Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kuopio, Phần Lan 🇫🇮
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:30 ↑ 78.5° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 19:57 ↑ 282.0° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 26m
Hướng mặt trời: Đông Đông Nam
Độ cao của mặt trời: 19.63°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.473 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kuopio
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:30
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 26m | +6m 10s | 03:27 | 23:03 | 04:42 | 21:46 | 05:42 | 20:45 | 13:13 | 149.48 |
| 2 |
06:27
↑
78° Đông Đông Bắc
|
20:00
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 32m | +6m 11s | 03:21 | 23:09 | 04:38 | 21:50 | 05:38 | 20:49 | 13:12 | 149.52 |
| 3 |
06:23
↑
77° Đông Đông Bắc
|
20:02
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 39m | +6m 11s | 03:15 | 23:15 | 04:33 | 21:54 | 05:35 | 20:52 | 13:12 | 149.57 |
| 4 |
06:20
↑
76° Đông Đông Bắc
|
20:05
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 45m | +6m 11s | 03:08 | 23:21 | 04:29 | 21:58 | 05:31 | 20:55 | 13:12 | 149.61 |
| 5 |
06:17
↑
75° Đông Đông Bắc
|
20:08
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | +6m 11s | 03:01 | 23:28 | 04:25 | 22:01 | 05:27 | 20:58 | 13:12 | 149.65 |
| 6 |
06:13
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:11
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 57m | +6m 11s | 02:54 | 23:35 | 04:20 | 22:05 | 05:24 | 21:01 | 13:11 | 149.70 |
| 7 |
06:10
↑
73° Đông Đông Bắc
|
20:14
↑
287° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | +6m 11s | 02:46 | 23:42 | 04:16 | 22:09 | 05:20 | 21:04 | 13:11 | 149.74 |
| 8 |
06:07
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:17
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 10m | +6m 11s | 02:38 | 23:51 | 04:11 | 22:13 | 05:16 | 21:07 | 13:11 | 149.78 |
| 9 |
06:03
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:19
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 16m | +6m 11s | 02:29 | N/A | 04:07 | 22:18 | 05:13 | 21:10 | 13:10 | 149.83 |
| 10 |
06:00
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:22
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 22m | +6m 11s | 02:19 | 00:00 | 04:02 | 22:22 | 05:09 | 21:14 | 13:10 | 149.87 |
| 11 |
05:56
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:25
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 28m | +6m 11s | 02:08 | 00:11 | 03:57 | 22:26 | 05:05 | 21:17 | 13:10 | 149.91 |
| 12 |
05:53
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 34m | +6m 11s | 01:54 | 00:25 | 03:52 | 22:30 | 05:01 | 21:20 | 13:10 | 149.96 |
| 13 |
05:50
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:31
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 41m | +6m 11s | 01:35 | N/A | 03:47 | 22:35 | 04:58 | 21:23 | 13:09 | 150.00 |
| 14 |
05:46
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:34
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 47m | +6m 12s | N/A | N/A | 03:42 | 22:40 | 04:54 | 21:27 | 13:09 | 150.04 |
| 15 |
05:43
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:36
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 53m | +6m 12s | N/A | N/A | 03:37 | 22:44 | 04:50 | 21:30 | 13:09 | 150.09 |
| 16 |
05:40
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:39
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 59m | +6m 12s | N/A | N/A | 03:32 | 22:49 | 04:46 | 21:33 | 13:09 | 150.13 |
| 17 |
05:36
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:42
↑
296° Tây Tây Bắc
|
15h 05m | +6m 12s | N/A | N/A | 03:27 | 22:54 | 04:42 | 21:37 | 13:08 | 150.17 |
| 18 |
05:33
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:45
↑
296° Tây Tây Bắc
|
15h 12m | +6m 12s | N/A | N/A | 03:21 | 23:00 | 04:39 | 21:40 | 13:08 | 150.21 |
| 19 |
05:30
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:48
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 18m | +6m 12s | N/A | N/A | 03:15 | 23:05 | 04:35 | 21:44 | 13:08 | 150.25 |
| 20 |
05:26
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:51
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 24m | +6m 11s | N/A | N/A | 03:09 | 23:11 | 04:31 | 21:47 | 13:08 | 150.29 |
| 21 |
05:23
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:54
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 30m | +6m 11s | N/A | N/A | 03:03 | 23:17 | 04:27 | 21:51 | 13:08 | 150.33 |
| 22 |
05:20
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:57
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 36m | +6m 11s | N/A | N/A | 02:58 | 23:23 | 04:23 | 21:54 | 13:07 | 150.37 |
| 23 |
05:17
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:00
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 43m | +6m 11s | N/A | N/A | 02:51 | 23:29 | 04:19 | 21:58 | 13:07 | 150.41 |
| 24 |
05:13
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:03
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 49m | +6m 11s | N/A | N/A | 02:44 | 23:36 | 04:15 | 22:02 | 13:07 | 150.45 |
| 25 |
05:10
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:05
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 55m | +6m 11s | N/A | N/A | 02:36 | 23:44 | 04:11 | 22:05 | 13:07 | 150.49 |
| 26 |
05:07
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:08
↑
303° Tây Tây Bắc
|
16h 01m | +6m 10s | N/A | N/A | 02:28 | 23:52 | 04:07 | 22:09 | 13:07 | 150.53 |
| 27 |
05:04
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:11
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
16h 07m | +6m 10s | N/A | N/A | 02:20 | N/A | 04:03 | 22:13 | 13:07 | 150.57 |
| 28 |
05:00
↑
56° Đông Bắc
|
21:14
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
16h 13m | +6m 10s | N/A | N/A | 02:10 | 00:01 | 03:59 | 22:17 | 13:06 | 150.60 |
| 29 |
04:57
↑
55° Đông Bắc
|
21:17
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 20m | +6m 09s | N/A | N/A | 01:59 | 00:12 | 03:55 | 22:20 | 13:06 | 150.64 |
| 30 |
04:54
↑
54° Đông Bắc
|
21:20
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 26m | +6m 09s | N/A | N/A | 01:46 | 00:25 | 03:51 | 22:24 | 13:06 | 150.68 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Kuopio. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Kuopio, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.