Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lahti, Phần Lan 🇫🇮
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 08:27 ↑ 122.7° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 16:36 ↑ 237.6° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 8h 09m
Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: -33.25°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.506 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lahti
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:51
↑
48° Đông Bắc
|
21:54
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
17h 02m | -5m 06s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:44 | 22:59 | 13:23 | 151.83 |
| 2 |
04:53
↑
49° Đông Bắc
|
21:51
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 57m | -5m 09s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:48 | 22:56 | 13:23 | 151.81 |
| 3 |
04:56
↑
50° Đông Bắc
|
21:48
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 52m | -5m 11s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:51 | 22:52 | 13:23 | 151.79 |
| 4 |
04:58
↑
50° Đông Bắc
|
21:46
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 47m | -5m 13s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:55 | 22:48 | 13:23 | 151.77 |
| 5 |
05:01
↑
51° Đông Bắc
|
21:43
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 42m | -5m 15s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:58 | 22:45 | 13:23 | 151.75 |
| 6 |
05:03
↑
52° Đông Bắc
|
21:40
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 36m | -5m 17s | N/A | N/A | 01:55 | N/A | 04:02 | 22:41 | 13:23 | 151.73 |
| 7 |
05:06
↑
52° Đông Bắc
|
21:37
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 31m | -5m 18s | N/A | N/A | 02:07 | 00:39 | 04:05 | 22:38 | 13:23 | 151.71 |
| 8 |
05:09
↑
53° Đông Bắc
|
21:35
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 26m | -5m 20s | N/A | N/A | 02:18 | 00:28 | 04:08 | 22:34 | 13:23 | 151.69 |
| 9 |
05:11
↑
54° Đông Bắc
|
21:32
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 20m | -5m 21s | N/A | N/A | 02:27 | 00:19 | 04:12 | 22:30 | 13:22 | 151.67 |
| 10 |
05:14
↑
55° Đông Bắc
|
21:29
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
16h 15m | -5m 23s | N/A | N/A | 02:35 | 00:10 | 04:15 | 22:27 | 13:22 | 151.64 |
| 11 |
05:16
↑
55° Đông Bắc
|
21:26
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
16h 09m | -5m 24s | N/A | N/A | 02:42 | 23:56 | 04:18 | 22:23 | 13:22 | 151.62 |
| 12 |
05:19
↑
56° Đông Bắc
|
21:23
↑
303° Tây Tây Bắc
|
16h 04m | -5m 25s | N/A | N/A | 02:49 | 23:49 | 04:22 | 22:20 | 13:22 | 151.59 |
| 13 |
05:21
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:20
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 59m | -5m 26s | N/A | N/A | 03:01 | 23:43 | 04:25 | 22:16 | 13:22 | 151.57 |
| 14 |
05:24
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:17
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 53m | -5m 27s | N/A | N/A | 03:01 | 23:37 | 04:28 | 22:13 | 13:22 | 151.54 |
| 15 |
05:26
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:15
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 48m | -5m 28s | N/A | N/A | 03:07 | 23:31 | 04:31 | 22:09 | 13:21 | 151.51 |
| 16 |
05:29
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:12
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 42m | -5m 29s | N/A | N/A | 03:12 | 23:25 | 04:34 | 22:06 | 13:21 | 151.49 |
| 17 |
05:31
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:09
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 37m | -5m 29s | N/A | N/A | 03:18 | 23:20 | 04:37 | 22:02 | 13:21 | 151.46 |
| 18 |
05:34
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:06
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 31m | -5m 30s | N/A | N/A | 03:23 | 23:15 | 04:40 | 21:59 | 13:21 | 151.43 |
| 19 |
05:37
↑
61° Đông Đông Bắc
|
21:03
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 26m | -5m 31s | N/A | N/A | 03:27 | 23:10 | 04:44 | 21:55 | 13:21 | 151.40 |
| 20 |
05:39
↑
62° Đông Đông Bắc
|
21:00
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 20m | -5m 31s | N/A | N/A | 03:32 | 23:05 | 04:47 | 21:52 | 13:20 | 151.37 |
| 21 |
05:42
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:57
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | -5m 32s | N/A | N/A | 03:37 | 23:00 | 04:50 | 21:48 | 13:20 | 151.34 |
| 22 |
05:44
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:54
↑
296° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | -5m 32s | N/A | N/A | 03:41 | 22:55 | 04:53 | 21:45 | 13:20 | 151.31 |
| 23 |
05:47
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:51
↑
295° Tây Tây Bắc
|
15h 04m | -5m 33s | N/A | N/A | 03:45 | 22:50 | 04:56 | 21:41 | 13:20 | 151.27 |
| 24 |
05:49
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:48
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 58m | -5m 33s | N/A | N/A | 03:49 | 22:46 | 04:59 | 21:38 | 13:19 | 151.24 |
| 25 |
05:52
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:45
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 52m | -5m 33s | 01:45 | N/A | 03:54 | 22:41 | 05:01 | 21:34 | 13:19 | 151.21 |
| 26 |
05:54
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:41
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 47m | -5m 34s | 02:02 | 00:36 | 03:58 | 22:37 | 05:04 | 21:31 | 13:19 | 151.18 |
| 27 |
05:57
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:38
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 41m | -5m 34s | 02:15 | 00:23 | 04:01 | 22:32 | 05:07 | 21:27 | 13:19 | 151.14 |
| 28 |
05:59
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:35
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | -5m 34s | 02:25 | 00:12 | 04:05 | 22:28 | 05:10 | 21:24 | 13:18 | 151.11 |
| 29 |
06:02
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:32
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 30m | -5m 34s | 02:34 | 23:54 | 04:09 | 22:24 | 05:13 | 21:21 | 13:18 | 151.08 |
| 30 |
06:04
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 24m | -5m 35s | 02:42 | 23:47 | 04:13 | 22:19 | 05:16 | 21:17 | 13:18 | 151.04 |
| 31 |
06:07
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:26
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 19m | -5m 35s | 02:49 | 23:39 | 04:16 | 22:15 | 05:19 | 21:14 | 13:17 | 151.01 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Lahti. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Lahti, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.