Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lahti, Phần Lan 🇫🇮
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 03:52 ↑ 35.8° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 22:39 ↑ 324.5° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 18h 47m
Hướng mặt trời: Nam Đông Nam
Độ cao của mặt trời: 43.39°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.750 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lahti
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
07:18
↑
104° Đông Đông Nam
|
17:42
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 23m | +5m 41s | 04:54 | 20:06 | 05:45 | 19:15 | 06:34 | 18:26 | 12:29 | 148.22 |
| 2 |
07:15
↑
104° Đông Đông Nam
|
17:44
↑
257° Tây Tây Nam
|
10h 29m | +5m 41s | 04:51 | 20:09 | 05:42 | 19:18 | 06:31 | 18:28 | 12:29 | 148.25 |
| 3 |
07:12
↑
103° Đông Đông Nam
|
17:47
↑
258° Tây Tây Nam
|
10h 34m | +5m 41s | 04:48 | 20:11 | 05:39 | 19:20 | 06:28 | 18:31 | 12:29 | 148.30 |
| 4 |
07:09
↑
102° Đông Đông Nam
|
17:50
↑
258° Tây Tây Nam
|
10h 40m | +5m 41s | 04:45 | 20:14 | 05:36 | 19:23 | 06:25 | 18:33 | 12:29 | 148.34 |
| 5 |
07:06
↑
101° Đông
|
17:52
↑
259° Tây
|
10h 46m | +5m 41s | 04:42 | 20:17 | 05:33 | 19:25 | 06:22 | 18:36 | 12:28 | 148.38 |
| 6 |
07:03
↑
100° Đông
|
17:55
↑
260° Tây
|
10h 52m | +5m 41s | 04:38 | 20:20 | 05:30 | 19:28 | 06:19 | 18:39 | 12:28 | 148.42 |
| 7 |
07:00
↑
100° Đông
|
17:57
↑
261° Tây
|
10h 57m | +5m 41s | 04:35 | 20:23 | 05:27 | 19:31 | 06:16 | 18:41 | 12:28 | 148.45 |
| 8 |
06:57
↑
99° Đông
|
18:00
↑
262° Tây
|
11h 03m | +5m 41s | 04:32 | 20:26 | 05:24 | 19:33 | 06:13 | 18:44 | 12:28 | 148.48 |
| 9 |
06:53
↑
98° Đông
|
18:03
↑
262° Tây
|
11h 09m | +5m 41s | 04:28 | 20:29 | 05:20 | 19:36 | 06:10 | 18:46 | 12:27 | 148.53 |
| 10 |
06:50
↑
97° Đông
|
18:05
↑
263° Tây
|
11h 14m | +5m 42s | 04:25 | 20:31 | 05:17 | 19:39 | 06:07 | 18:49 | 12:27 | 148.58 |
| 11 |
06:47
↑
96° Đông
|
18:08
↑
264° Tây
|
11h 20m | +5m 42s | 04:21 | 20:34 | 05:14 | 19:41 | 06:04 | 18:51 | 12:27 | 148.61 |
| 12 |
06:44
↑
95° Đông
|
18:10
↑
265° Tây
|
11h 26m | +5m 42s | 04:18 | 20:38 | 05:11 | 19:44 | 06:01 | 18:54 | 12:27 | 148.65 |
| 13 |
06:41
↑
95° Đông
|
18:13
↑
266° Tây
|
11h 31m | +5m 42s | 04:14 | 20:41 | 05:08 | 19:47 | 05:58 | 18:57 | 12:26 | 148.68 |
| 14 |
06:38
↑
94° Đông
|
18:16
↑
267° Tây
|
11h 37m | +5m 42s | 04:11 | 20:44 | 05:04 | 19:50 | 05:55 | 18:59 | 12:26 | 148.72 |
| 15 |
06:35
↑
93° Đông
|
18:18
↑
267° Tây
|
11h 43m | +5m 42s | 04:07 | 20:47 | 05:01 | 19:52 | 05:51 | 19:02 | 12:26 | 148.76 |
| 16 |
06:32
↑
92° Đông
|
18:21
↑
268° Tây
|
11h 49m | +5m 42s | 04:03 | 20:50 | 04:58 | 19:55 | 05:48 | 19:04 | 12:26 | 148.81 |
| 17 |
06:29
↑
91° Đông
|
18:23
↑
269° Tây
|
11h 54m | +5m 42s | 04:00 | 20:53 | 04:54 | 19:58 | 05:45 | 19:07 | 12:25 | 148.87 |
| 18 |
06:25
↑
91° Đông
|
18:26
↑
270° Tây
|
12h 00m | +5m 41s | 03:56 | 20:57 | 04:51 | 20:01 | 05:42 | 19:10 | 12:25 | 148.90 |
| 19 |
06:22
↑
90° Đông
|
18:28
↑
271° Tây
|
12h 06m | +5m 41s | 03:52 | 21:00 | 04:48 | 20:04 | 05:39 | 19:12 | 12:25 | 148.95 |
| 20 |
06:19
↑
89° Đông
|
18:31
↑
272° Tây
|
12h 11m | +5m 41s | 03:48 | 21:03 | 04:44 | 20:06 | 05:36 | 19:15 | 12:24 | 148.97 |
| 21 |
06:16
↑
88° Đông
|
18:34
↑
272° Tây
|
12h 17m | +5m 41s | 03:44 | 21:07 | 04:41 | 20:09 | 05:32 | 19:17 | 12:24 | 149.02 |
| 22 |
06:13
↑
87° Đông
|
18:36
↑
273° Tây
|
12h 23m | +5m 41s | 03:40 | 21:10 | 04:37 | 20:12 | 05:29 | 19:20 | 12:24 | 149.06 |
| 23 |
06:10
↑
86° Đông
|
18:39
↑
274° Tây
|
12h 28m | +5m 41s | 03:36 | 21:14 | 04:34 | 20:15 | 05:26 | 19:23 | 12:24 | 149.09 |
| 24 |
06:07
↑
86° Đông
|
18:41
↑
275° Tây
|
12h 34m | +5m 41s | 03:32 | 21:18 | 04:30 | 20:18 | 05:23 | 19:25 | 12:23 | 149.16 |
| 25 |
06:03
↑
85° Đông
|
18:44
↑
276° Tây
|
12h 40m | +5m 41s | 03:27 | 21:21 | 04:27 | 20:21 | 05:19 | 19:28 | 12:23 | 149.19 |
| 26 |
06:00
↑
84° Đông
|
18:46
↑
276° Tây
|
12h 46m | +5m 41s | 03:23 | 21:25 | 04:23 | 20:24 | 05:16 | 19:31 | 12:23 | 149.21 |
| 27 |
05:57
↑
83° Đông
|
18:49
↑
277° Tây
|
12h 51m | +5m 41s | 03:19 | 21:29 | 04:20 | 20:27 | 05:13 | 19:33 | 12:22 | 149.27 |
| 28 |
05:54
↑
82° Đông
|
18:51
↑
278° Tây
|
12h 57m | +5m 41s | 03:14 | 21:33 | 04:16 | 20:30 | 05:10 | 19:36 | 12:22 | 149.31 |
| 29 |
06:51
↑
82° Đông
|
19:54
↑
279° Tây
|
13h 03m | +5m 41s | 04:10 | 22:37 | 05:12 | 21:33 | 06:06 | 20:39 | 13:22 | 149.37 |
| 30 |
06:48
↑
81° Đông
|
19:57
↑
280° Tây
|
13h 08m | +5m 41s | 04:05 | 22:41 | 05:09 | 21:36 | 06:03 | 20:42 | 13:21 | 149.41 |
| 31 |
06:45
↑
80° Đông
|
19:59
↑
280° Tây
|
13h 14m | +5m 41s | 04:00 | 22:45 | 05:05 | 21:40 | 06:00 | 20:44 | 13:21 | 149.46 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Lahti. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Lahti, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Lahti
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Lahti
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Phần Lan:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Lahti
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Lahti.