Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Khenifra, Ma-rốc 🇲🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:19 64.9° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:19 295.2° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 00m

Hướng mặt trời: Nam Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 76.5°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.434 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Khenifra

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:40
107° ESE
18:31
253° WSW
10h 50m -1m 46s 06:16 19:55 06:45 19:26 07:14 18:57 13:06 148.48
2
07:41
107° ESE
18:30
253° WSW
10h 48m -1m 45s 06:17 19:54 06:46 19:25 07:15 18:56 13:06 148.45
3
07:42
108° ESE
18:29
252° WSW
10h 47m -1m 44s 06:18 19:53 06:47 19:24 07:16 18:55 13:06 148.41
4
07:43
108° ESE
18:28
252° WSW
10h 45m -1m 43s 06:19 19:52 06:47 19:23 07:17 18:54 13:06 148.37
5
07:44
108° ESE
18:27
252° WSW
10h 43m -1m 42s 06:19 19:52 06:48 19:23 07:17 18:54 13:06 148.34
6
07:45
109° ESE
18:27
251° WSW
10h 41m -1m 41s 06:20 19:51 06:49 19:22 07:18 18:53 13:06 148.30
7
07:45
109° ESE
18:26
251° WSW
10h 40m -1m 40s 06:21 19:50 06:50 19:21 07:19 18:52 13:06 148.26
8
07:46
109° ESE
18:25
250° WSW
10h 38m -1m 38s 06:22 19:50 06:51 19:21 07:20 18:51 13:06 148.23
9
07:47
110° ESE
18:24
250° WSW
10h 37m -1m 37s 06:22 19:49 06:51 19:20 07:21 18:51 13:06 148.19
10
07:48
110° ESE
18:24
250° WSW
10h 35m -1m 36s 06:23 19:49 06:52 19:19 07:22 18:50 13:06 148.16
11
07:49
110° ESE
18:23
250° WSW
10h 33m -1m 35s 06:24 19:48 06:53 19:19 07:23 18:49 13:06 148.12
12
07:50
111° ESE
18:22
249° WSW
10h 32m -1m 33s 06:25 19:47 06:54 19:18 07:23 18:49 13:06 148.09
13
07:51
111° ESE
18:22
249° WSW
10h 30m -1m 32s 06:25 19:47 06:55 19:18 07:24 18:48 13:06 148.05
14
07:52
111° ESE
18:21
248° WSW
10h 29m -1m 30s 06:26 19:46 06:55 19:17 07:25 18:48 13:06 148.02
15
07:53
112° ESE
18:20
248° WSW
10h 27m -1m 29s 06:27 19:46 06:56 19:17 07:26 18:47 13:07 147.98
16
07:54
112° ESE
18:20
248° WSW
10h 26m -1m 27s 06:28 19:46 06:57 19:16 07:27 18:47 13:07 147.95
17
07:54
112° ESE
18:19
248° WSW
10h 24m -1m 25s 06:29 19:45 06:58 19:16 07:28 18:46 13:07 147.91
18
07:55
113° ESE
18:19
247° WSW
10h 23m -1m 24s 06:29 19:45 06:59 19:16 07:29 18:46 13:07 147.88
19
07:56
113° ESE
18:18
247° WSW
10h 22m -1m 22s 06:30 19:45 07:00 19:15 07:29 18:45 13:07 147.85
20
07:57
113° ESE
18:18
247° WSW
10h 20m -1m 20s 06:31 19:44 07:00 19:15 07:30 18:45 13:08 147.82
21
07:58
113° ESE
18:18
246° WSW
10h 19m -1m 18s 06:32 19:44 07:01 19:14 07:31 18:45 13:08 147.79
22
07:59
114° ESE
18:17
246° WSW
10h 18m -1m 16s 06:32 19:44 07:02 19:14 07:32 18:44 13:08 147.76
23
08:00
114° ESE
18:17
246° WSW
10h 16m -1m 15s 06:33 19:44 07:03 19:14 07:33 18:44 13:08 147.73
24
08:01
114° ESE
18:17
246° WSW
10h 15m -1m 13s 06:34 19:43 07:04 19:14 07:34 18:44 13:09 147.70
25
08:02
114° ESE
18:16
246° WSW
10h 14m -1m 10s 06:35 19:43 07:04 19:14 07:35 18:43 13:09 147.67
26
08:03
115° ESE
18:16
245° WSW
10h 13m -1m 08s 06:36 19:43 07:05 19:13 07:35 18:43 13:09 147.64
27
08:04
115° ESE
18:16
245° WSW
10h 12m -1m 06s 06:36 19:43 07:06 19:13 07:36 18:43 13:10 147.62
28
08:04
115° ESE
18:16
245° WSW
10h 11m -1m 04s 06:37 19:43 07:07 19:13 07:37 18:43 13:10 147.59
29
08:05
115° ESE
18:15
245° WSW
10h 10m -1m 02s 06:38 19:43 07:08 19:13 07:38 18:43 13:10 147.57
30
08:06
116° ESE
18:15
244° WSW
10h 09m -0m 59s 06:39 19:43 07:08 19:13 07:39 18:43 13:11 147.54

Trong Khenifra, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Khenifra

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Khenifra

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Khenifra

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ma-rốc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí