Tháng 9 2025 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lahti, Phần Lan 🇫🇮

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 09:31 142.1° Nam Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 15:06 217.9° Tây Nam

Thời gian ban ngày: 5h 35m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: -29.44°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.121 million km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 9 2025 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lahti

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:10
71° Đông Đông Bắc
20:22
288° Tây Tây Bắc
14h 12m -5m 35s 03:03 23:31 04:21 22:10 05:22 21:09 13:17 150.97
2
06:12
72° Đông Đông Bắc
20:19
287° Tây Tây Bắc
14h 06m -5m 35s 03:03 23:25 04:24 22:06 05:25 21:06 13:17 150.93
3
06:15
73° Đông Đông Bắc
20:16
287° Tây Tây Bắc
14h 01m -5m 35s 03:09 23:18 04:28 22:02 05:28 21:03 13:16 150.89
4
06:17
74° Đông Đông Bắc
20:13
286° Tây Tây Bắc
13h 55m -5m 35s 03:15 23:12 04:31 21:58 05:30 20:59 13:16 150.86
5
06:20
74° Đông Đông Bắc
20:10
285° Tây Tây Bắc
13h 50m -5m 35s 03:20 23:07 04:35 21:54 05:33 20:56 13:16 150.82
6
06:22
75° Đông Đông Bắc
20:07
284° Tây Tây Bắc
13h 44m -5m 36s 03:25 23:01 04:38 21:50 05:36 20:53 13:15 150.78
7
06:25
76° Đông Đông Bắc
20:03
283° Tây Tây Bắc
13h 38m -5m 36s 03:30 22:56 04:41 21:46 05:39 20:49 13:15 150.74
8
06:27
77° Đông Đông Bắc
20:00
283° Tây Tây Bắc
13h 33m -5m 36s 03:34 22:51 04:44 21:42 05:41 20:46 13:15 150.71
9
06:30
78° Đông Đông Bắc
19:57
282° Tây Tây Bắc
13h 27m -5m 36s 03:39 22:45 04:47 21:38 05:44 20:43 13:14 150.67
10
06:32
78° Đông Đông Bắc
19:54
281° Tây
13h 22m -5m 36s 03:43 22:41 04:51 21:35 05:47 20:39 13:14 150.63
11
06:34
79° Đông
19:51
280° Tây
13h 16m -5m 36s 03:48 22:36 04:54 21:31 05:49 20:36 13:14 150.59
12
06:37
80° Đông
19:48
280° Tây
13h 10m -5m 36s 03:52 22:31 04:57 21:27 05:52 20:33 13:13 150.55
13
06:39
81° Đông
19:45
279° Tây
13h 05m -5m 36s 03:56 22:26 05:00 21:23 05:54 20:29 13:13 150.51
14
06:42
82° Đông
19:41
278° Tây
12h 59m -5m 36s 04:00 22:22 05:03 21:20 05:57 20:26 13:13 150.48
15
06:44
82° Đông
19:38
277° Tây
12h 54m -5m 36s 04:04 22:17 05:06 21:16 06:00 20:23 13:12 150.44
16
06:47
83° Đông
19:35
276° Tây
12h 48m -5m 36s 04:07 22:13 05:09 21:12 06:02 20:19 13:12 150.40
17
06:49
84° Đông
19:32
276° Tây
12h 42m -5m 36s 04:11 22:08 05:12 21:09 06:05 20:16 13:11 150.36
18
06:52
85° Đông
19:29
275° Tây
12h 37m -5m 36s 04:15 22:04 05:15 21:05 06:07 20:13 13:11 150.32
19
06:54
86° Đông
19:26
274° Tây
12h 31m -5m 36s 04:18 22:00 05:17 21:02 06:10 20:10 13:11 150.28
20
06:57
86° Đông
19:23
273° Tây
12h 25m -5m 36s 04:22 21:56 05:20 20:58 06:13 20:06 13:10 150.24
21
06:59
87° Đông
19:19
272° Tây
12h 20m -5m 36s 04:25 21:52 05:23 20:55 06:15 20:03 13:10 150.20
22
07:01
88° Đông
19:16
272° Tây
12h 14m -5m 36s 04:29 21:48 05:26 20:51 06:18 20:00 13:10 150.16
23
07:04
89° Đông
19:13
271° Tây
12h 09m -5m 36s 04:32 21:44 05:29 20:48 06:20 19:57 13:09 150.11
24
07:06
90° Đông
19:10
270° Tây
12h 03m -5m 36s 04:35 21:40 05:31 20:44 06:23 19:53 13:09 150.07
25
07:09
90° Đông
19:07
269° Tây
11h 57m -5m 36s 04:38 21:36 05:34 20:41 06:25 19:50 13:09 150.03
26
07:11
91° Đông
19:04
268° Tây
11h 52m -5m 36s 04:42 21:32 05:37 20:38 06:28 19:47 13:08 149.99
27
07:14
92° Đông
19:00
268° Tây
11h 46m -5m 36s 04:45 21:29 05:39 20:34 06:30 19:44 13:08 149.94
28
07:16
93° Đông
18:57
267° Tây
11h 41m -5m 36s 04:48 21:25 05:42 20:31 06:33 19:41 13:08 149.90
29
07:19
94° Đông
18:54
266° Tây
11h 35m -5m 36s 04:51 21:21 05:45 20:28 06:35 19:38 13:07 149.85
30
07:21
94° Đông
18:51
265° Tây
11h 29m -5m 36s 04:54 21:18 05:47 20:24 06:38 19:34 13:07 149.81

In Lahti, the earliest sunrise of September is on tháng 9 01 hoặc the latest sunset of September is on tháng 9 01.

2025 Biểu đồ Mặt Trời cho Lahti

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Lahti

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Lahti

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Phần Lan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 28 tháng 12 2025

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí