Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lahti, Phần Lan 🇫🇮
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 08:16 ↑ 119.8° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 16:47 ↑ 240.5° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 8h 31m
Hướng mặt trời: Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -38.43°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.589 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lahti
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
03:48
↑
34° Bắc Bắc Đông Bắc
|
22:53
↑
326° Bắc Bắc Tây
|
19h 04m | -1m 52s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 13:21 | 152.08 |
| 2 |
03:49
↑
34° Bắc Bắc Đông Bắc
|
22:52
↑
326° Bắc Tây Bắc
|
19h 02m | -2m 03s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 13:21 | 152.08 |
| 3 |
03:50
↑
34° Đông Bắc
|
22:51
↑
326° Bắc Tây Bắc
|
19h 00m | -2m 13s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 13:21 | 152.08 |
| 4 |
03:52
↑
34° Đông Bắc
|
22:50
↑
326° Bắc Tây Bắc
|
18h 57m | -2m 24s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 13:21 | 152.09 |
| 5 |
03:53
↑
34° Đông Bắc
|
22:49
↑
325° Bắc Tây Bắc
|
18h 55m | -2m 33s | N/A | N/A | N/A | N/A | 01:47 | 00:56 | 13:21 | 152.09 |
| 6 |
03:55
↑
35° Đông Bắc
|
22:47
↑
325° Bắc Tây Bắc
|
18h 52m | -2m 43s | N/A | N/A | N/A | N/A | 01:54 | 00:50 | 13:22 | 152.09 |
| 7 |
03:56
↑
35° Đông Bắc
|
22:46
↑
324° Bắc Tây Bắc
|
18h 49m | -2m 52s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:00 | 00:44 | 13:22 | 152.09 |
| 8 |
03:58
↑
36° Đông Bắc
|
22:45
↑
324° Bắc Tây Bắc
|
18h 46m | -3m 01s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:06 | 00:39 | 13:22 | 152.09 |
| 9 |
04:00
↑
36° Đông Bắc
|
22:43
↑
324° Bắc Tây Bắc
|
18h 43m | -3m 10s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:11 | 00:34 | 13:22 | 152.09 |
| 10 |
04:01
↑
36° Đông Bắc
|
22:42
↑
323° Bắc Tây Bắc
|
18h 40m | -3m 18s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:16 | 00:29 | 13:22 | 152.08 |
| 11 |
04:03
↑
37° Đông Bắc
|
22:40
↑
323° Bắc Tây Bắc
|
18h 36m | -3m 26s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:21 | 00:24 | 13:22 | 152.08 |
| 12 |
04:05
↑
37° Đông Bắc
|
22:38
↑
322° Bắc Tây Bắc
|
18h 33m | -3m 34s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:25 | 00:20 | 13:22 | 152.08 |
| 13 |
04:07
↑
38° Đông Bắc
|
22:37
↑
322° Bắc Tây Bắc
|
18h 29m | -3m 41s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:30 | 00:16 | 13:23 | 152.07 |
| 14 |
04:09
↑
38° Đông Bắc
|
22:35
↑
322° Bắc Tây Bắc
|
18h 25m | -3m 48s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:34 | 00:12 | 13:23 | 152.06 |
| 15 |
04:11
↑
39° Đông Bắc
|
22:33
↑
321° Bắc Tây Bắc
|
18h 21m | -3m 54s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:39 | 00:07 | 13:23 | 152.06 |
| 16 |
04:13
↑
39° Đông Bắc
|
22:31
↑
321° Bắc Tây Bắc
|
18h 17m | -4m 01s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:43 | 23:59 | 13:23 | 152.05 |
| 17 |
04:15
↑
40° Đông Bắc
|
22:29
↑
320° Bắc Tây Bắc
|
18h 13m | -4m 07s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:47 | 23:55 | 13:23 | 152.04 |
| 18 |
04:18
↑
40° Đông Bắc
|
22:27
↑
320° Bắc Tây Bắc
|
18h 09m | -4m 12s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:51 | 23:52 | 13:23 | 152.03 |
| 19 |
04:20
↑
41° Đông Bắc
|
22:25
↑
319° Bắc Tây Bắc
|
18h 05m | -4m 18s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:55 | 23:48 | 13:23 | 152.02 |
| 20 |
04:22
↑
41° Đông Bắc
|
22:23
↑
318° Bắc Tây Bắc
|
18h 00m | -4m 23s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:03 | 23:44 | 13:23 | 152.01 |
| 21 |
04:24
↑
42° Đông Bắc
|
22:21
↑
318° Bắc Tây Bắc
|
17h 56m | -4m 28s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:03 | 23:40 | 13:23 | 152.00 |
| 22 |
04:27
↑
42° Đông Bắc
|
22:18
↑
317° Bắc Tây Bắc
|
17h 51m | -4m 33s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:07 | 23:36 | 13:23 | 151.99 |
| 23 |
04:29
↑
43° Đông Bắc
|
22:16
↑
317° Bắc Tây Bắc
|
17h 47m | -4m 37s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:11 | 23:32 | 13:23 | 151.97 |
| 24 |
04:31
↑
43° Đông Bắc
|
22:14
↑
316° Bắc Tây Bắc
|
17h 42m | -4m 41s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:15 | 23:29 | 13:23 | 151.96 |
| 25 |
04:34
↑
44° Đông Bắc
|
22:11
↑
316° Bắc Tây Bắc
|
17h 37m | -4m 45s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:19 | 23:25 | 13:23 | 151.94 |
| 26 |
04:36
↑
45° Đông Bắc
|
22:09
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 32m | -4m 49s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:23 | 23:21 | 13:23 | 151.93 |
| 27 |
04:39
↑
45° Đông Bắc
|
22:07
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 28m | -4m 52s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:26 | 23:17 | 13:23 | 151.91 |
| 28 |
04:41
↑
46° Đông Bắc
|
22:04
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 23m | -4m 55s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:30 | 23:14 | 13:23 | 151.90 |
| 29 |
04:43
↑
46° Đông Bắc
|
22:02
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 18m | -4m 58s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:34 | 23:10 | 13:23 | 151.88 |
| 30 |
04:46
↑
47° Đông Bắc
|
21:59
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
17h 13m | -5m 01s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:37 | 23:06 | 13:23 | 151.86 |
| 31 |
04:48
↑
48° Đông Bắc
|
21:56
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
17h 08m | -5m 04s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:41 | 23:03 | 13:23 | 151.85 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Lahti. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Lahti, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01.