Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lahti, Phần Lan 🇫🇮

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 08:34 124.8° Nam Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 16:28 235.4° Tây Nam

Thời gian ban ngày: 7h 53m

Hướng mặt trời: Nam Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 3.72°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.425 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lahti

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:37
126° Nam Đông Nam
16:25
235° Tây Nam
7h 48m +5m 14s 06:05 18:57 06:55 18:07 07:47 17:15 12:30 147.41
2
08:34
125° Nam Đông Nam
16:28
235° Tây Nam
7h 53m +5m 16s 06:03 19:00 06:53 18:10 07:45 17:18 12:31 147.43
3
08:32
124° Nam Đông Nam
16:30
236° Tây Nam
7h 58m +5m 18s 06:01 19:02 06:51 18:12 07:42 17:20 12:31 147.45
4
08:29
123° Đông Đông Nam
16:33
237° Tây Tây Nam
8h 03m +5m 20s 05:59 19:04 06:48 18:14 07:40 17:22 12:31 147.47
5
08:27
123° Đông Đông Nam
16:36
238° Tây Tây Nam
8h 09m +5m 22s 05:57 19:06 06:46 18:16 07:38 17:25 12:31 147.50
6
08:24
122° Đông Đông Nam
16:39
238° Tây Tây Nam
8h 14m +5m 24s 05:55 19:08 06:44 18:19 07:35 17:27 12:31 147.52
7
08:21
121° Đông Đông Nam
16:42
239° Tây Tây Nam
8h 20m +5m 26s 05:52 19:11 06:42 18:21 07:33 17:30 12:31 147.55
8
08:19
120° Đông Đông Nam
16:44
240° Tây Tây Nam
8h 25m +5m 27s 05:50 19:13 06:40 18:23 07:31 17:32 12:31 147.57
9
08:16
120° Đông Đông Nam
16:47
240° Tây Tây Nam
8h 31m +5m 29s 05:48 19:15 06:37 18:26 07:28 17:35 12:31 147.60
10
08:13
119° Đông Đông Nam
16:50
241° Tây Tây Nam
8h 36m +5m 30s 05:46 19:18 06:35 18:28 07:26 17:37 12:31 147.63
11
08:11
118° Đông Đông Nam
16:53
242° Tây Tây Nam
8h 42m +5m 31s 05:43 19:20 06:33 18:31 07:23 17:40 12:31 147.66
12
08:08
118° Đông Đông Nam
16:55
243° Tây Tây Nam
8h 47m +5m 32s 05:41 19:22 06:30 18:33 07:21 17:42 12:31 147.68
13
08:05
117° Đông Đông Nam
16:58
244° Tây Tây Nam
8h 53m +5m 33s 05:39 19:25 06:28 18:35 07:18 17:45 12:31 147.71
14
08:02
116° Đông Đông Nam
17:01
244° Tây Tây Nam
8h 58m +5m 34s 05:36 19:27 06:26 18:38 07:16 17:48 12:31 147.74
15
07:59
115° Đông Đông Nam
17:04
245° Tây Tây Nam
9h 04m +5m 35s 05:34 19:30 06:23 18:40 07:13 17:50 12:31 147.77
16
07:56
114° Đông Đông Nam
17:06
246° Tây Tây Nam
9h 10m +5m 36s 05:31 19:32 06:21 18:43 07:10 17:53 12:31 147.80
17
07:54
114° Đông Đông Nam
17:09
246° Tây Tây Nam
9h 15m +5m 36s 05:29 19:35 06:18 18:45 07:08 17:55 12:31 147.83
18
07:51
113° Đông Đông Nam
17:12
247° Tây Tây Nam
9h 21m +5m 37s 05:26 19:37 06:15 18:47 07:05 17:58 12:31 147.86
19
07:48
112° Đông Đông Nam
17:15
248° Tây Tây Nam
9h 26m +5m 38s 05:23 19:40 06:13 18:50 07:02 18:00 12:31 147.89
20
07:45
111° Đông Đông Nam
17:17
249° Tây Tây Nam
9h 32m +5m 38s 05:21 19:42 06:10 18:52 07:00 18:03 12:31 147.92
21
07:42
111° Đông Đông Nam
17:20
250° Tây Tây Nam
9h 38m +5m 39s 05:18 19:45 06:07 18:55 06:57 18:05 12:31 147.96
22
07:39
110° Đông Đông Nam
17:23
250° Tây Tây Nam
9h 43m +5m 39s 05:15 19:47 06:05 18:57 06:54 18:08 12:30 147.99
23
07:36
109° Đông Đông Nam
17:26
251° Tây Tây Nam
9h 49m +5m 39s 05:12 19:50 06:02 19:00 06:51 18:10 12:30 148.02
24
07:33
108° Đông Đông Nam
17:28
252° Tây Tây Nam
9h 55m +5m 40s 05:09 19:52 05:59 19:02 06:48 18:13 12:30 148.05
25
07:30
108° Đông Đông Nam
17:31
253° Tây Tây Nam
10h 00m +5m 40s 05:06 19:55 05:56 19:05 06:46 18:15 12:30 148.09
26
07:27
107° Đông Đông Nam
17:34
254° Tây Tây Nam
10h 06m +5m 40s 05:03 19:58 05:53 19:07 06:43 18:18 12:30 148.12
27
07:24
106° Đông Đông Nam
17:36
254° Tây Tây Nam
10h 12m +5m 40s 05:00 20:00 05:51 19:10 06:40 18:21 12:30 148.15
28
07:21
105° Đông Đông Nam
17:39
255° Tây Tây Nam
10h 17m +5m 41s 04:57 20:03 05:48 19:13 06:37 18:23 12:29 148.19

Trong Lahti, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 28.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Lahti

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Lahti

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Lahti

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Phần Lan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 2 tháng 2 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí