Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lahti, Phần Lan 🇫🇮

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 08:34 124.8° Nam Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 16:28 235.4° Tây Nam

Thời gian ban ngày: 7h 53m

Hướng mặt trời: Nam

Độ cao của mặt trời: 12.25°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.429 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lahti

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:23
95° Đông
18:49
264° Tây
11h 25m -5m 36s 04:56 21:15 05:49 20:22 06:40 19:32 13:07 149.78
2
07:26
96° Đông
18:46
264° Tây
11h 19m -5m 36s 04:59 21:11 05:52 20:19 06:42 19:29 13:06 149.74
3
07:28
97° Đông
18:42
263° Tây
11h 14m -5m 36s 05:02 21:08 05:55 20:16 06:45 19:26 13:06 149.69
4
07:31
98° Đông
18:39
262° Tây
11h 08m -5m 36s 05:05 21:04 05:57 20:12 06:47 19:23 13:06 149.65
5
07:33
98° Đông
18:36
261° Tây
11h 03m -5m 36s 05:08 21:01 06:00 20:09 06:49 19:20 13:05 149.61
6
07:36
99° Đông
18:33
260° Tây
10h 57m -5m 36s 05:10 20:58 06:02 20:06 06:52 19:17 13:05 149.57
7
07:38
100° Đông
18:30
260° Tây
10h 51m -5m 36s 05:13 20:54 06:05 20:03 06:54 19:14 13:05 149.53
8
07:41
101° Đông
18:27
259° Tây
10h 46m -5m 36s 05:16 20:51 06:07 20:00 06:57 19:11 13:05 149.49
9
07:43
102° Đông Đông Nam
18:24
258° Tây Tây Nam
10h 40m -5m 36s 05:19 20:48 06:10 19:57 06:59 19:08 13:04 149.44
10
07:46
102° Đông Đông Nam
18:21
257° Tây Tây Nam
10h 35m -5m 36s 05:21 20:45 06:12 19:54 07:02 19:05 13:04 149.40
11
07:48
103° Đông Đông Nam
18:18
256° Tây Tây Nam
10h 29m -5m 36s 05:24 20:41 06:15 19:51 07:04 19:02 13:04 149.36
12
07:51
104° Đông Đông Nam
18:15
256° Tây Tây Nam
10h 23m -5m 36s 05:27 20:38 06:17 19:48 07:07 18:59 13:03 149.31
13
07:53
105° Đông Đông Nam
18:12
255° Tây Tây Nam
10h 18m -5m 36s 05:29 20:35 06:20 19:45 07:09 18:56 13:03 149.27
14
07:56
106° Đông Đông Nam
18:09
254° Tây Tây Nam
10h 12m -5m 36s 05:32 20:32 06:22 19:42 07:12 18:53 13:03 149.23
15
07:59
106° Đông Đông Nam
18:06
253° Tây Tây Nam
10h 07m -5m 36s 05:34 20:29 06:25 19:39 07:14 18:50 13:03 149.19
16
08:01
107° Đông Đông Nam
18:03
253° Tây Tây Nam
10h 01m -5m 35s 05:37 20:26 06:27 19:36 07:17 18:47 13:03 149.14
17
08:04
108° Đông Đông Nam
18:00
252° Tây Tây Nam
9h 55m -5m 35s 05:39 20:23 06:30 19:33 07:19 18:44 13:02 149.10
18
08:06
109° Đông Đông Nam
17:57
251° Tây Tây Nam
9h 50m -5m 35s 05:42 20:20 06:32 19:31 07:21 18:41 13:02 149.06
19
08:09
109° Đông Đông Nam
17:54
250° Tây Tây Nam
9h 44m -5m 35s 05:44 20:18 06:34 19:28 07:24 18:38 13:02 149.01
20
08:12
110° Đông Đông Nam
17:51
250° Tây Tây Nam
9h 39m -5m 34s 05:47 20:15 06:37 19:25 07:26 18:36 13:02 148.97
21
08:14
111° Đông Đông Nam
17:48
249° Tây Tây Nam
9h 33m -5m 34s 05:49 20:12 06:39 19:22 07:29 18:33 13:02 148.93
22
08:17
112° Đông Đông Nam
17:45
248° Tây Tây Nam
9h 27m -5m 34s 05:52 20:09 06:42 19:20 07:31 18:30 13:01 148.89
23
08:19
112° Đông Đông Nam
17:42
247° Tây Tây Nam
9h 22m -5m 33s 05:54 20:07 06:44 19:17 07:34 18:27 13:01 148.84
24
08:22
113° Đông Đông Nam
17:39
246° Tây Tây Nam
9h 16m -5m 33s 05:57 20:04 06:46 19:14 07:36 18:25 13:01 148.80
25
07:25
114° Đông Đông Nam
16:36
246° Tây Tây Nam
9h 11m -5m 32s 04:59 19:01 05:49 18:12 06:39 17:22 12:01 148.76
26
07:27
115° Đông Đông Nam
16:33
245° Tây Tây Nam
9h 05m -5m 31s 05:01 18:59 05:51 18:09 06:41 17:19 12:01 148.72
27
07:30
116° Đông Đông Nam
16:30
244° Tây Tây Nam
9h 00m -5m 31s 05:04 18:56 05:53 18:07 06:44 17:17 12:01 148.68
28
07:33
116° Đông Đông Nam
16:27
243° Tây Tây Nam
8h 54m -5m 30s 05:06 18:54 05:56 18:04 06:46 17:14 12:01 148.64
29
07:35
117° Đông Đông Nam
16:25
243° Tây Tây Nam
8h 49m -5m 29s 05:08 18:51 05:58 18:02 06:48 17:12 12:01 148.60
30
07:38
118° Đông Đông Nam
16:22
242° Tây Tây Nam
8h 43m -5m 28s 05:11 18:49 06:00 17:59 06:51 17:09 12:00 148.56
31
07:41
118° Đông Đông Nam
16:19
241° Tây Tây Nam
8h 38m -5m 27s 05:13 18:46 06:03 17:57 06:53 17:06 12:00 148.53

Trong Lahti, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Lahti

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Lahti

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Lahti

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Phần Lan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 2 tháng 2 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí