Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lahti, Phần Lan 🇫🇮
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:26 ↑ 75.2° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:14 ↑ 285.3° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 48m
Hướng mặt trời: Nam Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 33.06°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.698 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lahti
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
03:57
↑
37° Đông Bắc
|
22:34
↑
323° Bắc Tây Bắc
|
18h 37m | +3m 34s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:17 | 00:12 | 13:15 | 151.69 |
| 2 |
03:55
↑
37° Đông Bắc
|
22:36
↑
324° Bắc Tây Bắc
|
18h 40m | +3m 26s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:12 | 00:17 | 13:15 | 151.71 |
| 3 |
03:54
↑
36° Đông Bắc
|
22:38
↑
324° Bắc Tây Bắc
|
18h 44m | +3m 18s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:08 | 00:22 | 13:15 | 151.73 |
| 4 |
03:52
↑
36° Đông Bắc
|
22:39
↑
324° Bắc Tây Bắc
|
18h 47m | +3m 10s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:03 | 00:27 | 13:15 | 151.75 |
| 5 |
03:51
↑
35° Đông Bắc
|
22:41
↑
325° Bắc Tây Bắc
|
18h 50m | +3m 01s | N/A | N/A | N/A | N/A | 01:58 | 00:32 | 13:15 | 151.77 |
| 6 |
03:50
↑
35° Đông Bắc
|
22:43
↑
325° Bắc Tây Bắc
|
18h 53m | +2m 52s | N/A | N/A | N/A | N/A | 01:53 | 00:38 | 13:15 | 151.79 |
| 7 |
03:48
↑
35° Đông Bắc
|
22:44
↑
326° Bắc Tây Bắc
|
18h 55m | +2m 42s | N/A | N/A | N/A | N/A | 01:47 | 00:44 | 13:16 | 151.81 |
| 8 |
03:47
↑
34° Đông Bắc
|
22:46
↑
326° Bắc Tây Bắc
|
18h 58m | +2m 33s | N/A | N/A | N/A | N/A | 01:40 | 00:51 | 13:16 | 151.84 |
| 9 |
03:46
↑
34° Đông Bắc
|
22:47
↑
326° Bắc Tây Bắc
|
19h 00m | +2m 23s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 13:16 | 151.85 |
| 10 |
03:45
↑
34° Đông Bắc
|
22:48
↑
326° Bắc Bắc Tây
|
19h 02m | +2m 12s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 13:16 | 151.87 |
| 11 |
03:44
↑
34° Bắc Bắc Đông Bắc
|
22:49
↑
327° Bắc Bắc Tây
|
19h 04m | +2m 02s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 13:16 | 151.89 |
| 12 |
03:44
↑
33° Bắc Bắc Đông Bắc
|
22:50
↑
327° Bắc Bắc Tây
|
19h 06m | +1m 51s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 13:17 | 151.91 |
| 13 |
03:43
↑
33° Bắc Bắc Đông Bắc
|
22:52
↑
327° Bắc Bắc Tây
|
19h 08m | +1m 40s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 13:17 | 151.92 |
| 14 |
03:42
↑
33° Bắc Bắc Đông Bắc
|
22:52
↑
327° Bắc Bắc Tây
|
19h 09m | +1m 28s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 13:17 | 151.94 |
| 15 |
03:42
↑
33° Bắc Bắc Đông Bắc
|
22:53
↑
327° Bắc Bắc Tây
|
19h 11m | +1m 17s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 13:17 | 151.95 |
| 16 |
03:42
↑
33° Bắc Bắc Đông Bắc
|
22:54
↑
327° Bắc Bắc Tây
|
19h 12m | +1m 05s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 13:17 | 151.97 |
| 17 |
03:41
↑
33° Bắc Bắc Đông Bắc
|
22:55
↑
328° Bắc Bắc Tây
|
19h 13m | +0m 53s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 13:18 | 151.98 |
| 18 |
03:41
↑
32° Bắc Bắc Đông Bắc
|
22:55
↑
328° Bắc Bắc Tây
|
19h 13m | +0m 41s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 13:18 | 151.99 |
| 19 |
03:41
↑
32° Bắc Bắc Đông Bắc
|
22:56
↑
328° Bắc Bắc Tây
|
19h 14m | +0m 29s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 13:18 | 152.00 |
| 20 |
03:41
↑
32° Bắc Bắc Đông Bắc
|
22:56
↑
328° Bắc Bắc Tây
|
19h 14m | +0m 17s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 13:18 | 152.01 |
| 21 |
03:41
↑
32° Bắc Bắc Đông Bắc
|
22:56
↑
328° Bắc Bắc Tây
|
19h 14m | +0m 05s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 13:19 | 152.02 |
| 22 |
03:41
↑
32° Bắc Bắc Đông Bắc
|
22:56
↑
328° Bắc Bắc Tây
|
19h 14m | -0m 07s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 13:19 | 152.03 |
| 23 |
03:42
↑
32° Bắc Bắc Đông Bắc
|
22:56
↑
328° Bắc Bắc Tây
|
19h 14m | -0m 19s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 13:19 | 152.04 |
| 24 |
03:42
↑
32° Bắc Bắc Đông Bắc
|
22:56
↑
328° Bắc Bắc Tây
|
19h 13m | -0m 31s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 13:19 | 152.04 |
| 25 |
03:43
↑
32° Bắc Bắc Đông Bắc
|
22:56
↑
327° Bắc Bắc Tây
|
19h 13m | -0m 43s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 13:19 | 152.05 |
| 26 |
03:43
↑
33° Bắc Bắc Đông Bắc
|
22:56
↑
327° Bắc Bắc Tây
|
19h 12m | -0m 55s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 13:20 | 152.06 |
| 27 |
03:44
↑
33° Bắc Bắc Đông Bắc
|
22:55
↑
327° Bắc Bắc Tây
|
19h 11m | -1m 07s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 13:20 | 152.06 |
| 28 |
03:45
↑
33° Bắc Bắc Đông Bắc
|
22:55
↑
327° Bắc Bắc Tây
|
19h 09m | -1m 19s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 13:20 | 152.07 |
| 29 |
03:46
↑
33° Bắc Bắc Đông Bắc
|
22:54
↑
327° Bắc Bắc Tây
|
19h 08m | -1m 30s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 13:20 | 152.07 |
| 30 |
03:47
↑
33° Bắc Bắc Đông Bắc
|
22:53
↑
327° Bắc Bắc Tây
|
19h 06m | -1m 41s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 13:20 | 152.08 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Lahti. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Lahti, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 17 đến 22 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 19 đến 26.