44 | 150.09 |
| 16 |
05:49
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:39
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 50m | +3m 38s | 03:44 | 21:44 | 04:31 | 20:57 | 05:13 | 20:14 | 12:43 | 150.13 |
| 17 |
05:47
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:40
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | +3m 37s | 03:41 | 21:47 | 04:29 | 20:59 | 05:11 | 20:16 | 12:43 | 150.17 |
| 18 |
05:44
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:42
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 57m | +3m 36s | 03:38 | 21:49 | 04:26 | 21:01 | 05:09 | 20:18 | 12:43 | 150.21 |
| 19 |
05:42
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:44
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 01m | +3m 36s | 03:35 | 21:52 | 04:24 | 21:03 | 05:07 | 20:19 | 12:43 | 150.25 |
| 20 |
05:40
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:45
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 04m | +3m 35s | 03:32 | 21:55 | 04:21 | 21:05 | 05:05 | 20:21 | 12:42 | 150.29 |
| 21 |
05:38
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:47
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 08m | +3m 34s | 03:29 | 21:57 | 04:19 | 21:07 | 05:03 | 20:23 | 12:42 | 150.33 |
| 22 |
05:37
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:48
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 11m | +3m 33s | 03:26 | 22:00 | 04:17 | 21:09 | 05:01 | 20:24 | 12:42 | 150.37 |
| 23 |
05:35
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 15m | +3m 32s | 03:23 | 22:02 | 04:14 | 21:11 | 04:58 | 20:26 | 12:42 | 150.41 |
| 24 |
05:33
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:51
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 18m | +3m 30s | 03:20 | 22:05 | 04:12 | 21:13 | 04:56 | 20:28 | 12:42 | 150.45 |
| 25 |
05:31
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 22m | +3m 29s | 03:17 | 22:08 | 04:09 | 21:15 | 04:54 | 20:30 | 12:41 | 150.49 |
| 26 |
05:29
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 25m | +3m 28s | 03:14 | 22:11 | 04:07 | 21:17 | 04:52 | 20:31 | 12:41 | 150.53 |
| 27 |
05:27
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 29m | +3m 27s | 03:11 | 22:13 | 04:05 | 21:19 | 04:50 | 20:33 | 12:41 | 150.57 |
| 28 |
05:25
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:58
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | +3m 25s | 03:08 | 22:16 | 04:02 | 21:21 | 04:48 | 20:35 | 12:41 | 150.61 |
| 29 |
05:23
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | +3m 24s | 03:05 | 22:19 | 04:00 | 21:23 | 04:46 | 20:37 | 12:41 | 150.64 |
| 30 |
05:21
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 39m | +3m 22s | 03:02 | 22:22 | 03:57 | 21:25 | 04:44 | 20:38 | 12:41 | 150.68 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Katowice. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Katowice, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.