Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kecskemét, Hungary 🇭🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng dân sự

Mặt trời mọc hôm nay: 06:13 80.2° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:15 280.1° Tây

Thời gian ban ngày: 13h 02m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: -1.16°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.665 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kecskemét

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:00
77° Đông Đông Bắc
19:20
283° Tây Tây Bắc
13h 20m -3m 13s 04:09 21:11 04:50 20:30 05:28 19:52 12:41 150.97
2
06:02
78° Đông Đông Bắc
19:18
282° Tây Tây Bắc
13h 16m -3m 13s 04:11 21:08 04:52 20:28 05:30 19:50 12:41 150.94
3
06:03
78° Đông Đông Bắc
19:16
282° Tây Tây Bắc
13h 13m -3m 14s 04:13 21:06 04:53 20:26 05:31 19:48 12:40 150.90
4
06:04
79° Đông Đông Bắc
19:15
281° Tây
13h 10m -3m 14s 04:15 21:03 04:55 20:24 05:32 19:46 12:40 150.87
5
06:05
79° Đông
19:13
281° Tây
13h 07m -3m 15s 04:17 21:01 04:56 20:21 05:34 19:44 12:40 150.83
6
06:07
80° Đông
19:11
280° Tây
13h 03m -3m 15s 04:18 20:59 04:58 20:19 05:35 19:42 12:39 150.80
7
06:08
80° Đông
19:09
280° Tây
13h 00m -3m 16s 04:20 20:56 04:59 20:17 05:36 19:40 12:39 150.76
8
06:09
81° Đông
19:07
279° Tây
12h 57m -3m 16s 04:22 20:54 05:01 20:15 05:38 19:38 12:39 150.72
9
06:11
81° Đông
19:05
278° Tây
12h 53m -3m 16s 04:23 20:51 05:02 20:13 05:39 19:36 12:38 150.69
10
06:12
82° Đông
19:03
278° Tây
12h 50m -3m 17s 04:25 20:49 05:04 20:11 05:41 19:34 12:38 150.65
11
06:13
82° Đông
19:01
277° Tây
12h 47m -3m 17s 04:27 20:47 05:05 20:08 05:42 19:32 12:38 150.61
12
06:15
83° Đông
18:59
277° Tây
12h 44m -3m 17s 04:28 20:44 05:07 20:06 05:43 19:30 12:37 150.57
13
06:16
84° Đông
18:57
276° Tây
12h 40m -3m 18s 04:30 20:42 05:08 20:04 05:45 19:28 12:37 150.53
14
06:17
84° Đông
18:55
276° Tây
12h 37m -3m 18s 04:32 20:40 05:10 20:02 05:46 19:26 12:37 150.49
15
06:18
85° Đông
18:53
275° Tây
12h 34m -3m 18s 04:33 20:37 05:11 20:00 05:47 19:24 12:36 150.45
16
06:20
85° Đông
18:51
274° Tây
12h 30m -3m 18s 04:35 20:35 05:13 19:58 05:49 19:22 12:36 150.41
17
06:21
86° Đông
18:49
274° Tây
12h 27m -3m 18s 04:36 20:33 05:14 19:55 05:50 19:20 12:35 150.37
18
06:22
86° Đông
18:47
273° Tây
12h 24m -3m 19s 04:38 20:31 05:15 19:53 05:51 19:18 12:35 150.32
19
06:24
87° Đông
18:45
273° Tây
12h 20m -3m 19s 04:40 20:28 05:17 19:51 05:53 19:16 12:35 150.28
20
06:25
88° Đông
18:43
272° Tây
12h 17m -3m 19s 04:41 20:26 05:18 19:49 05:54 19:13 12:34 150.24
21
06:26
88° Đông
18:41
272° Tây
12h 14m -3m 19s 04:43 20:24 05:20 19:47 05:55 19:11 12:34 150.20
22
06:28
89° Đông
18:39
271° Tây
12h 10m -3m 19s 04:44 20:22 05:21 19:45 05:57 19:09 12:34 150.16
23
06:29
89° Đông
18:37
270° Tây
12h 07m -3m 19s 04:46 20:19 05:22 19:43 05:58 19:07 12:33 150.11
24
06:30
90° Đông
18:35
270° Tây
12h 04m -3m 19s 04:47 20:17 05:24 19:41 05:59 19:05 12:33 150.07
25
06:32
90° Đông
18:33
269° Tây
12h 00m -3m 19s 04:49 20:15 05:25 19:39 06:01 19:03 12:33 150.03
26
06:33
91° Đông
18:31
269° Tây
11h 57m -3m 19s 04:50 20:13 05:27 19:37 06:02 19:01 12:32 149.99
27
06:34
92° Đông
18:29
268° Tây
11h 54m -3m 19s 04:52 20:11 05:28 19:35 06:03 18:59 12:32 149.95
28
06:36
92° Đông
18:27
268° Tây
11h 50m -3m 19s 04:53 20:08 05:29 19:32 06:05 18:57 12:32 149.90
29
06:37
93° Đông
18:25
267° Tây
11h 47m -3m 19s 04:55 20:06 05:31 19:30 06:06 18:55 12:31 149.86
30
06:38
93° Đông
18:23
266° Tây
11h 44m -3m 19s 04:56 20:04 05:32 19:28 06:07 18:53 12:31 149.82

Trong Kecskemét, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kecskemét

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kecskemét

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kecskemét

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hungary:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 5 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí