Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ruda Śląska, Ba Lan 🇵🇱
Mặt trời: Chạng vạng dân sự
Mặt trời mọc hôm nay: 06:47 ↑ 95.2° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 18:18 ↑ 264.5° Tây
Thời gian ban ngày: 11h 30m
Hướng mặt trời: Đông
Độ cao của mặt trời: -5.62°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.706 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Hai, 21 tháng 12 2026 (December Solstice)
Tại Ruda Śląska, Ba Lan mặt trời mọc lúc 06:47 và lặn lúc 18:18, cho 11h 30m giờ ban ngày — 4 phút ngắn hơn so với hôm qua. Ngày sự kiện tiếp theo là vào ngày Thứ Hai, 21 tháng 12 2026 (December Solstice).
Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ruda Śląska
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:44
↑
94° Đông
|
18:22
↑
266° Tây
|
11h 38m | -3m 44s | 04:55 | 20:11 | 05:34 | 19:33 | 06:11 | 18:55 | 12:34 | 149.78 |
| 2 |
06:46
↑
95° Đông
|
18:20
↑
265° Tây
|
11h 34m | -3m 44s | 04:57 | 20:09 | 05:35 | 19:31 | 06:13 | 18:53 | 12:34 | 149.73 |
| 3 |
06:47
↑
95° Đông
|
18:18
↑
264° Tây
|
11h 30m | -3m 44s | 04:58 | 20:07 | 05:37 | 19:28 | 06:14 | 18:51 | 12:33 | 149.69 |
| 4 |
06:49
↑
96° Đông
|
18:16
↑
264° Tây
|
11h 26m | -3m 43s | 05:00 | 20:04 | 05:38 | 19:26 | 06:16 | 18:49 | 12:33 | 149.65 |
| 5 |
06:50
↑
96° Đông
|
18:14
↑
263° Tây
|
11h 23m | -3m 43s | 05:02 | 20:02 | 05:40 | 19:24 | 06:17 | 18:47 | 12:33 | 149.61 |
| 6 |
06:52
↑
97° Đông
|
18:11
↑
263° Tây
|
11h 19m | -3m 43s | 05:03 | 20:00 | 05:41 | 19:22 | 06:19 | 18:44 | 12:32 | 149.57 |
| 7 |
06:54
↑
98° Đông
|
18:09
↑
262° Tây
|
11h 15m | -3m 43s | 05:05 | 19:58 | 05:43 | 19:20 | 06:20 | 18:42 | 12:32 | 149.53 |
| 8 |
06:55
↑
98° Đông
|
18:07
↑
262° Tây
|
11h 12m | -3m 43s | 05:07 | 19:55 | 05:45 | 19:18 | 06:22 | 18:40 | 12:32 | 149.48 |
| 9 |
06:57
↑
99° Đông
|
18:05
↑
261° Tây
|
11h 08m | -3m 42s | 05:08 | 19:53 | 05:46 | 19:15 | 06:24 | 18:38 | 12:31 | 149.44 |
| 10 |
06:58
↑
100° Đông
|
18:03
↑
260° Tây
|
11h 04m | -3m 42s | 05:10 | 19:51 | 05:48 | 19:13 | 06:25 | 18:36 | 12:31 | 149.40 |
| 11 |
07:00
↑
100° Đông
|
18:01
↑
260° Tây
|
11h 00m | -3m 42s | 05:11 | 19:49 | 05:49 | 19:11 | 06:27 | 18:34 | 12:31 | 149.35 |
| 12 |
07:02
↑
101° Đông
|
17:59
↑
259° Tây
|
10h 57m | -3m 41s | 05:13 | 19:47 | 05:51 | 19:09 | 06:28 | 18:32 | 12:31 | 149.31 |
| 13 |
07:03
↑
101° Đông
|
17:57
↑
258° Tây Tây Nam
|
10h 53m | -3m 41s | 05:15 | 19:45 | 05:52 | 19:07 | 06:30 | 18:30 | 12:30 | 149.27 |
| 14 |
07:05
↑
102° Đông Đông Nam
|
17:55
↑
258° Tây Tây Nam
|
10h 49m | -3m 40s | 05:16 | 19:43 | 05:54 | 19:05 | 06:31 | 18:28 | 12:30 | 149.23 |
| 15 |
07:06
↑
102° Đông Đông Nam
|
17:53
↑
257° Tây Tây Nam
|
10h 46m | -3m 40s | 05:18 | 19:41 | 05:55 | 19:03 | 06:33 | 18:26 | 12:30 | 149.19 |
| 16 |
07:08
↑
103° Đông Đông Nam
|
17:50
↑
257° Tây Tây Nam
|
10h 42m | -3m 39s | 05:19 | 19:39 | 05:57 | 19:01 | 06:34 | 18:24 | 12:30 | 149.14 |
| 17 |
07:10
↑
104° Đông Đông Nam
|
17:48
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 38m | -3m 39s | 05:21 | 19:37 | 05:59 | 18:59 | 06:36 | 18:22 | 12:29 | 149.10 |
| 18 |
07:11
↑
104° Đông Đông Nam
|
17:46
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 35m | -3m 38s | 05:22 | 19:35 | 06:00 | 18:57 | 06:38 | 18:20 | 12:29 | 149.05 |
| 19 |
07:13
↑
105° Đông Đông Nam
|
17:44
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 31m | -3m 38s | 05:24 | 19:33 | 06:02 | 18:56 | 06:39 | 18:18 | 12:29 | 149.01 |
| 20 |
07:14
↑
105° Đông Đông Nam
|
17:42
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 27m | -3m 37s | 05:26 | 19:31 | 06:03 | 18:54 | 06:41 | 18:16 | 12:29 | 148.97 |
| 21 |
07:16
↑
106° Đông Đông Nam
|
17:40
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 24m | -3m 36s | 05:27 | 19:29 | 06:05 | 18:52 | 06:42 | 18:14 | 12:29 | 148.93 |
| 22 |
07:18
↑
106° Đông Đông Nam
|
17:38
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 20m | -3m 35s | 05:29 | 19:27 | 06:06 | 18:50 | 06:44 | 18:12 | 12:29 | 148.88 |
| 23 |
07:19
↑
107° Đông Đông Nam
|
17:37
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 17m | -3m 35s | 05:30 | 19:26 | 06:08 | 18:48 | 06:45 | 18:10 | 12:28 | 148.84 |
| 24 |
07:21
↑
108° Đông Đông Nam
|
17:35
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 13m | -3m 34s | 05:32 | 19:24 | 06:09 | 18:46 | 06:47 | 18:09 | 12:28 | 148.80 |
| 25 |
06:23
↑
108° Đông Đông Nam
|
16:33
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 10m | -3m 33s | 04:33 | 18:22 | 05:11 | 17:45 | 05:49 | 17:07 | 11:28 | 148.76 |
| 26 |
06:24
↑
109° Đông Đông Nam
|
16:31
↑
251° Tây Tây Nam
|
10h 06m | -3m 32s | 04:35 | 18:20 | 05:12 | 17:43 | 05:50 | 17:05 | 11:28 | 148.72 |
| 27 |
06:26
↑
109° Đông Đông Nam
|
16:29
↑
250° Tây Tây Nam
|
10h 02m | -3m 31s | 04:36 | 18:19 | 05:14 | 17:41 | 05:52 | 17:03 | 11:28 | 148.69 |
| 28 |
06:28
↑
110° Đông Đông Nam
|
16:27
↑
250° Tây Tây Nam
|
9h 59m | -3m 30s | 04:38 | 18:17 | 05:15 | 17:39 | 05:53 | 17:02 | 11:28 | 148.64 |
| 29 |
06:29
↑
110° Đông Đông Nam
|
16:25
↑
249° Tây Tây Nam
|
9h 55m | -3m 28s | 04:39 | 18:15 | 05:17 | 17:38 | 05:55 | 17:00 | 11:28 | 148.60 |
| 30 |
06:31
↑
111° Đông Đông Nam
|
16:24
↑
249° Tây Tây Nam
|
9h 52m | -3m 27s | 04:41 | 18:14 | 05:18 | 17:36 | 05:56 | 16:58 | 11:28 | 148.56 |
| 31 |
06:33
↑
111° Đông Đông Nam
|
16:22
↑
248° Tây Tây Nam
|
9h 49m | -3m 26s | 04:42 | 18:12 | 05:20 | 17:35 | 05:58 | 16:57 | 11:28 | 148.54 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Ruda Śląska. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Ruda Śląska, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 25 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Ruda Śląska
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Ruda Śląska
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ba Lan:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Ruda Śląska
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Ruda Śląska.