Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lahti, Phần Lan 🇫🇮
Mặt trời: Chạng vạng dân sự
Mặt trời mọc hôm nay: 04:14 ↑ 41.5° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 22:15 ↑ 318.9° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 18h 01m
Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây
Độ cao của mặt trời: -4.68°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.470 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lahti
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:51
↑
48° Đông Bắc
|
21:54
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
17h 02m | -5m 06s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:44 | 22:59 | 13:23 | 151.83 |
| 2 |
04:53
↑
49° Đông Bắc
|
21:51
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 57m | -5m 09s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:48 | 22:56 | 13:23 | 151.81 |
| 3 |
04:56
↑
50° Đông Bắc
|
21:48
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 52m | -5m 11s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:51 | 22:52 | 13:23 | 151.79 |
| 4 |
04:58
↑
50° Đông Bắc
|
21:46
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 47m | -5m 13s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:55 | 22:48 | 13:23 | 151.77 |
| 5 |
05:01
↑
51° Đông Bắc
|
21:43
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 42m | -5m 15s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:58 | 22:45 | 13:23 | 151.75 |
| 6 |
05:03
↑
52° Đông Bắc
|
21:40
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 36m | -5m 17s | N/A | N/A | 01:55 | N/A | 04:02 | 22:41 | 13:23 | 151.73 |
| 7 |
05:06
↑
52° Đông Bắc
|
21:37
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 31m | -5m 18s | N/A | N/A | 02:07 | 00:39 | 04:05 | 22:38 | 13:23 | 151.71 |
| 8 |
05:09
↑
53° Đông Bắc
|
21:35
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 26m | -5m 20s | N/A | N/A | 02:18 | 00:28 | 04:08 | 22:34 | 13:23 | 151.69 |
| 9 |
05:11
↑
54° Đông Bắc
|
21:32
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 20m | -5m 21s | N/A | N/A | 02:27 | 00:19 | 04:12 | 22:30 | 13:22 | 151.67 |
| 10 |
05:14
↑
55° Đông Bắc
|
21:29
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
16h 15m | -5m 23s | N/A | N/A | 02:35 | 00:10 | 04:15 | 22:27 | 13:22 | 151.64 |
| 11 |
05:16
↑
55° Đông Bắc
|
21:26
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
16h 09m | -5m 24s | N/A | N/A | 02:42 | 23:56 | 04:18 | 22:23 | 13:22 | 151.62 |
| 12 |
05:19
↑
56° Đông Bắc
|
21:23
↑
303° Tây Tây Bắc
|
16h 04m | -5m 25s | N/A | N/A | 02:49 | 23:49 | 04:22 | 22:20 | 13:22 | 151.59 |
| 13 |
05:21
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:20
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 59m | -5m 26s | N/A | N/A | 03:01 | 23:43 | 04:25 | 22:16 | 13:22 | 151.57 |
| 14 |
05:24
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:17
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 53m | -5m 27s | N/A | N/A | 03:01 | 23:37 | 04:28 | 22:13 | 13:22 | 151.54 |
| 15 |
05:26
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:15
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 48m | -5m 28s | N/A | N/A | 03:07 | 23:31 | 04:31 | 22:09 | 13:21 | 151.51 |
| 16 |
05:29
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:12
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 42m | -5m 29s | N/A | N/A | 03:12 | 23:25 | 04:34 | 22:06 | 13:21 | 151.49 |
| 17 |
05:31
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:09
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 37m | -5m 29s | N/A | N/A | 03:18 | 23:20 | 04:37 | 22:02 | 13:21 | 151.46 |
| 18 |
05:34
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:06
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 31m | -5m 30s | N/A | N/A | 03:23 | 23:15 | 04:40 | 21:59 | 13:21 | 151.43 |
| 19 |
05:37
↑
61° Đông Đông Bắc
|
21:03
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 26m | -5m 31s | N/A | N/A | 03:27 | 23:10 | 04:44 | 21:55 | 13:21 | 151.40 |
| 20 |
05:39
↑
62° Đông Đông Bắc
|
21:00
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 20m | -5m 31s | N/A | N/A | 03:32 | 23:05 | 04:47 | 21:52 | 13:20 | 151.37 |
| 21 |
05:42
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:57
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | -5m 32s | N/A | N/A | 03:37 | 23:00 | 04:50 | 21:48 | 13:20 | 151.34 |
| 22 |
05:44
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:54
↑
296° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | -5m 32s | N/A | N/A | 03:41 | 22:55 | 04:53 | 21:45 | 13:20 | 151.31 |
| 23 |
05:47
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:51
↑
295° Tây Tây Bắc
|
15h 04m | -5m 33s | N/A | N/A | 03:45 | 22:50 | 04:56 | 21:41 | 13:20 | 151.27 |
| 24 |
05:49
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:48
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 58m | -5m 33s | N/A | N/A | 03:49 | 22:46 | 04:59 | 21:38 | 13:19 | 151.24 |
| 25 |
05:52
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:45
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 52m | -5m 33s | 01:45 | N/A | 03:54 | 22:41 | 05:01 | 21:34 | 13:19 | 151.21 |
| 26 |
05:54
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:41
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 47m | -5m 34s | 02:02 | 00:36 | 03:58 | 22:37 | 05:04 | 21:31 | 13:19 | 151.18 |
| 27 |
05:57
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:38
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 41m | -5m 34s | 02:15 | 00:23 | 04:01 | 22:32 | 05:07 | 21:27 | 13:19 | 151.14 |
| 28 |
05:59
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:35
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | -5m 34s | 02:25 | 00:12 | 04:05 | 22:28 | 05:10 | 21:24 | 13:18 | 151.11 |
| 29 |
06:02
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:32
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 30m | -5m 34s | 02:34 | 23:54 | 04:09 | 22:24 | 05:13 | 21:21 | 13:18 | 151.08 |
| 30 |
06:04
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 24m | -5m 35s | 02:42 | 23:47 | 04:13 | 22:19 | 05:16 | 21:17 | 13:18 | 151.04 |
| 31 |
06:07
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:26
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 19m | -5m 35s | 02:49 | 23:39 | 04:16 | 22:15 | 05:19 | 21:14 | 13:17 | 151.01 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Lahti. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Lahti, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.