Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kuopio, Phần Lan 🇫🇮
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 08:18 ↑ 121.9° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 16:29 ↑ 238.4° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 8h 11m
Hướng mặt trời: Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 3.98°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.603 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kuopio
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:51
↑
53° Đông Bắc
|
21:23
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 32m | +6m 08s | N/A | N/A | 01:28 | N/A | 03:47 | 22:28 | 13:06 | 150.72 |
| 2 |
04:48
↑
53° Đông Bắc
|
21:26
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 38m | +6m 07s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:42 | 22:32 | 13:06 | 150.76 |
| 3 |
04:44
↑
52° Đông Bắc
|
21:29
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 44m | +6m 07s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:38 | 22:36 | 13:06 | 150.79 |
| 4 |
04:41
↑
51° Đông Bắc
|
21:32
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 50m | +6m 06s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:34 | 22:41 | 13:06 | 150.83 |
| 5 |
04:38
↑
50° Đông Bắc
|
21:35
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 56m | +6m 05s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:30 | 22:45 | 13:06 | 150.87 |
| 6 |
04:35
↑
49° Đông Bắc
|
21:38
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
17h 02m | +6m 04s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:25 | 22:49 | 13:05 | 150.91 |
| 7 |
04:32
↑
49° Đông Bắc
|
21:41
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
17h 08m | +6m 03s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:21 | 22:53 | 13:05 | 150.94 |
| 8 |
04:29
↑
48° Đông Bắc
|
21:44
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 14m | +6m 01s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:16 | 22:58 | 13:05 | 150.98 |
| 9 |
04:26
↑
47° Đông Bắc
|
21:47
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 20m | +6m 00s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:12 | 23:02 | 13:05 | 151.01 |
| 10 |
04:23
↑
46° Đông Bắc
|
21:50
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 26m | +5m 58s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:07 | 23:07 | 13:05 | 151.05 |
| 11 |
04:20
↑
46° Đông Bắc
|
21:53
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 32m | +5m 57s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:03 | 23:12 | 13:05 | 151.09 |
| 12 |
04:17
↑
45° Đông Bắc
|
21:56
↑
316° Bắc Tây Bắc
|
17h 38m | +5m 55s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:56 | 23:16 | 13:05 | 151.12 |
| 13 |
04:14
↑
44° Đông Bắc
|
21:59
↑
316° Bắc Tây Bắc
|
17h 44m | +5m 53s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:53 | 23:21 | 13:05 | 151.16 |
| 14 |
04:11
↑
43° Đông Bắc
|
22:02
↑
317° Bắc Tây Bắc
|
17h 50m | +5m 51s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:48 | 23:27 | 13:05 | 151.19 |
| 15 |
04:08
↑
43° Đông Bắc
|
22:04
↑
318° Bắc Tây Bắc
|
17h 56m | +5m 48s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:43 | 23:32 | 13:05 | 151.22 |
| 16 |
04:05
↑
42° Đông Bắc
|
22:07
↑
319° Bắc Tây Bắc
|
18h 02m | +5m 46s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:38 | 23:37 | 13:05 | 151.25 |
| 17 |
04:02
↑
41° Đông Bắc
|
22:10
↑
319° Bắc Tây Bắc
|
18h 07m | +5m 43s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:32 | 23:43 | 13:05 | 151.28 |
| 18 |
04:00
↑
40° Đông Bắc
|
22:13
↑
320° Bắc Tây Bắc
|
18h 13m | +5m 40s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:27 | 23:49 | 13:05 | 151.32 |
| 19 |
03:57
↑
40° Đông Bắc
|
22:16
↑
321° Bắc Tây Bắc
|
18h 19m | +5m 37s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:21 | 23:55 | 13:05 | 151.35 |
| 20 |
03:54
↑
39° Đông Bắc
|
22:19
↑
321° Bắc Tây Bắc
|
18h 24m | +5m 33s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:15 | N/A | 13:05 | 151.38 |
| 21 |
03:51
↑
38° Đông Bắc
|
22:22
↑
322° Bắc Tây Bắc
|
18h 30m | +5m 29s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:08 | 00:02 | 13:05 | 151.40 |
| 22 |
03:49
↑
38° Đông Bắc
|
22:24
↑
323° Bắc Tây Bắc
|
18h 35m | +5m 25s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:01 | 00:09 | 13:05 | 151.43 |
| 23 |
03:46
↑
37° Đông Bắc
|
22:27
↑
323° Bắc Tây Bắc
|
18h 40m | +5m 21s | N/A | N/A | N/A | N/A | 01:53 | 00:18 | 13:06 | 151.46 |
| 24 |
03:44
↑
36° Đông Bắc
|
22:30
↑
324° Bắc Tây Bắc
|
18h 46m | +5m 16s | N/A | N/A | N/A | N/A | 01:43 | 00:27 | 13:06 | 151.49 |
| 25 |
03:41
↑
36° Đông Bắc
|
22:32
↑
325° Bắc Tây Bắc
|
18h 51m | +5m 11s | N/A | N/A | N/A | N/A | 01:22 | N/A | 13:06 | 151.51 |
| 26 |
03:39
↑
35° Đông Bắc
|
22:35
↑
325° Bắc Tây Bắc
|
18h 56m | +5m 06s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 13:06 | 151.54 |
| 27 |
03:36
↑
35° Đông Bắc
|
22:38
↑
326° Bắc Tây Bắc
|
19h 01m | +5m 00s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 13:06 | 151.56 |
| 28 |
03:34
↑
34° Đông Bắc
|
22:40
↑
326° Bắc Bắc Tây
|
19h 06m | +4m 54s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 13:06 | 151.59 |
| 29 |
03:32
↑
33° Bắc Bắc Đông Bắc
|
22:43
↑
327° Bắc Bắc Tây
|
19h 11m | +4m 47s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 13:06 | 151.61 |
| 30 |
03:29
↑
33° Bắc Bắc Đông Bắc
|
22:45
↑
328° Bắc Bắc Tây
|
19h 15m | +4m 40s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 13:06 | 151.64 |
| 31 |
03:27
↑
32° Bắc Bắc Đông Bắc
|
22:48
↑
328° Bắc Bắc Tây
|
19h 20m | +4m 33s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 13:06 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Kuopio. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Kuopio, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.