Tháng 7 2025 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lahti, Phần Lan 🇫🇮
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 09:31 ↑ 142.1° Nam Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 15:06 ↑ 217.9° Tây Nam
Thời gian ban ngày: 5h 35m
Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: -47.99°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.117 million km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 7 2025 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lahti
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
03:48
↑
34° Bắc Bắc Đông Bắc
|
22:52
↑
326° Bắc Bắc Tây
|
19h 04m | -1m 55s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 13:21 | 152.09 |
| 2 |
03:50
↑
34° Đông Bắc
|
22:52
↑
326° Bắc Tây Bắc
|
19h 02m | -2m 06s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 13:21 | 152.09 |
| 3 |
03:51
↑
34° Đông Bắc
|
22:51
↑
326° Bắc Tây Bắc
|
18h 59m | -2m 16s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 13:21 | 152.09 |
| 4 |
03:52
↑
34° Đông Bắc
|
22:50
↑
325° Bắc Tây Bắc
|
18h 57m | -2m 26s | N/A | N/A | N/A | N/A | 01:40 | 01:02 | 13:21 | 152.09 |
| 5 |
03:54
↑
35° Đông Bắc
|
22:48
↑
325° Bắc Tây Bắc
|
18h 54m | -2m 36s | N/A | N/A | N/A | N/A | 01:49 | 00:54 | 13:21 | 152.09 |
| 6 |
03:55
↑
35° Đông Bắc
|
22:47
↑
325° Bắc Tây Bắc
|
18h 52m | -2m 45s | N/A | N/A | N/A | N/A | 01:55 | 00:48 | 13:22 | 152.09 |
| 7 |
03:57
↑
35° Đông Bắc
|
22:46
↑
324° Bắc Tây Bắc
|
18h 49m | -2m 54s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:01 | 00:43 | 13:22 | 152.08 |
| 8 |
03:58
↑
36° Đông Bắc
|
22:44
↑
324° Bắc Tây Bắc
|
18h 46m | -3m 03s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:07 | 00:37 | 13:22 | 152.08 |
| 9 |
04:00
↑
36° Đông Bắc
|
22:43
↑
324° Bắc Tây Bắc
|
18h 42m | -3m 12s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:12 | 00:32 | 13:22 | 152.08 |
| 10 |
04:02
↑
36° Đông Bắc
|
22:41
↑
323° Bắc Tây Bắc
|
18h 39m | -3m 20s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:17 | 00:28 | 13:22 | 152.07 |
| 11 |
04:04
↑
37° Đông Bắc
|
22:40
↑
323° Bắc Tây Bắc
|
18h 36m | -3m 28s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:22 | 00:23 | 13:22 | 152.07 |
| 12 |
04:06
↑
37° Đông Bắc
|
22:38
↑
322° Bắc Tây Bắc
|
18h 32m | -3m 35s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:26 | 00:19 | 13:23 | 152.07 |
| 13 |
04:08
↑
38° Đông Bắc
|
22:36
↑
322° Bắc Tây Bắc
|
18h 28m | -3m 43s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:31 | 00:15 | 13:23 | 152.06 |
| 14 |
04:10
↑
38° Đông Bắc
|
22:34
↑
321° Bắc Tây Bắc
|
18h 24m | -3m 49s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:35 | 00:11 | 13:23 | 152.06 |
| 15 |
04:12
↑
39° Đông Bắc
|
22:33
↑
321° Bắc Tây Bắc
|
18h 20m | -3m 56s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:40 | 00:06 | 13:23 | 152.05 |
| 16 |
04:14
↑
39° Đông Bắc
|
22:31
↑
320° Bắc Tây Bắc
|
18h 16m | -4m 02s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:44 | 23:58 | 13:23 | 152.04 |
| 17 |
04:16
↑
40° Đông Bắc
|
22:29
↑
320° Bắc Tây Bắc
|
18h 12m | -4m 08s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:48 | 23:54 | 13:23 | 152.03 |
| 18 |
04:18
↑
40° Đông Bắc
|
22:27
↑
319° Bắc Tây Bắc
|
18h 08m | -4m 14s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:52 | 23:51 | 13:23 | 152.03 |
| 19 |
04:20
↑
41° Đông Bắc
|
22:24
↑
319° Bắc Tây Bắc
|
18h 04m | -4m 19s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:00 | 23:47 | 13:23 | 152.02 |
| 20 |
04:23
↑
41° Đông Bắc
|
22:22
↑
318° Bắc Tây Bắc
|
17h 59m | -4m 24s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:00 | 23:43 | 13:23 | 152.01 |
| 21 |
04:25
↑
42° Đông Bắc
|
22:20
↑
318° Bắc Tây Bắc
|
17h 55m | -4m 29s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:04 | 23:39 | 13:23 | 152.00 |
| 22 |
04:27
↑
42° Đông Bắc
|
22:18
↑
317° Bắc Tây Bắc
|
17h 50m | -4m 34s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:08 | 23:35 | 13:23 | 151.99 |
| 23 |
04:29
↑
43° Đông Bắc
|
22:16
↑
317° Bắc Tây Bắc
|
17h 46m | -4m 38s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:12 | 23:31 | 13:23 | 151.97 |
| 24 |
04:32
↑
44° Đông Bắc
|
22:13
↑
316° Bắc Tây Bắc
|
17h 41m | -4m 42s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:16 | 23:28 | 13:23 | 151.96 |
| 25 |
04:34
↑
44° Đông Bắc
|
22:11
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 36m | -4m 46s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:20 | 23:24 | 13:23 | 151.95 |
| 26 |
04:37
↑
45° Đông Bắc
|
22:08
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 31m | -4m 49s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:23 | 23:20 | 13:23 | 151.93 |
| 27 |
04:39
↑
45° Đông Bắc
|
22:06
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 26m | -4m 53s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:27 | 23:17 | 13:23 | 151.92 |
| 28 |
04:42
↑
46° Đông Bắc
|
22:03
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 21m | -4m 56s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:31 | 23:13 | 13:23 | 151.90 |
| 29 |
04:44
↑
47° Đông Bắc
|
22:01
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 16m | -4m 59s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:35 | 23:09 | 13:23 | 151.88 |
| 30 |
04:46
↑
47° Đông Bắc
|
21:58
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
17h 11m | -5m 02s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:38 | 23:06 | 13:23 | 151.87 |
| 31 |
04:49
↑
48° Đông Bắc
|
21:56
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
17h 06m | -5m 04s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:42 | 23:02 | 13:23 | 151.85 |
|
All times are in local time for Lahti. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
In Lahti, the earliest sunrise of July is on tháng 7 01 hoặc the latest sunset of July is on tháng 7 01 hoặc tháng 7 02.