Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Khouribga, Ma-rốc 🇲🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:25 65.2° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:23 295.0° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 58m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -26.76°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.418 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Khouribga

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:21
93° Đông
19:12
266° Tây
11h 50m -2m 00s 05:59 20:34 06:28 20:05 06:56 19:37 13:17 149.78
2
07:22
94° Đông
19:10
266° Tây
11h 48m -2m 00s 06:00 20:33 06:29 20:04 06:57 19:35 13:17 149.73
3
07:23
94° Đông
19:09
266° Tây
11h 46m -2m 00s 06:01 20:31 06:29 20:03 06:58 19:34 13:16 149.69
4
07:23
95° Đông
19:08
265° Tây
11h 44m -1m 59s 06:01 20:30 06:30 20:01 06:58 19:33 13:16 149.65
5
07:24
95° Đông
19:06
265° Tây
11h 42m -1m 59s 06:02 20:29 06:31 20:00 06:59 19:32 13:16 149.61
6
07:25
96° Đông
19:05
264° Tây
11h 40m -1m 59s 06:03 20:27 06:31 19:59 07:00 19:30 13:15 149.57
7
07:26
96° Đông
19:04
264° Tây
11h 38m -1m 59s 06:03 20:26 06:32 19:57 07:00 19:29 13:15 149.52
8
07:26
96° Đông
19:03
263° Tây
11h 36m -1m 59s 06:04 20:25 06:33 19:56 07:01 19:28 13:15 149.48
9
07:27
97° Đông
19:01
263° Tây
11h 34m -1m 58s 06:05 20:23 06:33 19:55 07:02 19:26 13:15 149.44
10
07:28
97° Đông
19:00
262° Tây
11h 32m -1m 58s 06:05 20:22 06:34 19:54 07:03 19:25 13:14 149.40
11
07:28
98° Đông
18:59
262° Tây
11h 30m -1m 58s 06:06 20:21 06:35 19:52 07:03 19:24 13:14 149.35
12
07:29
98° Đông
18:58
262° Tây
11h 28m -1m 58s 06:07 20:20 06:35 19:51 07:04 19:23 13:14 149.31
13
07:30
99° Đông
18:56
261° Tây
11h 26m -1m 57s 06:08 20:19 06:36 19:50 07:05 19:22 13:13 149.27
14
07:31
99° Đông
18:55
261° Tây
11h 24m -1m 57s 06:08 20:17 06:37 19:49 07:05 19:20 13:13 149.22
15
07:31
100° Đông
18:54
260° Tây
11h 22m -1m 57s 06:09 20:16 06:38 19:48 07:06 19:19 13:13 149.18
16
07:32
100° Đông
18:53
260° Tây
11h 20m -1m 56s 06:10 20:15 06:38 19:47 07:07 19:18 13:13 149.14
17
07:33
100° Đông
18:52
259° Tây
11h 18m -1m 56s 06:10 20:14 06:39 19:45 07:08 19:17 13:13 149.09
18
07:34
101° Đông
18:50
259° Tây
11h 16m -1m 55s 06:11 20:13 06:40 19:44 07:08 19:16 13:12 149.05
19
07:34
101° Đông Đông Nam
18:49
258° Tây Tây Nam
11h 14m -1m 55s 06:12 20:12 06:40 19:43 07:09 19:15 13:12 149.01
20
07:35
102° Đông Đông Nam
18:48
258° Tây Tây Nam
11h 12m -1m 54s 06:13 20:11 06:41 19:42 07:10 19:14 13:12 148.97
21
07:36
102° Đông Đông Nam
18:47
258° Tây Tây Nam
11h 10m -1m 54s 06:13 20:10 06:42 19:41 07:11 19:12 13:12 148.92
22
07:37
103° Đông Đông Nam
18:46
257° Tây Tây Nam
11h 09m -1m 53s 06:14 20:09 06:43 19:40 07:11 19:11 13:12 148.88
23
07:38
103° Đông Đông Nam
18:45
257° Tây Tây Nam
11h 07m -1m 53s 06:15 20:08 06:43 19:39 07:12 19:10 13:11 148.84
24
07:38
104° Đông Đông Nam
18:44
256° Tây Tây Nam
11h 05m -1m 52s 06:15 20:07 06:44 19:38 07:13 19:09 13:11 148.80
25
07:39
104° Đông Đông Nam
18:43
256° Tây Tây Nam
11h 03m -1m 51s 06:16 20:06 06:45 19:37 07:14 19:08 13:11 148.76
26
07:40
104° Đông Đông Nam
18:42
255° Tây Tây Nam
11h 01m -1m 51s 06:17 20:05 06:46 19:36 07:14 19:07 13:11 148.72
27
07:41
105° Đông Đông Nam
18:41
255° Tây Tây Nam
10h 59m -1m 50s 06:18 20:04 06:46 19:35 07:15 19:06 13:11 148.68
28
07:42
105° Đông Đông Nam
18:40
255° Tây Tây Nam
10h 57m -1m 49s 06:18 20:03 06:47 19:34 07:16 19:05 13:11 148.64
29
07:43
106° Đông Đông Nam
18:39
254° Tây Tây Nam
10h 56m -1m 48s 06:19 20:02 06:48 19:33 07:17 19:04 13:11 148.60
30
07:43
106° Đông Đông Nam
18:38
254° Tây Tây Nam
10h 54m -1m 48s 06:20 20:01 06:49 19:33 07:18 19:04 13:11 148.56
31
07:44
106° Đông Đông Nam
18:37
254° Tây Tây Nam
10h 52m -1m 47s 06:21 20:00 06:49 19:32 07:18 19:03 13:11 148.52

Trong Khouribga, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Khouribga

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Khouribga

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Khouribga

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ma-rốc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí