Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lahti, Phần Lan 🇫🇮
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 03:45 ↑ 33.9° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 22:48 ↑ 326.3° Bắc Bắc Tây
Thời gian ban ngày: 19h 02m
Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: 1.04°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.880 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lahti
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
07:23
↑
95° Đông
|
18:49
↑
264° Tây
|
11h 25m | -5m 36s | 04:56 | 21:15 | 05:49 | 20:22 | 06:40 | 19:32 | 13:07 | 149.78 |
| 2 |
07:26
↑
96° Đông
|
18:46
↑
264° Tây
|
11h 19m | -5m 36s | 04:59 | 21:11 | 05:52 | 20:19 | 06:42 | 19:29 | 13:06 | 149.74 |
| 3 |
07:28
↑
97° Đông
|
18:42
↑
263° Tây
|
11h 14m | -5m 36s | 05:02 | 21:08 | 05:55 | 20:16 | 06:45 | 19:26 | 13:06 | 149.69 |
| 4 |
07:31
↑
98° Đông
|
18:39
↑
262° Tây
|
11h 08m | -5m 36s | 05:05 | 21:04 | 05:57 | 20:12 | 06:47 | 19:23 | 13:06 | 149.64 |
| 5 |
07:33
↑
98° Đông
|
18:36
↑
261° Tây
|
11h 03m | -5m 36s | 05:08 | 21:01 | 06:00 | 20:09 | 06:49 | 19:20 | 13:05 | 149.62 |
| 6 |
07:36
↑
99° Đông
|
18:33
↑
260° Tây
|
10h 57m | -5m 36s | 05:10 | 20:58 | 06:02 | 20:06 | 06:52 | 19:17 | 13:05 | 149.58 |
| 7 |
07:38
↑
100° Đông
|
18:30
↑
260° Tây
|
10h 51m | -5m 36s | 05:13 | 20:54 | 06:05 | 20:03 | 06:54 | 19:14 | 13:05 | 149.53 |
| 8 |
07:41
↑
101° Đông
|
18:27
↑
259° Tây
|
10h 46m | -5m 36s | 05:16 | 20:51 | 06:07 | 20:00 | 06:57 | 19:11 | 13:05 | 149.49 |
| 9 |
07:43
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:24
↑
258° Tây Tây Nam
|
10h 40m | -5m 36s | 05:19 | 20:48 | 06:10 | 19:57 | 06:59 | 19:08 | 13:04 | 149.43 |
| 10 |
07:46
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:21
↑
257° Tây Tây Nam
|
10h 35m | -5m 36s | 05:21 | 20:45 | 06:12 | 19:54 | 07:02 | 19:05 | 13:04 | 149.40 |
| 11 |
07:48
↑
103° Đông Đông Nam
|
18:18
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 29m | -5m 36s | 05:24 | 20:41 | 06:15 | 19:51 | 07:04 | 19:02 | 13:04 | 149.36 |
| 12 |
07:51
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:15
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 23m | -5m 36s | 05:27 | 20:38 | 06:17 | 19:48 | 07:07 | 18:59 | 13:03 | 149.32 |
| 13 |
07:53
↑
105° Đông Đông Nam
|
18:12
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 18m | -5m 36s | 05:29 | 20:35 | 06:20 | 19:45 | 07:09 | 18:56 | 13:03 | 149.26 |
| 14 |
07:56
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:09
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 12m | -5m 36s | 05:32 | 20:32 | 06:22 | 19:42 | 07:12 | 18:53 | 13:03 | 149.23 |
| 15 |
07:59
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:06
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 07m | -5m 36s | 05:34 | 20:29 | 06:25 | 19:39 | 07:14 | 18:50 | 13:03 | 149.20 |
| 16 |
08:01
↑
107° Đông Đông Nam
|
18:03
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 01m | -5m 35s | 05:37 | 20:26 | 06:27 | 19:36 | 07:17 | 18:47 | 13:03 | 149.14 |
| 17 |
08:04
↑
108° Đông Đông Nam
|
18:00
↑
252° Tây Tây Nam
|
9h 55m | -5m 35s | 05:39 | 20:23 | 06:30 | 19:33 | 07:19 | 18:44 | 13:02 | 149.09 |
| 18 |
08:06
↑
109° Đông Đông Nam
|
17:57
↑
251° Tây Tây Nam
|
9h 50m | -5m 35s | 05:42 | 20:20 | 06:32 | 19:31 | 07:21 | 18:41 | 13:02 | 149.06 |
| 19 |
08:09
↑
109° Đông Đông Nam
|
17:54
↑
250° Tây Tây Nam
|
9h 44m | -5m 35s | 05:44 | 20:18 | 06:34 | 19:28 | 07:24 | 18:38 | 13:02 | 149.00 |
| 20 |
08:12
↑
110° Đông Đông Nam
|
17:51
↑
250° Tây Tây Nam
|
9h 39m | -5m 34s | 05:47 | 20:15 | 06:37 | 19:25 | 07:26 | 18:36 | 13:02 | 148.97 |
| 21 |
08:14
↑
111° Đông Đông Nam
|
17:48
↑
249° Tây Tây Nam
|
9h 33m | -5m 34s | 05:49 | 20:12 | 06:39 | 19:22 | 07:29 | 18:33 | 13:02 | 148.92 |
| 22 |
08:17
↑
112° Đông Đông Nam
|
17:45
↑
248° Tây Tây Nam
|
9h 27m | -5m 34s | 05:52 | 20:09 | 06:42 | 19:20 | 07:31 | 18:30 | 13:01 | 148.87 |
| 23 |
08:19
↑
112° Đông Đông Nam
|
17:42
↑
247° Tây Tây Nam
|
9h 22m | -5m 33s | 05:54 | 20:07 | 06:44 | 19:17 | 07:34 | 18:27 | 13:01 | 148.86 |
| 24 |
08:22
↑
113° Đông Đông Nam
|
17:39
↑
246° Tây Tây Nam
|
9h 16m | -5m 33s | 05:57 | 20:04 | 06:46 | 19:14 | 07:36 | 18:25 | 13:01 | 148.81 |
| 25 |
07:25
↑
114° Đông Đông Nam
|
16:36
↑
246° Tây Tây Nam
|
9h 11m | -5m 32s | 04:59 | 19:01 | 05:49 | 18:12 | 06:39 | 17:22 | 12:01 | 148.78 |
| 26 |
07:27
↑
115° Đông Đông Nam
|
16:33
↑
245° Tây Tây Nam
|
9h 05m | -5m 31s | 05:01 | 18:59 | 05:51 | 18:09 | 06:41 | 17:19 | 12:01 | 148.72 |
| 27 |
07:30
↑
116° Đông Đông Nam
|
16:30
↑
244° Tây Tây Nam
|
9h 00m | -5m 31s | 05:04 | 18:56 | 05:53 | 18:07 | 06:44 | 17:17 | 12:01 | 148.68 |
| 28 |
07:33
↑
116° Đông Đông Nam
|
16:27
↑
243° Tây Tây Nam
|
8h 54m | -5m 30s | 05:06 | 18:54 | 05:56 | 18:04 | 06:46 | 17:14 | 12:01 | 148.63 |
| 29 |
07:35
↑
117° Đông Đông Nam
|
16:25
↑
243° Tây Tây Nam
|
8h 49m | -5m 29s | 05:08 | 18:51 | 05:58 | 18:02 | 06:48 | 17:12 | 12:01 | 148.60 |
| 30 |
07:38
↑
118° Đông Đông Nam
|
16:22
↑
242° Tây Tây Nam
|
8h 43m | -5m 28s | 05:11 | 18:49 | 06:00 | 17:59 | 06:51 | 17:09 | 12:00 | 148.55 |
| 31 |
07:41
↑
118° Đông Đông Nam
|
16:19
↑
241° Tây Tây Nam
|
8h 38m | -5m 27s | 05:13 | 18:46 | 06:03 | 17:57 | 06:53 | 17:06 | 12:00 | 148.53 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Lahti. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Lahti, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Lahti
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Lahti
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Phần Lan:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Lahti
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Lahti.