Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại La Gi, Việt Nam 🇻🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:11 111.0° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:46 249.1° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 11h 34m

Hướng mặt trời: Nam

Độ cao của mặt trời: 58.5°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.178 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại La Gi

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:39
81° Đông
17:58
278° Tây
12h 18m -0m 33s 04:28 19:09 04:53 18:44 05:17 18:20 11:49 150.98
2
05:39
82° Đông
17:57
278° Tây
12h 18m -0m 34s 04:28 19:08 04:53 18:44 05:17 18:19 11:48 150.95
3
05:39
82° Đông
17:57
278° Tây
12h 17m -0m 34s 04:28 19:08 04:53 18:43 05:17 18:18 11:48 150.91
4
05:39
82° Đông
17:56
277° Tây
12h 17m -0m 34s 04:28 19:07 04:53 18:42 05:17 18:18 11:48 150.88
5
05:39
83° Đông
17:55
277° Tây
12h 16m -0m 34s 04:28 19:06 04:53 18:42 05:17 18:17 11:47 150.84
6
05:39
83° Đông
17:55
277° Tây
12h 16m -0m 34s 04:28 19:06 04:53 18:41 05:17 18:16 11:47 150.81
7
05:39
84° Đông
17:54
276° Tây
12h 15m -0m 34s 04:28 19:05 04:53 18:40 05:17 18:16 11:47 150.77
8
05:39
84° Đông
17:54
276° Tây
12h 14m -0m 34s 04:28 19:04 04:53 18:40 05:17 18:15 11:46 150.73
9
05:39
84° Đông
17:53
276° Tây
12h 14m -0m 34s 04:28 19:04 04:53 18:39 05:17 18:14 11:46 150.69
10
05:39
85° Đông
17:52
275° Tây
12h 13m -0m 34s 04:28 19:03 04:53 18:38 05:17 18:14 11:46 150.66
11
05:39
85° Đông
17:52
275° Tây
12h 13m -0m 34s 04:28 19:02 04:53 18:38 05:17 18:13 11:45 150.62
12
05:38
86° Đông
17:51
274° Tây
12h 12m -0m 34s 04:28 19:02 04:53 18:37 05:17 18:13 11:45 150.58
13
05:38
86° Đông
17:50
274° Tây
12h 11m -0m 34s 04:28 19:01 04:52 18:36 05:17 18:12 11:45 150.54
14
05:38
86° Đông
17:50
274° Tây
12h 11m -0m 34s 04:28 19:00 04:52 18:36 05:17 18:11 11:44 150.50
15
05:38
87° Đông
17:49
273° Tây
12h 10m -0m 34s 04:28 18:59 04:52 18:35 05:17 18:11 11:44 150.46
16
05:38
87° Đông
17:48
273° Tây
12h 10m -0m 35s 04:28 18:59 04:52 18:34 05:17 18:10 11:43 150.42
17
05:38
88° Đông
17:48
272° Tây
12h 09m -0m 35s 04:28 18:58 04:52 18:34 05:17 18:09 11:43 150.38
18
05:38
88° Đông
17:47
272° Tây
12h 09m -0m 35s 04:28 18:57 04:52 18:33 05:17 18:09 11:43 150.34
19
05:38
88° Đông
17:46
272° Tây
12h 08m -0m 35s 04:28 18:57 04:52 18:32 05:17 18:08 11:42 150.29
20
05:38
89° Đông
17:46
271° Tây
12h 07m -0m 35s 04:28 18:56 04:52 18:32 05:17 18:07 11:42 150.25
21
05:38
89° Đông
17:45
271° Tây
12h 07m -0m 35s 04:28 18:55 04:52 18:31 05:16 18:07 11:42 150.21
22
05:38
89° Đông
17:45
270° Tây
12h 06m -0m 35s 04:28 18:55 04:52 18:30 05:16 18:06 11:41 150.17
23
05:38
90° Đông
17:44
270° Tây
12h 06m -0m 35s 04:28 18:54 04:52 18:30 05:16 18:05 11:41 150.12
24
05:38
90° Đông
17:43
270° Tây
12h 05m -0m 35s 04:28 18:53 04:52 18:29 05:16 18:05 11:41 150.08
25
05:38
91° Đông
17:43
269° Tây
12h 04m -0m 35s 04:28 18:53 04:52 18:28 05:16 18:04 11:40 150.04
26
05:38
91° Đông
17:42
269° Tây
12h 04m -0m 35s 04:27 18:52 04:52 18:28 05:16 18:03 11:40 150.00
27
05:38
91° Đông
17:41
268° Tây
12h 03m -0m 35s 04:27 18:51 04:52 18:27 05:16 18:03 11:40 149.96
28
05:38
92° Đông
17:41
268° Tây
12h 03m -0m 34s 04:27 18:51 04:52 18:26 05:16 18:02 11:39 149.91
29
05:37
92° Đông
17:40
268° Tây
12h 02m -0m 34s 04:27 18:50 04:52 18:26 05:16 18:02 11:39 149.87
30
05:37
93° Đông
17:39
267° Tây
12h 02m -0m 34s 04:27 18:50 04:52 18:25 05:16 18:01 11:39 149.83

Trong La Gi, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 29 hoặc tháng 9 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho La Gi

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho La Gi

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại La Gi

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Việt Nam:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 17 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí