Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Praga Południe, Ba Lan 🇵🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:34 54.9° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:31 305.4° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 57m

Hướng mặt trời: Đông Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 34.38°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.371 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Praga Południe

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:05
64° מזרח
20:00
297° צפון-צפון מערב
14שעה 55דקה +3m 38s 02:31 22:37 03:35 21:32 04:25 20:40 12:32 150.72
2
05:03
63° מזרח
20:02
297° צפון-צפון מערב
14שעה 58דקה +3m 36s 02:27 22:41 03:32 21:34 04:23 20:42 12:32 150.76
3
05:01
63° מזרח
20:04
298° צפון-צפון מערב
15שעה 02דקה +3m 34s 02:23 22:45 03:30 21:36 04:21 20:44 12:32 150.79
4
05:00
62° מזרח
20:05
298° צפון-צפון מערב
15שעה 05דקה +3m 33s 02:19 22:49 03:27 21:39 04:19 20:46 12:32 150.83
5
04:58
62° מזרח
20:07
299° צפון-צפון מערב
15שעה 09דקה +3m 31s 02:15 22:53 03:24 21:41 04:17 20:48 12:32 150.87
6
04:56
61° מזרח
20:09
299° צפון-צפון מערב
15שעה 12דקה +3m 29s 02:10 22:57 03:22 21:44 04:15 20:50 12:32 150.91
7
04:54
61° מזרח
20:10
300° צפון-צפון מערב
15שעה 16דקה +3m 27s 02:06 23:01 03:19 21:46 04:13 20:52 12:32 150.94
8
04:52
60° מזרח
20:12
300° צפון-צפון מערב
15שעה 19דקה +3m 24s 02:02 23:06 03:17 21:49 04:11 20:54 12:32 150.98
9
04:51
60° מזרח
20:14
301° צפון-צפון מערב
15שעה 23דקה +3m 22s 01:57 23:10 03:14 21:51 04:09 20:56 12:32 151.02
10
04:49
59° מזרח
20:15
301° צפון-צפון מערב
15שעה 26דקה +3m 20s 01:52 23:15 03:12 21:54 04:07 20:58 12:32 151.05
11
04:47
59° מזרח
20:17
302° צפון-צפון מערב
15שעה 29דקה +3m 17s 01:47 23:20 03:09 21:56 04:05 20:59 12:32 151.09
12
04:46
58° מזרח
20:19
302° צפון-צפון מערב
15שעה 32דקה +3m 15s 01:42 23:26 03:07 21:58 04:03 21:01 12:32 151.12
13
04:44
58° מזרח
20:20
302° צפון-צפון מערב
15שעה 36דקה +3m 12s 01:37 23:32 03:04 22:01 04:01 21:03 12:32 151.16
14
04:42
57° מזרח
20:22
303° צפון-צפון מערב
15שעה 39דקה +3m 09s 01:31 23:38 03:02 22:03 03:59 21:05 12:31 151.19
15
04:41
57° מזרח
20:23
303° צפון-צפון מערב
15שעה 42דקה +3m 06s 01:24 23:45 02:59 22:06 03:58 21:07 12:32 151.22
16
04:39
56° מזרח
20:25
304° NW
15שעה 45דקה +3m 03s 01:17 23:54 02:57 22:08 03:56 21:09 12:32 151.25
17
04:38
56° צפון-מזרח
20:26
304° NW
15שעה 48דקה +3m 00s 01:09 N 02:54 22:11 03:54 21:10 12:32 151.29
18
04:36
56° צפון-מזרח
20:28
305° NW
15שעה 51דקה +2m 57s 00:59 00:04 02:52 22:13 03:52 21:12 12:32 151.32
19
04:35
55° צפון-מזרח
20:29
305° NW
15שעה 54דקה +2m 53s 00:44 N 02:49 22:16 03:51 21:14 12:32 151.35
20
04:34
55° צפון-מזרח
20:31
305° NW
15שעה 57דקה +2m 50s N N 02:47 22:18 03:49 21:16 12:32 151.38
21
04:32
54° צפון-מזרח
20:32
306° NW
15שעה 59דקה +2m 46s N N 02:45 22:21 03:47 21:17 12:32 151.40
22
04:31
54° צפון-מזרח
20:34
306° NW
16שעה 02דקה +2m 43s N N 02:42 22:23 03:46 21:19 12:32 151.43
23
04:30
54° צפון-מזרח
20:35
306° NW
16שעה 05דקה +2m 39s N N 02:40 22:26 03:44 21:21 12:32 151.46
24
04:28
53° צפון-מזרח
20:36
307° NW
16שעה 07דקה +2m 35s N N 02:38 22:28 03:43 21:22 12:32 151.49
25
04:27
53° צפון-מזרח
20:38
307° NW
16שעה 10דקה +2m 31s N N 02:36 22:30 03:41 21:24 12:32 151.51
26
04:26
53° צפון-מזרח
20:39
308° NW
16שעה 12דקה +2m 27s N N 02:34 22:33 03:40 21:26 12:32 151.54
27
04:25
52° צפון-מזרח
20:40
308° NW
16שעה 15דקה +2m 22s N N 02:32 22:35 03:39 21:27 12:32 151.56
28
04:24
52° צפון-מזרח
20:42
308° NW
16שעה 17דקה +2m 18s N N 02:29 22:37 03:37 21:29 12:32 151.59
29
04:23
52° צפון-מזרח
20:43
308° NW
16שעה 19דקה +2m 13s N N 02:27 22:39 03:36 21:30 12:33 151.61
30
04:22
52° צפון-מזרח
20:44
309° NW
16שעה 21דקה +2m 09s N N 02:25 22:42 03:35 21:32 12:33 151.64
31
04:21
51° צפון-מזרח
20:45
309° NW
16שעה 24דקה +2m 04s N N 02:24 22:44 03:34 21:33 12:33 151.66

Trong Praga Południe, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Praga Południe

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Praga Południe

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Praga Południe

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ba Lan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí