Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kecskemét, Hungary 🇭🇺
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:11 ↑ 79.7° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 19:16 ↑ 280.6° Tây
Thời gian ban ngày: 13h 05m
Hướng mặt trời: Tây Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 25.67°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.704 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kecskemét
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:50
↑
54° Đông Bắc
|
20:39
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 48m | -0m 45s | 02:00 | 23:30 | 03:17 | 22:12 | 04:10 | 21:19 | 12:45 | 152.08 |
| 2 |
04:51
↑
54° Đông Bắc
|
20:38
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 47m | -0m 50s | 02:00 | 23:29 | 03:17 | 22:12 | 04:11 | 21:19 | 12:45 | 152.08 |
| 3 |
04:52
↑
54° Đông Bắc
|
20:38
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 46m | -0m 54s | 02:01 | 23:27 | 03:18 | 22:11 | 04:11 | 21:18 | 12:45 | 152.08 |
| 4 |
04:52
↑
54° Đông Bắc
|
20:38
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 45m | -0m 59s | 02:03 | 23:26 | 03:19 | 22:11 | 04:12 | 21:18 | 12:45 | 152.09 |
| 5 |
04:53
↑
54° Đông Bắc
|
20:37
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 44m | -1m 03s | 02:05 | 23:25 | 03:20 | 22:10 | 04:13 | 21:17 | 12:45 | 152.09 |
| 6 |
04:54
↑
55° Đông Bắc
|
20:37
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 43m | -1m 08s | 02:07 | 23:23 | 03:21 | 22:09 | 04:14 | 21:17 | 12:45 | 152.09 |
| 7 |
04:54
↑
55° Đông Bắc
|
20:37
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 42m | -1m 12s | 02:08 | 23:21 | 03:22 | 22:08 | 04:15 | 21:16 | 12:46 | 152.09 |
| 8 |
04:55
↑
55° Đông Bắc
|
20:36
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 40m | -1m 16s | 02:10 | 23:20 | 03:23 | 22:07 | 04:16 | 21:16 | 12:46 | 152.09 |
| 9 |
04:56
↑
55° Đông Bắc
|
20:36
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 39m | -1m 21s | 02:12 | 23:18 | 03:25 | 22:07 | 04:17 | 21:15 | 12:46 | 152.09 |
| 10 |
04:57
↑
55° Đông Bắc
|
20:35
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 38m | -1m 25s | 02:14 | 23:16 | 03:26 | 22:06 | 04:17 | 21:14 | 12:46 | 152.08 |
| 11 |
04:58
↑
56° Đông Bắc
|
20:34
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 36m | -1m 29s | 02:17 | 23:14 | 03:27 | 22:05 | 04:18 | 21:13 | 12:46 | 152.08 |
| 12 |
04:59
↑
56° Đông Bắc
|
20:34
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 35m | -1m 33s | 02:19 | 23:12 | 03:28 | 22:04 | 04:19 | 21:13 | 12:46 | 152.07 |
| 13 |
05:00
↑
56° Đông Bắc
|
20:33
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 33m | -1m 36s | 02:21 | 23:10 | 03:30 | 22:02 | 04:21 | 21:12 | 12:46 | 152.07 |
| 14 |
05:00
↑
56° Đông Bắc
|
20:32
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 31m | -1m 40s | 02:23 | 23:08 | 03:31 | 22:01 | 04:22 | 21:11 | 12:47 | 152.06 |
| 15 |
05:01
↑
56° Đông Đông Bắc
|
20:32
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 30m | -1m 44s | 02:25 | 23:06 | 03:32 | 22:00 | 04:23 | 21:10 | 12:47 | 152.06 |
| 16 |
05:02
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:31
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 28m | -1m 48s | 02:28 | 23:04 | 03:34 | 21:59 | 04:24 | 21:09 | 12:47 | 152.05 |
| 17 |
05:03
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:30
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 26m | -1m 51s | 02:30 | 23:02 | 03:35 | 21:58 | 04:25 | 21:08 | 12:47 | 152.04 |
| 18 |
05:04
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 24m | -1m 55s | 02:32 | 23:00 | 03:37 | 21:56 | 04:26 | 21:07 | 12:47 | 152.03 |
| 19 |
05:05
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 22m | -1m 58s | 02:34 | 22:58 | 03:38 | 21:55 | 04:27 | 21:06 | 12:47 | 152.02 |
| 20 |
05:07
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:27
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 20m | -2m 01s | 02:37 | 22:56 | 03:40 | 21:53 | 04:29 | 21:05 | 12:47 | 152.01 |
| 21 |
05:08
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:26
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 18m | -2m 04s | 02:39 | 22:53 | 03:41 | 21:52 | 04:30 | 21:04 | 12:47 | 152.00 |
| 22 |
05:09
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:25
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 16m | -2m 07s | 02:41 | 22:51 | 03:43 | 21:50 | 04:31 | 21:03 | 12:47 | 151.99 |
| 23 |
05:10
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 14m | -2m 10s | 02:44 | 22:49 | 03:44 | 21:49 | 04:32 | 21:01 | 12:47 | 151.97 |
| 24 |
05:11
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:23
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 11m | -2m 13s | 02:46 | 22:46 | 03:46 | 21:47 | 04:34 | 21:00 | 12:47 | 151.96 |
| 25 |
05:12
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:22
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | -2m 16s | 02:49 | 22:44 | 03:48 | 21:46 | 04:35 | 20:59 | 12:47 | 151.94 |
| 26 |
05:13
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:21
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 07m | -2m 19s | 02:51 | 22:42 | 03:49 | 21:44 | 04:36 | 20:57 | 12:47 | 151.93 |
| 27 |
05:14
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:19
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 04m | -2m 22s | 02:53 | 22:39 | 03:51 | 21:42 | 04:38 | 20:56 | 12:47 | 151.91 |
| 28 |
05:16
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:18
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | -2m 24s | 02:56 | 22:37 | 03:53 | 21:41 | 04:39 | 20:55 | 12:47 | 151.90 |
| 29 |
05:17
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:17
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 00m | -2m 27s | 02:58 | 22:35 | 03:54 | 21:39 | 04:40 | 20:53 | 12:47 | 151.88 |
| 30 |
05:18
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:16
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 57m | -2m 29s | 03:00 | 22:32 | 03:56 | 21:37 | 04:42 | 20:52 | 12:47 | 151.86 |
| 31 |
05:19
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:14
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 54m | -2m 32s | 03:03 | 22:30 | 03:58 | 21:36 | 04:43 | 20:50 | 12:47 | 151.85 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Kecskemét. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Kecskemét, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01.