Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lahti, Phần Lan 🇫🇮

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:26 75.2° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:14 285.3° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 48m

Hướng mặt trời: Nam Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 33.38°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.698 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lahti

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:41
79° Đông
20:02
281° Tây
13h 20m +5m 41s 03:56 22:50 05:01 21:43 05:56 20:47 13:21 149.48
2
06:38
78° Đông Đông Bắc
20:04
282° Tây Tây Bắc
13h 25m +5m 41s 03:51 22:54 04:57 21:46 05:53 20:50 13:21 149.52
3
06:35
78° Đông Đông Bắc
20:07
283° Tây Tây Bắc
13h 31m +5m 41s 03:46 22:59 04:53 21:49 05:50 20:52 13:20 149.57
4
06:32
77° Đông Đông Bắc
20:09
284° Tây Tây Bắc
13h 37m +5m 41s 03:40 23:03 04:50 21:53 05:46 20:55 13:20 149.61
5
06:29
76° Đông Đông Bắc
20:12
284° Tây Tây Bắc
13h 42m +5m 41s 03:35 23:08 04:46 21:56 05:43 20:58 13:20 149.65
6
06:26
75° Đông Đông Bắc
20:14
285° Tây Tây Bắc
13h 48m +5m 41s 03:29 23:14 04:42 21:59 05:40 21:01 13:19 149.70
7
06:23
74° Đông Đông Bắc
20:17
286° Tây Tây Bắc
13h 54m +5m 41s 03:24 23:19 04:38 22:03 05:36 21:04 13:19 149.74
8
06:20
74° Đông Đông Bắc
20:20
287° Tây Tây Bắc
14h 00m +5m 40s 03:18 23:24 04:34 22:06 05:33 21:07 13:19 149.78
9
06:16
73° Đông Đông Bắc
20:22
288° Tây Tây Bắc
14h 05m +5m 40s 03:12 23:30 04:30 22:10 05:30 21:09 13:19 149.83
10
06:13
72° Đông Đông Bắc
20:25
288° Tây Tây Bắc
14h 11m +5m 40s 03:05 23:37 04:26 22:13 05:26 21:12 13:18 149.87
11
06:10
71° Đông Đông Bắc
20:27
289° Tây Tây Bắc
14h 17m +5m 40s 02:59 23:43 04:22 22:17 05:23 21:15 13:18 149.91
12
06:07
70° Đông Đông Bắc
20:30
290° Tây Tây Bắc
14h 22m +5m 40s 02:51 23:50 04:17 22:21 05:19 21:18 13:18 149.96
13
06:04
70° Đông Đông Bắc
20:32
291° Tây Tây Bắc
14h 28m +5m 40s 02:44 23:58 04:13 22:25 05:16 21:21 13:17 150.00
14
06:01
69° Đông Đông Bắc
20:35
292° Tây Tây Bắc
14h 34m +5m 39s 02:35 N/A 04:09 22:28 05:12 21:24 13:17 150.04
15
05:58
68° Đông Đông Bắc
20:38
292° Tây Tây Bắc
14h 39m +5m 39s 02:26 00:07 04:05 22:32 05:09 21:27 13:17 150.09
16
05:55
67° Đông Đông Bắc
20:40
293° Tây Tây Bắc
14h 45m +5m 39s 02:16 00:17 04:00 22:36 05:06 21:30 13:17 150.13
17
05:52
66° Đông Đông Bắc
20:43
294° Tây Tây Bắc
14h 51m +5m 39s 02:04 00:28 03:56 22:40 05:02 21:33 13:17 150.17
18
05:49
66° Đông Đông Bắc
20:45
295° Tây Tây Bắc
14h 56m +5m 38s 01:49 N/A 03:51 22:45 04:59 21:36 13:16 150.21
19
05:46
65° Đông Đông Bắc
20:48
296° Tây Tây Bắc
15h 02m +5m 38s N/A N/A 03:47 22:49 04:55 21:39 13:16 150.25
20
05:43
64° Đông Đông Bắc
20:51
296° Tây Tây Bắc
15h 07m +5m 37s N/A N/A 03:42 22:53 04:52 21:42 13:16 150.29
21
05:40
63° Đông Đông Bắc
20:53
297° Tây Tây Bắc
15h 13m +5m 37s N/A N/A 03:37 22:58 04:48 21:45 13:16 150.33
22
05:37
63° Đông Đông Bắc
20:56
298° Tây Tây Bắc
15h 19m +5m 36s N/A N/A 03:32 23:02 04:45 21:48 13:15 150.37
23
05:34
62° Đông Đông Bắc
20:58
299° Tây Tây Bắc
15h 24m +5m 36s N/A N/A 03:27 23:07 04:41 21:51 13:15 150.41
24
05:31
61° Đông Đông Bắc
21:01
299° Tây Tây Bắc
15h 30m +5m 35s N/A N/A 03:22 23:12 04:38 21:54 13:15 150.45
25
05:28
60° Đông Đông Bắc
21:04
300° Tây Tây Bắc
15h 35m +5m 35s N/A N/A 03:17 23:17 04:34 21:58 13:15 150.49
26
05:25
60° Đông Đông Bắc
21:06
301° Tây Tây Bắc
15h 41m +5m 34s N/A N/A 03:12 23:22 04:31 22:01 13:15 150.53
27
05:22
59° Đông Đông Bắc
21:09
302° Tây Tây Bắc
15h 47m +5m 33s N/A N/A 03:06 23:28 04:27 22:04 13:15 150.57
28
05:19
58° Đông Đông Bắc
21:12
302° Tây Tây Bắc
15h 52m +5m 32s N/A N/A 03:00 23:33 04:24 22:07 13:14 150.60
29
05:16
57° Đông Đông Bắc
21:14
303° Tây Tây Bắc
15h 58m +5m 31s N/A N/A 02:55 23:39 04:20 22:11 13:14 150.64
30
05:13
57° Đông Đông Bắc
21:17
304° Bắc Tây Bắc
16h 03m +5m 30s N/A N/A 02:48 23:46 04:17 22:14 13:14 150.68

Trong Lahti, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Lahti

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Lahti

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Lahti

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Phần Lan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 6 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí