Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kuopio, Phần Lan 🇫🇮
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 03:19 ↑ 28.7° Bắc Bắc Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 23:07 ↑ 331.0° Bắc Bắc Tây
Thời gian ban ngày: 19h 47m
Hướng mặt trời: Tây Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 37.7°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.087 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kuopio
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:55
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:20
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 25m | -6m 06s | 02:02 | 00:17 | 03:55 | 22:19 | 05:04 | 21:12 | 13:09 | 150.97 |
| 2 |
05:58
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:17
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 19m | -6m 06s | 02:14 | 23:54 | 03:59 | 22:14 | 05:07 | 21:08 | 13:09 | 150.94 |
| 3 |
06:01
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:14
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 12m | -6m 06s | 02:24 | 23:45 | 04:03 | 22:10 | 05:10 | 21:04 | 13:08 | 150.91 |
| 4 |
06:04
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:10
↑
287° Tây Tây Bắc
|
14h 06m | -6m 06s | 02:32 | 23:36 | 04:07 | 22:05 | 05:13 | 21:00 | 13:08 | 150.88 |
| 5 |
06:06
↑
73° Đông Đông Bắc
|
20:07
↑
286° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | -6m 06s | 02:40 | 23:28 | 04:11 | 22:01 | 05:16 | 20:57 | 13:08 | 150.83 |
| 6 |
06:09
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:04
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 54m | -6m 05s | 02:47 | 23:21 | 04:15 | 21:56 | 05:19 | 20:53 | 13:07 | 150.81 |
| 7 |
06:12
↑
75° Đông Đông Bắc
|
20:00
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 48m | -6m 05s | 03:00 | 23:14 | 04:19 | 21:52 | 05:22 | 20:49 | 13:07 | 150.77 |
| 8 |
06:14
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 42m | -6m 05s | 03:00 | 23:07 | 04:23 | 21:47 | 05:25 | 20:46 | 13:07 | 150.73 |
| 9 |
06:17
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 36m | -6m 05s | 03:06 | 23:01 | 04:26 | 21:43 | 05:28 | 20:42 | 13:06 | 150.69 |
| 10 |
06:20
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 30m | -6m 05s | 03:12 | 22:55 | 04:30 | 21:39 | 05:31 | 20:38 | 13:06 | 150.66 |
| 11 |
06:23
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:47
↑
281° Tây
|
13h 24m | -6m 05s | 03:17 | 22:49 | 04:33 | 21:35 | 05:34 | 20:35 | 13:06 | 150.60 |
| 12 |
06:25
↑
79° Đông
|
19:43
↑
280° Tây
|
13h 18m | -6m 05s | 03:23 | 22:43 | 04:37 | 21:31 | 05:37 | 20:31 | 13:05 | 150.58 |
| 13 |
06:28
↑
80° Đông
|
19:40
↑
280° Tây
|
13h 11m | -6m 05s | 03:28 | 22:38 | 04:40 | 21:26 | 05:40 | 20:28 | 13:05 | 150.51 |
| 14 |
06:31
↑
81° Đông
|
19:37
↑
279° Tây
|
13h 05m | -6m 05s | 03:33 | 22:32 | 04:44 | 21:22 | 05:43 | 20:24 | 13:05 | 150.49 |
| 15 |
06:33
↑
82° Đông
|
19:33
↑
278° Tây
|
12h 59m | -6m 05s | 03:37 | 22:27 | 04:47 | 21:18 | 05:46 | 20:21 | 13:04 | 150.44 |
| 16 |
06:36
↑
83° Đông
|
19:30
↑
277° Tây
|
12h 53m | -6m 05s | 03:42 | 22:22 | 04:50 | 21:14 | 05:48 | 20:17 | 13:04 | 150.41 |
| 17 |
06:39
↑
84° Đông
|
19:26
↑
276° Tây
|
12h 47m | -6m 04s | 03:46 | 22:17 | 04:54 | 21:10 | 05:51 | 20:13 | 13:03 | 150.36 |
| 18 |
06:41
↑
84° Đông
|
19:23
↑
275° Tây
|
12h 41m | -6m 04s | 03:50 | 22:12 | 04:57 | 21:07 | 05:54 | 20:10 | 13:03 | 150.34 |
| 19 |
06:44
↑
85° Đông
|
19:20
↑
274° Tây
|
12h 35m | -6m 04s | 03:55 | 22:07 | 05:00 | 21:03 | 05:57 | 20:06 | 13:03 | 150.28 |
| 20 |
06:47
↑
86° Đông
|
19:16
↑
274° Tây
|
12h 29m | -6m 04s | 03:59 | 22:02 | 05:03 | 20:59 | 06:00 | 20:03 | 13:02 | 150.25 |
| 21 |
06:49
↑
87° Đông
|
19:13
↑
273° Tây
|
12h 23m | -6m 04s | 04:03 | 21:58 | 05:07 | 20:55 | 06:03 | 19:59 | 13:02 | 150.21 |
| 22 |
06:52
↑
88° Đông
|
19:09
↑
272° Tây
|
12h 17m | -6m 04s | 04:07 | 21:53 | 05:10 | 20:51 | 06:05 | 19:56 | 13:02 | 150.16 |
| 23 |
06:55
↑
89° Đông
|
19:06
↑
271° Tây
|
12h 11m | -6m 04s | 04:11 | 21:49 | 05:13 | 20:47 | 06:08 | 19:52 | 13:01 | 150.12 |
| 24 |
06:58
↑
89° Đông
|
19:03
↑
270° Tây
|
12h 05m | -6m 04s | 04:14 | 21:44 | 05:16 | 20:44 | 06:11 | 19:49 | 13:01 | 150.06 |
| 25 |
07:00
↑
90° Đông
|
18:59
↑
269° Tây
|
11h 59m | -6m 04s | 04:18 | 21:40 | 05:19 | 20:40 | 06:14 | 19:46 | 13:01 | 150.03 |
| 26 |
07:03
↑
91° Đông
|
18:56
↑
268° Tây
|
11h 52m | -6m 04s | 04:22 | 21:36 | 05:22 | 20:36 | 06:16 | 19:42 | 13:00 | 149.98 |
| 27 |
07:06
↑
92° Đông
|
18:52
↑
268° Tây
|
11h 46m | -6m 04s | 04:25 | 21:32 | 05:25 | 20:33 | 06:19 | 19:39 | 13:00 | 149.94 |
| 28 |
07:08
↑
93° Đông
|
18:49
↑
267° Tây
|
11h 40m | -6m 04s | 04:29 | 21:28 | 05:28 | 20:29 | 06:22 | 19:35 | 13:00 | 149.92 |
| 29 |
07:11
↑
94° Đông
|
18:46
↑
266° Tây
|
11h 34m | -6m 05s | 04:32 | 21:24 | 05:31 | 20:26 | 06:25 | 19:32 | 12:59 | 149.86 |
| 30 |
07:14
↑
95° Đông
|
18:42
↑
265° Tây
|
11h 28m | -6m 05s | 04:35 | 21:20 | 05:34 | 20:22 | 06:27 | 19:29 | 12:59 | 149.83 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Kuopio. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Kuopio, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kuopio
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kuopio
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Phần Lan:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Kuopio
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Kuopio.