Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kecskemét, Hungary 🇭🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:13 80.2° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:15 280.1° Tây

Thời gian ban ngày: 13h 02m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -25.66°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.636 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kecskemét

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:23
110° Đông Đông Nam
16:25
249° Tây Tây Nam
10h 01m -3m 00s 04:40 18:08 05:15 17:33 05:51 16:57 11:24 148.49
2
06:25
111° Đông Đông Nam
16:23
249° Tây Tây Nam
9h 58m -2m 58s 04:41 18:07 05:16 17:31 05:52 16:56 11:24 148.45
3
06:26
112° Đông Đông Nam
16:22
248° Tây Tây Nam
9h 55m -2m 57s 04:42 18:05 05:18 17:30 05:54 16:54 11:24 148.41
4
06:28
112° Đông Đông Nam
16:20
248° Tây Tây Nam
9h 52m -2m 55s 04:44 18:04 05:19 17:29 05:55 16:53 11:24 148.38
5
06:29
112° Đông Đông Nam
16:19
247° Tây Tây Nam
9h 49m -2m 54s 04:45 18:03 05:20 17:28 05:56 16:52 11:24 148.34
6
06:31
113° Đông Đông Nam
16:17
247° Tây Tây Nam
9h 46m -2m 52s 04:46 18:02 05:22 17:26 05:58 16:50 11:24 148.30
7
06:32
113° Đông Đông Nam
16:16
246° Tây Tây Nam
9h 43m -2m 50s 04:48 18:00 05:23 17:25 05:59 16:49 11:24 148.27
8
06:34
114° Đông Đông Nam
16:15
246° Tây Tây Nam
9h 41m -2m 49s 04:49 17:59 05:24 17:24 06:01 16:48 11:24 148.23
9
06:35
114° Đông Đông Nam
16:13
246° Tây Tây Nam
9h 38m -2m 47s 04:50 17:58 05:26 17:23 06:02 16:47 11:24 148.19
10
06:37
115° Đông Đông Nam
16:12
245° Tây Tây Nam
9h 35m -2m 45s 04:51 17:57 05:27 17:22 06:03 16:45 11:25 148.16
11
06:38
115° Đông Đông Nam
16:11
245° Tây Tây Nam
9h 32m -2m 43s 04:53 17:56 05:28 17:21 06:05 16:44 11:25 148.12
12
06:39
116° Đông Đông Nam
16:10
244° Tây Tây Nam
9h 30m -2m 41s 04:54 17:55 05:30 17:20 06:06 16:43 11:25 148.09
13
06:41
116° Đông Đông Nam
16:08
244° Tây Tây Nam
9h 27m -2m 38s 04:55 17:54 05:31 17:19 06:07 16:42 11:25 148.05
14
06:42
116° Đông Đông Nam
16:07
244° Tây Tây Nam
9h 24m -2m 36s 04:56 17:53 05:32 17:18 06:09 16:41 11:25 148.02
15
06:44
117° Đông Đông Nam
16:06
243° Tây Tây Nam
9h 22m -2m 33s 04:58 17:52 05:33 17:17 06:10 16:40 11:25 147.98
16
06:45
117° Đông Đông Nam
16:05
243° Tây Tây Nam
9h 19m -2m 31s 04:59 17:52 05:35 17:16 06:11 16:39 11:25 147.95
17
06:47
118° Đông Đông Nam
16:04
242° Tây Tây Nam
9h 17m -2m 28s 05:00 17:51 05:36 17:15 06:13 16:38 11:26 147.92
18
06:48
118° Đông Đông Nam
16:03
242° Tây Tây Nam
9h 14m -2m 26s 05:01 17:50 05:37 17:14 06:14 16:37 11:26 147.88
19
06:50
118° Đông Đông Nam
16:02
242° Tây Tây Nam
9h 12m -2m 23s 05:02 17:49 05:38 17:13 06:15 16:36 11:26 147.85
20
06:51
119° Đông Đông Nam
16:01
241° Tây Tây Nam
9h 10m -2m 20s 05:04 17:49 05:40 17:12 06:17 16:35 11:26 147.82
21
06:52
119° Đông Đông Nam
16:00
241° Tây Tây Nam
9h 07m -2m 17s 05:05 17:48 05:41 17:12 06:18 16:35 11:26 147.79
22
06:54
119° Đông Đông Nam
15:59
241° Tây Tây Nam
9h 05m -2m 14s 05:06 17:47 05:42 17:11 06:19 16:34 11:27 147.76
23
06:55
120° Đông Đông Nam
15:59
240° Tây Tây Nam
9h 03m -2m 10s 05:07 17:47 05:43 17:10 06:21 16:33 11:27 147.73
24
06:56
120° Đông Đông Nam
15:58
240° Tây Tây Nam
9h 01m -2m 07s 05:08 17:46 05:44 17:10 06:22 16:32 11:27 147.70
25
06:58
120° Đông Đông Nam
15:57
240° Tây Tây Nam
8h 59m -2m 04s 05:09 17:46 05:46 17:09 06:23 16:32 11:28 147.67
26
06:59
121° Đông Đông Nam
15:56
239° Tây Tây Nam
8h 57m -2m 00s 05:11 17:45 05:47 17:09 06:24 16:31 11:28 147.65
27
07:00
121° Đông Đông Nam
15:56
239° Tây Tây Nam
8h 55m -1m 57s 05:12 17:45 05:48 17:08 06:26 16:31 11:28 147.62
28
07:02
121° Đông Đông Nam
15:55
239° Tây Tây Nam
8h 53m -1m 53s 05:13 17:44 05:49 17:08 06:27 16:30 11:29 147.59
29
07:03
121° Đông Đông Nam
15:55
238° Tây Tây Nam
8h 51m -1m 49s 05:14 17:44 05:50 17:07 06:28 16:30 11:29 147.57
30
07:04
122° Đông Đông Nam
15:54
238° Tây Tây Nam
8h 49m -1m 45s 05:15 17:44 05:51 17:07 06:29 16:29 11:29 147.54

Trong Kecskemét, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kecskemét

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kecskemét

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kecskemét

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hungary:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 5 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí