Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại L'Hospitalet de Llobregat, Tây Ban Nha 🇪🇸

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:27 61.6° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:09 298.6° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 42m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -25.27°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.421 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại L'Hospitalet de Llobregat

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:49
69° ÉÉ
20:48
291° WNW
13m 59Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 23s 05:02 22:36 05:42 21:56 06:18 21:19 13:48 150.72
2
06:48
69° ÉÉ
20:49
292° WNW
14m 01Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 21s 05:00 22:37 05:40 21:57 06:17 21:20 13:48 150.76
3
06:46
68° ÉÉ
20:50
292° WNW
14m 04Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 20s 04:58 22:39 05:39 21:58 06:15 21:21 13:48 150.80
4
06:45
68° ÉÉ
20:51
292° WNW
14m 06Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 18s 04:57 22:41 05:37 22:00 06:14 21:22 13:48 150.83
5
06:44
67° ÉÉ
20:52
293° WNW
14m 08Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 17s 04:55 22:42 05:36 22:01 06:13 21:24 13:48 150.87
6
06:43
67° ÉÉ
20:54
293° WNW
14m 10Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 15s 04:53 22:44 05:34 22:02 06:11 21:25 13:48 150.91
7
06:41
67° ÉÉ
20:55
294° WNW
14m 13Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 14s 04:51 22:45 05:33 22:04 06:10 21:26 13:48 150.94
8
06:40
66° ÉÉ
20:56
294° WNW
14m 15Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 12s 04:49 22:47 05:31 22:05 06:09 21:27 13:48 150.98
9
06:39
66° ÉÉ
20:57
294° WNW
14m 17Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 10s 04:48 22:49 05:30 22:06 06:08 21:28 13:48 151.02
10
06:38
66° ÉÉ
20:58
295° WNW
14m 19Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 09s 04:46 22:50 05:28 22:08 06:06 21:29 13:48 151.05
11
06:37
65° ÉÉ
20:59
295° WNW
14m 21Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 07s 04:44 22:52 05:27 22:09 06:05 21:30 13:48 151.09
12
06:36
65° ÉÉ
21:00
296° WNW
14m 23Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 05s 04:43 22:53 05:26 22:10 06:04 21:32 13:47 151.12
13
06:35
64° ÉÉ
21:01
296° WNW
14m 26Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 03s 04:41 22:55 05:24 22:12 06:03 21:33 13:47 151.16
14
06:34
64° ÉÉ
21:02
296° WNW
14m 28Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 01s 04:39 22:57 05:23 22:13 06:02 21:34 13:47 151.19
15
06:33
64° ÉÉ
21:03
296° WNW
14m 30Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 59s 04:38 22:58 05:22 22:14 06:01 21:35 13:47 151.22
16
06:32
63° ÉÉ
21:04
297° WNW
14m 31Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 57s 04:36 23:00 05:20 22:15 06:00 21:36 13:47 151.26
17
06:31
63° ÉÉ
21:05
297° WNW
14m 33Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 54s 04:35 23:01 05:19 22:17 05:59 21:37 13:47 151.29
18
06:30
63° ÉÉ
21:06
297° WNW
14m 35Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 52s 04:33 23:03 05:18 22:18 05:58 21:38 13:48 151.32
19
06:29
62° ÉÉ
21:07
298° WNW
14m 37Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 50s 04:32 23:04 05:17 22:19 05:57 21:39 13:48 151.35
20
06:28
62° ÉÉ
21:08
298° WNW
14m 39Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 47s 04:30 23:06 05:16 22:20 05:56 21:40 13:48 151.38
21
06:27
62° ÉÉ
21:09
298° WNW
14m 41Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 45s 04:29 23:08 05:15 22:22 05:55 21:41 13:48 151.41
22
06:27
62° ÉÉ
21:09
299° WNW
14m 42Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 42s 04:28 23:09 05:14 22:23 05:54 21:42 13:48 151.43
23
06:26
61° ÉÉ
21:10
299° WNW
14m 44Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 40s 04:26 23:11 05:13 22:24 05:53 21:43 13:48 151.46
24
06:25
61° ÉÉ
21:11
299° WNW
14m 46Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 37s 04:25 23:12 05:12 22:25 05:52 21:44 13:48 151.49
25
06:24
61° ÉÉ
21:12
299° WNW
14m 47Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 34s 04:24 23:13 05:11 22:26 05:51 21:45 13:48 151.51
26
06:24
60° ÉÉ
21:13
300° WNW
14m 49Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 31s 04:22 23:15 05:10 22:27 05:51 21:46 13:48 151.54
27
06:23
60° ÉÉ
21:14
300° WNW
14m 50Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 28s 04:21 23:16 05:09 22:28 05:50 21:47 13:48 151.56
28
06:23
60° ÉÉ
21:15
300° WNW
14m 52Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 25s 04:20 23:18 05:08 22:30 05:49 21:48 13:48 151.59
29
06:22
60° ÉÉ
21:16
300° WNW
14m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 22s 04:19 23:19 05:07 22:31 05:49 21:49 13:48 151.62
30
06:21
60° ÉÉ
21:16
300° WNW
14m 54Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 19s 04:18 23:20 05:06 22:32 05:48 21:50 13:49 151.64
31
06:21
59° ÉÉ
21:17
301° WNW
14m 56Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 16s 04:17 23:22 05:06 22:33 05:47 21:51 13:49 151.66

Trong L'Hospitalet de Llobregat, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho L'Hospitalet de Llobregat

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho L'Hospitalet de Llobregat

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại L'Hospitalet de Llobregat

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Tây Ban Nha:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí