Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lahti, Phần Lan 🇫🇮
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 03:52 ↑ 35.8° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 22:39 ↑ 324.5° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 18h 47m
Hướng mặt trời: Đông Đông Nam
Độ cao của mặt trời: 40.45°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.749 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lahti
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
03:48
↑
34° Bắc Bắc Đông Bắc
|
22:53
↑
326° Bắc Bắc Tây
|
19h 04m | -1m 52s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 13:21 | 152.08 |
| 2 |
03:49
↑
34° Bắc Bắc Đông Bắc
|
22:52
↑
326° Bắc Tây Bắc
|
19h 02m | -2m 03s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 13:21 | 152.08 |
| 3 |
03:50
↑
34° Đông Bắc
|
22:51
↑
326° Bắc Tây Bắc
|
19h 00m | -2m 13s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 13:21 | 152.08 |
| 4 |
03:52
↑
34° Đông Bắc
|
22:50
↑
326° Bắc Tây Bắc
|
18h 57m | -2m 24s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 13:21 | 152.09 |
| 5 |
03:53
↑
34° Đông Bắc
|
22:49
↑
325° Bắc Tây Bắc
|
18h 55m | -2m 33s | N/A | N/A | N/A | N/A | 01:47 | 00:56 | 13:21 | 152.09 |
| 6 |
03:55
↑
35° Đông Bắc
|
22:47
↑
325° Bắc Tây Bắc
|
18h 52m | -2m 43s | N/A | N/A | N/A | N/A | 01:54 | 00:50 | 13:22 | 152.09 |
| 7 |
03:56
↑
35° Đông Bắc
|
22:46
↑
324° Bắc Tây Bắc
|
18h 49m | -2m 52s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:00 | 00:44 | 13:22 | 152.09 |
| 8 |
03:58
↑
36° Đông Bắc
|
22:45
↑
324° Bắc Tây Bắc
|
18h 46m | -3m 01s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:06 | 00:39 | 13:22 | 152.09 |
| 9 |
04:00
↑
36° Đông Bắc
|
22:43
↑
324° Bắc Tây Bắc
|
18h 43m | -3m 10s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:11 | 00:34 | 13:22 | 152.08 |
| 10 |
04:01
↑
36° Đông Bắc
|
22:42
↑
323° Bắc Tây Bắc
|
18h 40m | -3m 18s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:16 | 00:29 | 13:22 | 152.08 |
| 11 |
04:03
↑
37° Đông Bắc
|
22:40
↑
323° Bắc Tây Bắc
|
18h 36m | -3m 26s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:21 | 00:24 | 13:22 | 152.08 |
| 12 |
04:05
↑
37° Đông Bắc
|
22:38
↑
322° Bắc Tây Bắc
|
18h 33m | -3m 34s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:25 | 00:20 | 13:22 | 152.08 |
| 13 |
04:07
↑
38° Đông Bắc
|
22:37
↑
322° Bắc Tây Bắc
|
18h 29m | -3m 41s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:30 | 00:16 | 13:23 | 152.07 |
| 14 |
04:09
↑
38° Đông Bắc
|
22:35
↑
322° Bắc Tây Bắc
|
18h 25m | -3m 48s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:34 | 00:12 | 13:23 | 152.06 |
| 15 |
04:11
↑
39° Đông Bắc
|
22:33
↑
321° Bắc Tây Bắc
|
18h 21m | -3m 54s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:39 | 00:07 | 13:23 | 152.06 |
| 16 |
04:13
↑
39° Đông Bắc
|
22:31
↑
321° Bắc Tây Bắc
|
18h 17m | -4m 01s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:43 | 23:59 | 13:23 | 152.05 |
| 17 |
04:15
↑
40° Đông Bắc
|
22:29
↑
320° Bắc Tây Bắc
|
18h 13m | -4m 07s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:47 | 23:55 | 13:23 | 152.04 |
| 18 |
04:18
↑
40° Đông Bắc
|
22:27
↑
320° Bắc Tây Bắc
|
18h 09m | -4m 12s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:51 | 23:52 | 13:23 | 152.03 |
| 19 |
04:20
↑
41° Đông Bắc
|
22:25
↑
319° Bắc Tây Bắc
|
18h 05m | -4m 18s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:55 | 23:48 | 13:23 | 152.02 |
| 20 |
04:22
↑
41° Đông Bắc
|
22:23
↑
318° Bắc Tây Bắc
|
18h 00m | -4m 23s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:03 | 23:44 | 13:23 | 152.01 |
| 21 |
04:24
↑
42° Đông Bắc
|
22:21
↑
318° Bắc Tây Bắc
|
17h 56m | -4m 28s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:03 | 23:40 | 13:23 | 152.00 |
| 22 |
04:27
↑
42° Đông Bắc
|
22:18
↑
317° Bắc Tây Bắc
|
17h 51m | -4m 33s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:07 | 23:36 | 13:23 | 151.98 |
| 23 |
04:29
↑
43° Đông Bắc
|
22:16
↑
317° Bắc Tây Bắc
|
17h 47m | -4m 37s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:11 | 23:32 | 13:23 | 151.97 |
| 24 |
04:31
↑
43° Đông Bắc
|
22:14
↑
316° Bắc Tây Bắc
|
17h 42m | -4m 41s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:15 | 23:29 | 13:23 | 151.95 |
| 25 |
04:34
↑
44° Đông Bắc
|
22:11
↑
316° Bắc Tây Bắc
|
17h 37m | -4m 45s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:19 | 23:25 | 13:23 | 151.95 |
| 26 |
04:36
↑
45° Đông Bắc
|
22:09
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 32m | -4m 49s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:23 | 23:21 | 13:23 | 151.93 |
| 27 |
04:39
↑
45° Đông Bắc
|
22:07
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 28m | -4m 52s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:26 | 23:17 | 13:23 | 151.92 |
| 28 |
04:41
↑
46° Đông Bắc
|
22:04
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 23m | -4m 55s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:30 | 23:14 | 13:23 | 151.90 |
| 29 |
04:43
↑
46° Đông Bắc
|
22:02
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 18m | -4m 58s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:34 | 23:10 | 13:23 | 151.88 |
| 30 |
04:46
↑
47° Đông Bắc
|
21:59
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
17h 13m | -5m 01s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:37 | 23:06 | 13:23 | 151.87 |
| 31 |
04:48
↑
48° Đông Bắc
|
21:56
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
17h 08m | -5m 04s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:41 | 23:03 | 13:23 | 151.85 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Lahti. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Lahti, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Lahti
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Lahti
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Phần Lan:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Lahti
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Lahti.