Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kuopio, Phần Lan 🇫🇮
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 03:19 ↑ 28.7° Bắc Bắc Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 23:07 ↑ 331.0° Bắc Bắc Tây
Thời gian ban ngày: 19h 47m
Hướng mặt trời: Tây Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 37.7°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.087 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kuopio
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:27
↑
45° Đông Bắc
|
22:01
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 33m | -5m 51s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:08 | 23:18 | 13:15 | 151.83 |
| 2 |
04:30
↑
46° Đông Bắc
|
21:58
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 27m | -5m 53s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:13 | 23:13 | 13:15 | 151.82 |
| 3 |
04:33
↑
46° Đông Bắc
|
21:55
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 21m | -5m 55s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:18 | 23:09 | 13:15 | 151.79 |
| 4 |
04:36
↑
47° Đông Bắc
|
21:52
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
17h 15m | -5m 56s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:22 | 23:04 | 13:15 | 151.78 |
| 5 |
04:39
↑
48° Đông Bắc
|
21:48
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
17h 09m | -5m 57s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:26 | 23:00 | 13:15 | 151.75 |
| 6 |
04:42
↑
49° Đông Bắc
|
21:45
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
17h 03m | -5m 59s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:31 | 22:55 | 13:15 | 151.73 |
| 7 |
04:45
↑
50° Đông Bắc
|
21:42
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 57m | -6m 00s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:35 | 22:51 | 13:15 | 151.71 |
| 8 |
04:48
↑
50° Đông Bắc
|
21:39
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 51m | -6m 01s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:39 | 22:47 | 13:15 | 151.69 |
| 9 |
04:51
↑
51° Đông Bắc
|
21:36
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 45m | -6m 01s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:43 | 22:42 | 13:14 | 151.66 |
| 10 |
04:53
↑
52° Đông Bắc
|
21:33
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 39m | -6m 02s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:47 | 22:38 | 13:14 | 151.65 |
| 11 |
04:56
↑
53° Đông Bắc
|
21:30
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 33m | -6m 03s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:51 | 22:34 | 13:14 | 151.62 |
| 12 |
04:59
↑
54° Đông Bắc
|
21:26
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 27m | -6m 04s | N/A | N/A | 01:31 | N/A | 03:55 | 22:30 | 13:14 | 151.60 |
| 13 |
05:02
↑
54° Đông Bắc
|
21:23
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
16h 21m | -6m 04s | N/A | N/A | 01:51 | 00:37 | 03:59 | 22:26 | 13:14 | 151.58 |
| 14 |
05:05
↑
55° Đông Bắc
|
21:20
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
16h 15m | -6m 05s | N/A | N/A | 02:05 | 00:23 | 04:02 | 22:22 | 13:14 | 151.55 |
| 15 |
05:08
↑
56° Đông Bắc
|
21:17
↑
304° Tây Tây Bắc
|
16h 09m | -6m 05s | N/A | N/A | 02:16 | 00:11 | 04:06 | 22:18 | 13:13 | 151.52 |
| 16 |
05:11
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:14
↑
303° Tây Tây Bắc
|
16h 02m | -6m 05s | N/A | N/A | 02:25 | 23:53 | 04:10 | 22:13 | 13:13 | 151.48 |
| 17 |
05:13
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:10
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 56m | -6m 06s | N/A | N/A | 02:34 | 23:45 | 04:13 | 22:09 | 13:13 | 151.46 |
| 18 |
05:16
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:07
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 50m | -6m 06s | N/A | N/A | 02:41 | 23:38 | 04:17 | 22:05 | 13:13 | 151.42 |
| 19 |
05:19
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:04
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 44m | -6m 06s | N/A | N/A | 02:48 | 23:31 | 04:21 | 22:01 | 13:13 | 151.40 |
| 20 |
05:22
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:00
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 38m | -6m 06s | N/A | N/A | 03:01 | 23:24 | 04:24 | 21:58 | 13:12 | 151.37 |
| 21 |
05:25
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:57
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 32m | -6m 06s | N/A | N/A | 03:01 | 23:18 | 04:28 | 21:54 | 13:12 | 151.35 |
| 22 |
05:28
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:54
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 26m | -6m 06s | N/A | N/A | 03:07 | 23:12 | 04:31 | 21:50 | 13:12 | 151.30 |
| 23 |
05:30
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:51
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 20m | -6m 06s | N/A | N/A | 03:12 | 23:06 | 04:34 | 21:46 | 13:12 | 151.28 |
| 24 |
05:33
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:47
↑
296° Tây Tây Bắc
|
15h 14m | -6m 06s | N/A | N/A | 03:18 | 23:00 | 04:38 | 21:42 | 13:11 | 151.25 |
| 25 |
05:36
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:44
↑
295° Tây Tây Bắc
|
15h 07m | -6m 06s | N/A | N/A | 03:23 | 22:55 | 04:41 | 21:38 | 13:11 | 151.20 |
| 26 |
05:39
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:41
↑
295° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | -6m 06s | N/A | N/A | 03:28 | 22:49 | 04:44 | 21:34 | 13:11 | 151.18 |
| 27 |
05:42
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:37
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 55m | -6m 06s | N/A | N/A | 03:33 | 22:44 | 04:48 | 21:30 | 13:10 | 151.14 |
| 28 |
05:44
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:34
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 49m | -6m 06s | N/A | N/A | 03:38 | 22:39 | 04:51 | 21:27 | 13:10 | 151.12 |
| 29 |
05:47
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:31
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 43m | -6m 06s | N/A | N/A | 03:42 | 22:34 | 04:54 | 21:23 | 13:10 | 151.09 |
| 30 |
05:50
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:27
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 37m | -6m 06s | 01:18 | N/A | 03:47 | 22:29 | 04:57 | 21:19 | 13:10 | 151.05 |
| 31 |
05:53
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 31m | -6m 06s | 01:47 | 00:32 | 03:51 | 22:24 | 05:01 | 21:15 | 13:09 | 151.00 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Kuopio. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Kuopio, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kuopio
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kuopio
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Phần Lan:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Kuopio
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Kuopio.