Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Khenifra, Ma-rốc 🇲🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:19 64.9° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:19 295.2° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 00m

Hướng mặt trời: Nam Đông Đông

Độ cao của mặt trời: 75.87°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.433 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Khenifra

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:10
84° ESE
19:42
276° WNW
12h 31m +2m 01s 05:46 21:06 06:16 20:36 06:45 20:07 13:26 149.48
2
07:09
84° ESE
19:43
277° WNW
12h 33m +2m 01s 05:45 21:07 06:15 20:37 06:44 20:08 13:26 149.53
3
07:08
83° ESE
19:43
277° WNW
12h 35m +2m 00s 05:44 21:08 06:13 20:38 06:42 20:09 13:26 149.57
4
07:07
83° ESE
19:44
278° WNW
12h 37m +2m 00s 05:42 21:09 06:12 20:39 06:41 20:10 13:25 149.61
5
07:05
82° ESE
19:45
278° WNW
12h 39m +2m 00s 05:41 21:10 06:11 20:40 06:40 20:10 13:25 149.66
6
07:04
82° ESE
19:46
278° WNW
12h 41m +1m 59s 05:39 21:11 06:09 20:41 06:38 20:11 13:25 149.70
7
07:03
81° ESE
19:46
279° WNW
12h 43m +1m 59s 05:38 21:12 06:08 20:41 06:37 20:12 13:24 149.74
8
07:01
81° ESE
19:47
279° WNW
12h 45m +1m 59s 05:36 21:12 06:06 20:42 06:36 20:13 13:24 149.79
9
07:00
80° ESE
19:48
280° WNW
12h 47m +1m 58s 05:35 21:13 06:05 20:43 06:35 20:13 13:24 149.83
10
06:59
80° ESE
19:48
280° WNW
12h 49m +1m 58s 05:33 21:14 06:04 20:44 06:33 20:14 13:24 149.87
11
06:58
80° ESE
19:49
281° WNW
12h 51m +1m 58s 05:32 21:15 06:02 20:45 06:32 20:15 13:23 149.92
12
06:56
79° ESE
19:50
281° WNW
12h 53m +1m 57s 05:30 21:16 06:01 20:45 06:31 20:16 13:23 149.96
13
06:55
79° E
19:51
282° NW
12h 55m +1m 57s 05:29 21:17 06:00 20:46 06:29 20:16 13:23 150.00
14
06:54
78° E
19:51
282° NW
12h 57m +1m 56s 05:28 21:18 05:58 20:47 06:28 20:17 13:23 150.05
15
06:53
78° E
19:52
282° NW
12h 59m +1m 56s 05:26 21:19 05:57 20:48 06:27 20:18 13:22 150.09
16
06:52
77° E
19:53
283° NW
13h 01m +1m 55s 05:25 21:20 05:56 20:49 06:26 20:19 13:22 150.13
17
06:50
77° E
19:54
283° NW
13h 03m +1m 55s 05:23 21:21 05:54 20:50 06:24 20:20 13:22 150.17
18
06:49
76° E
19:54
284° NW
13h 05m +1m 54s 05:22 21:22 05:53 20:51 06:23 20:20 13:22 150.21
19
06:48
76° E
19:55
284° NW
13h 07m +1m 53s 05:20 21:23 05:52 20:51 06:22 20:21 13:21 150.25
20
06:47
76° E
19:56
284° NW
13h 08m +1m 53s 05:19 21:24 05:50 20:52 06:21 20:22 13:21 150.29
21
06:46
75° E
19:56
285° NW
13h 10m +1m 52s 05:18 21:25 05:49 20:53 06:20 20:23 13:21 150.34
22
06:45
75° E
19:57
285° NW
13h 12m +1m 51s 05:16 21:26 05:48 20:54 06:18 20:24 13:21 150.38
23
06:43
74° E
19:58
286° NW
13h 14m +1m 51s 05:15 21:27 05:47 20:55 06:17 20:24 13:21 150.41
24
06:42
74° E
19:59
286° NW
13h 16m +1m 50s 05:13 21:28 05:45 20:56 06:16 20:25 13:20 150.45
25
06:41
74° E
19:59
286° NW
13h 18m +1m 49s 05:12 21:29 05:44 20:57 06:15 20:26 13:20 150.49
26
06:40
73° E
20:00
287° NW
13h 19m +1m 48s 05:11 21:30 05:43 20:58 06:14 20:27 13:20 150.53
27
06:39
73° E
20:01
287° NW
13h 21m +1m 47s 05:09 21:31 05:42 20:59 06:13 20:27 13:20 150.57
28
06:38
72° E
20:02
288° NW
13h 23m +1m 46s 05:08 21:32 05:41 20:59 06:12 20:28 13:20 150.61
29
06:37
72° E
20:02
288° NW
13h 25m +1m 45s 05:07 21:33 05:39 21:00 06:10 20:29 13:20 150.65
30
06:36
72° E
20:03
288° NW
13h 27m +1m 44s 05:05 21:34 05:38 21:01 06:09 20:30 13:19 150.68

Trong Khenifra, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Khenifra

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Khenifra

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Khenifra

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ma-rốc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí